Cách biến vấn đề doanh nghiệp thành câu hỏi nghiên cứu DBA
Nhiều ứng viên APEL.Q cho DBA bắt đầu từ một vấn đề rất thật trong công việc: doanh thu giảm, nhân viên nghỉ việc, khách hàng không hài lòng, chuyển đổi số triển khai chậm, chiến lược marketing thiếu hiệu quả, đội ngũ quản lý cấp trung chưa đủ năng lực, hoặc quy trình vận hành không còn phù hợp. Đây là những vấn đề có giá trị thực tiễn cao, phù hợp với tinh thần của DBA.
Tuy nhiên, một vấn đề doanh nghiệp chưa tự động trở thành câu hỏi nghiên cứu. Vấn đề doanh nghiệp thường bắt đầu bằng nhu cầu hành động: cần sửa gì, cải thiện gì, tăng gì, giảm gì, thay đổi gì. Câu hỏi nghiên cứu lại đòi hỏi một cấu trúc khác: cần hiểu gì, phân tích gì, dữ liệu nào chứng minh, yếu tố nào ảnh hưởng, cơ chế nào đang vận hành, và kết quả nghiên cứu có thể đóng góp gì cho thực hành quản trị.
Theo Shenton (2004), một nghiên cứu có độ tin cậy cần cho thấy rõ bối cảnh, dữ liệu, phương pháp và cách diễn giải kết quả. Với DBA, điều này có nghĩa là ứng viên không chỉ nêu vấn đề doanh nghiệp, mà phải chuyển vấn đề đó thành một câu hỏi có thể nghiên cứu một cách hệ thống.
Vấn đề doanh nghiệp thường là điểm bắt đầu tốt
Một luận án DBA không nên xa rời thực tế. Khác với nhiều nghiên cứu thuần học thuật, DBA thường bắt đầu từ những vấn đề mà nhà quản lý, tổ chức hoặc ngành nghề thật sự gặp phải. Vì vậy, kinh nghiệm doanh nghiệp của ứng viên là một lợi thế quan trọng.
Ví dụ, một CEO nhận thấy mô hình bán hàng cũ không còn hiệu quả. Một giám đốc nhân sự thấy chương trình đào tạo không chuyển hoá thành hiệu suất làm việc. Một nhà quản lý giáo dục nhận thấy học viên online dễ bỏ học giữa chừng. Một giám đốc vận hành thấy hệ thống quy trình tăng trưởng nhanh hơn năng lực quản trị. Những vấn đề này đều có thể trở thành nền tảng DBA nếu được xử lý đúng cách.
Tuy nhiên, ứng viên cần tránh biến luận án thành một bản kế hoạch cải tiến nội bộ. DBA không chỉ nhằm viết “doanh nghiệp nên làm gì”, mà cần giải thích vì sao vấn đề xảy ra, dữ liệu cho thấy điều gì, lý thuyết nào giúp hiểu vấn đề, giải pháp nào có cơ sở, và bài học nào có thể hữu ích cho bối cảnh tương đồng.
Phân biệt triệu chứng và vấn đề nghiên cứu
Bước đầu tiên là phân biệt triệu chứng với vấn đề nghiên cứu. Trong doanh nghiệp, điều dễ thấy thường là triệu chứng: doanh thu giảm, nhân viên nghỉ việc, khách hàng phàn nàn, chi phí tăng, hệ thống mới ít người dùng, chiến dịch marketing không hiệu quả. Những biểu hiện này rất quan trọng, song chưa đủ để làm câu hỏi nghiên cứu.
Vấn đề nghiên cứu nằm sâu hơn triệu chứng. Nó liên quan đến nguyên nhân, cơ chế, mối quan hệ hoặc điều kiện tạo ra triệu chứng. Ví dụ, “nhân viên nghỉ việc nhiều” là triệu chứng. Vấn đề nghiên cứu có thể là sự thiếu phù hợp giữa kỳ vọng nghề nghiệp của nhân viên trẻ và mô hình quản trị nhân sự hiện tại. “Khách hàng không quay lại” là triệu chứng. Vấn đề nghiên cứu có thể là sự đứt gãy trong trải nghiệm khách hàng sau lần mua đầu tiên.
Ứng viên nên tự hỏi: điều tôi đang thấy là biểu hiện bên ngoài hay vấn đề cốt lõi? Nếu chỉ nghiên cứu triệu chứng, luận án dễ trở thành báo cáo hiện trạng. Nếu đi vào vấn đề cốt lõi, nghiên cứu sẽ có chiều sâu hơn và có khả năng tạo đóng góp tốt hơn.
Chuyển từ câu hỏi quản lý sang câu hỏi nghiên cứu
Trong doanh nghiệp, nhà quản lý thường hỏi: “Chúng ta nên làm gì để cải thiện tình hình?”. Đây là câu hỏi hành động. Trong nghiên cứu DBA, câu hỏi cần được chuyển thành dạng có thể điều tra bằng dữ liệu.
Ví dụ, câu hỏi quản lý là: “Làm sao để giảm tỷ lệ nghỉ việc?”. Câu hỏi nghiên cứu có thể là: “Những yếu tố tổ chức nào ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc của nhân viên trẻ trong doanh nghiệp dịch vụ?”. Nếu muốn hướng mạnh hơn về DBA, có thể phát triển thành: “Doanh nghiệp dịch vụ có thể xây dựng mô hình quản trị gắn kết nhân viên trẻ như thế nào để giảm ý định nghỉ việc và cải thiện khả năng giữ chân nhân sự?”.
Tương tự, câu hỏi quản lý là: “Làm sao để triển khai chuyển đổi số hiệu quả hơn?”. Câu hỏi nghiên cứu có thể là: “Các rào cản tổ chức nào ảnh hưởng đến việc chấp nhận hệ thống số trong đội ngũ nhân viên?”. Ở cấp độ DBA, có thể phát triển thành: “Mô hình quản trị thay đổi nào có thể hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng mức độ chấp nhận hệ thống số trong quá trình chuyển đổi?”.
Sự chuyển đổi này giúp nghiên cứu có đối tượng phân tích, dữ liệu, phương pháp và đóng góp rõ hơn.
Câu hỏi nghiên cứu cần có phạm vi rõ
Một lỗi thường gặp là ứng viên đặt câu hỏi quá rộng. Ví dụ: “Làm thế nào để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp?”. Đây là một câu hỏi quan trọng, nhưng quá rộng cho một luận án DBA nếu không thu hẹp bối cảnh, đối tượng và biến số nghiên cứu.
Câu hỏi tốt hơn cần xác định rõ phạm vi: doanh nghiệp nào, ngành nào, vấn đề nào, nhóm đối tượng nào, giai đoạn nào, yếu tố nào. Ví dụ: “Doanh nghiệp giáo dục trực tuyến quy mô vừa có thể xây dựng năng lực cạnh tranh thông qua quản trị trải nghiệm học viên như thế nào?”. Câu hỏi này cụ thể hơn vì có bối cảnh, lĩnh vực và hướng quản trị rõ.
Theo Ritchie, Lewis, McNaughton Nicholls và Ormston (2014), nghiên cứu chất lượng cần xác định rõ phạm vi để dữ liệu được thu thập và phân tích một cách phù hợp. Với APEL.Q, phạm vi rõ giúp ứng viên tránh làm đề tài quá lớn, quá mơ hồ hoặc vượt quá dữ liệu có thể thu thập.
Câu hỏi nghiên cứu cần có khả năng thu thập dữ liệu
Một câu hỏi nghe hay chưa chắc khả thi. Ứng viên cần kiểm tra liệu mình có thể thu thập dữ liệu để trả lời câu hỏi đó không. Nếu không có dữ liệu, câu hỏi sẽ khó phát triển thành luận án.
Ví dụ, nếu ứng viên muốn nghiên cứu chiến lược tài chính của toàn ngành ngân hàng, nhưng không có quyền tiếp cận dữ liệu ngành, đề tài có thể quá khó. Nếu ứng viên muốn nghiên cứu quản trị trải nghiệm khách hàng trong chính doanh nghiệp của mình và có thể tiếp cận dữ liệu khách hàng, phỏng vấn nhân viên, báo cáo vận hành và phản hồi dịch vụ, đề tài sẽ khả thi hơn.
Câu hỏi nghiên cứu DBA nên cân bằng giữa tầm quan trọng và khả năng thực hiện. Câu hỏi quá nhỏ sẽ thiếu đóng góp. Câu hỏi quá lớn sẽ khó hoàn thành. Câu hỏi tốt là câu hỏi đủ quan trọng, đủ rõ và có dữ liệu phù hợp để phân tích.
Câu hỏi nghiên cứu cần liên hệ với lý thuyết
Một vấn đề doanh nghiệp có thể rất thực tế, song để trở thành nghiên cứu DBA, cần liên hệ với nền tảng lý thuyết. Lý thuyết giúp ứng viên không chỉ giải quyết một tình huống riêng lẻ, mà còn hiểu vấn đề trong bối cảnh tri thức quản trị rộng hơn.
Ví dụ, vấn đề “nhân viên không sử dụng hệ thống mới” có thể liên hệ với lý thuyết chấp nhận công nghệ, quản trị thay đổi, hành vi tổ chức hoặc năng lực số. Vấn đề “đào tạo không tạo ra hiệu quả công việc” có thể liên hệ với lý thuyết chuyển giao học tập, phát triển năng lực, động lực và vai trò của quản lý trực tiếp. Vấn đề “khách hàng không trung thành” có thể liên hệ với trải nghiệm khách hàng, chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhận và quản trị quan hệ khách hàng.
Theo Locke, Spirduso và Silverman (2014), một vấn đề nghiên cứu tốt cần được định vị trong tài liệu học thuật hiện có để cho thấy nó đáng nghiên cứu và có thể đóng góp vào hiểu biết chung. Với DBA, lý thuyết không làm mất tính thực tiễn, mà giúp vấn đề thực tiễn được phân tích sâu hơn.
Câu hỏi nghiên cứu cần hướng đến đóng góp thực tiễn
Vì DBA là Tiến sĩ ứng dụng, câu hỏi nghiên cứu không nên chỉ dừng ở việc mô tả hiện tượng. Câu hỏi cần mở đường cho đóng góp thực tiễn. Nói cách khác, sau khi trả lời câu hỏi, ứng viên cần có khả năng phát triển một mô hình, khung phân tích, quy trình, bộ tiêu chí hoặc khuyến nghị có cấu trúc cho nhà quản lý.
Ví dụ, câu hỏi “nhân viên có hài lòng với chương trình đào tạo không?” có thể tạo ra kết quả mô tả. Câu hỏi “tổ chức có thể thiết kế cơ chế hỗ trợ sau đào tạo như thế nào để tăng mức độ chuyển giao kiến thức vào công việc?” mở ra đóng góp thực tiễn rõ hơn. Nó có thể dẫn đến một mô hình hỗ trợ sau đào tạo, quy trình đo lường hiệu quả hoặc khung đánh giá vai trò của quản lý trực tiếp.
Ứng viên nên tự hỏi: nếu tôi trả lời được câu hỏi này, kết quả có giúp nhà quản lý hành động tốt hơn không? Nếu câu trả lời là không rõ, câu hỏi nghiên cứu cần được điều chỉnh.
Cách viết câu hỏi nghiên cứu từ vấn đề doanh nghiệp
Ứng viên có thể chuyển vấn đề doanh nghiệp thành câu hỏi nghiên cứu theo một quy trình gồm năm bước.
Bước thứ nhất là mô tả hiện tượng thực tế. Ví dụ: “Tỷ lệ học viên bỏ học trong chương trình trực tuyến tăng cao”.
Bước thứ hai là xác định vấn đề quản trị phía sau. Ví dụ: “Hệ thống hỗ trợ học viên chưa đủ để duy trì mức độ tham gia và cam kết học tập”.
Bước thứ ba là xác định nhóm lý thuyết liên quan. Ví dụ: trải nghiệm học viên, hỗ trợ người học, quản trị dịch vụ giáo dục, cam kết học tập, học trực tuyến.
Bước thứ tư là xác định dữ liệu có thể thu thập. Ví dụ: dữ liệu đăng nhập LMS, tỷ lệ hoàn thành bài học, phản hồi học viên, phỏng vấn cố vấn học tập, báo cáo hỗ trợ học viên.
Bước thứ năm là viết câu hỏi nghiên cứu. Ví dụ: “Các yếu tố trong hệ thống hỗ trợ học viên ảnh hưởng như thế nào đến mức độ tham gia và khả năng duy trì học tập trong chương trình trực tuyến?”. Nếu phát triển theo hướng DBA, có thể viết: “Cơ sở đào tạo trực tuyến có thể thiết kế mô hình hỗ trợ học viên như thế nào để nâng cao mức độ tham gia và giảm tỷ lệ bỏ học?”.
Quy trình này giúp ứng viên chuyển từ vấn đề thực tế sang câu hỏi có thể nghiên cứu.
Ví dụ 1: Từ vấn đề nhân sự đến câu hỏi DBA
Vấn đề doanh nghiệp: nhân viên trẻ nghỉ việc nhiều trong vòng 12 tháng đầu.
Nếu viết theo dạng quản lý, câu hỏi có thể là: “Làm sao để giữ chân nhân viên trẻ?”. Câu hỏi này hữu ích cho hành động, nhưng còn quá rộng cho nghiên cứu.
Ứng viên có thể chuyển thành vấn đề nghiên cứu: “Sự không phù hợp giữa kỳ vọng phát triển nghề nghiệp của nhân viên trẻ và hệ thống quản trị nhân sự hiện tại có thể ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc”.
Câu hỏi nghiên cứu có thể là: “Những yếu tố trong trải nghiệm làm việc ban đầu ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc của nhân viên trẻ trong doanh nghiệp dịch vụ?”. Câu hỏi DBA mạnh hơn có thể là: “Doanh nghiệp dịch vụ có thể thiết kế mô hình quản trị trải nghiệm nhân viên mới như thế nào để cải thiện gắn kết và giảm ý định nghỉ việc trong 12 tháng đầu?”.
Câu hỏi này có dữ liệu rõ hơn: phỏng vấn nhân viên mới, dữ liệu nghỉ việc, khảo sát gắn kết, chính sách onboarding, phản hồi quản lý trực tiếp.
Ví dụ 2: Từ vấn đề chuyển đổi số đến câu hỏi DBA
Vấn đề doanh nghiệp: hệ thống mới được triển khai nhưng nhân viên ít sử dụng.
Câu hỏi quản lý: “Làm sao để nhân viên sử dụng hệ thống mới?”. Câu hỏi này cần được chuyển thành câu hỏi nghiên cứu.
Vấn đề nghiên cứu có thể là: “Mức độ chấp nhận hệ thống mới bị ảnh hưởng bởi nhận thức về tính hữu ích, khả năng sử dụng, hỗ trợ của lãnh đạo và sự phù hợp với quy trình làm việc”.
Câu hỏi nghiên cứu có thể là: “Các yếu tố tổ chức và cá nhân nào ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận hệ thống số trong đội ngũ nhân viên?”. Câu hỏi DBA có thể là: “Doanh nghiệp có thể thiết kế mô hình quản trị thay đổi như thế nào để tăng mức độ chấp nhận hệ thống số trong quá trình chuyển đổi vận hành?”.
Câu hỏi này cho phép ứng viên sử dụng dữ liệu khảo sát, phỏng vấn, chỉ số sử dụng hệ thống và tài liệu triển khai.
Ví dụ 3: Từ vấn đề khách hàng đến câu hỏi DBA
Vấn đề doanh nghiệp: khách hàng mua lần đầu nhưng không quay lại.
Câu hỏi quản lý: “Làm sao để tăng tỷ lệ khách hàng quay lại?”. Câu hỏi này cần được nghiên cứu sâu hơn.
Vấn đề nghiên cứu có thể là: “Doanh nghiệp chưa quản trị đầy đủ trải nghiệm sau mua, dẫn đến giá trị cảm nhận thấp và giảm khả năng trung thành”.
Câu hỏi nghiên cứu có thể là: “Những yếu tố trong trải nghiệm sau mua ảnh hưởng như thế nào đến ý định quay lại của khách hàng?”. Câu hỏi DBA có thể là: “Doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến có thể thiết kế khung quản trị trải nghiệm sau mua như thế nào để tăng tỷ lệ khách hàng quay lại?”.
Câu hỏi này có thể dẫn đến đóng góp thực tiễn như mô hình chăm sóc sau mua, ma trận điểm chạm khách hàng hoặc quy trình phản hồi dịch vụ.
Câu hỏi nghiên cứu cần tránh điều gì?
Ứng viên nên tránh các câu hỏi quá chung, quá rộng hoặc mang tính cam kết giải pháp trước khi nghiên cứu. Ví dụ: “Làm thế nào để doanh nghiệp thành công?”, “Giải pháp nào tốt nhất để tăng doanh thu?”, “Mô hình nào chắc chắn giúp chuyển đổi số thành công?”. Những câu hỏi này quá rộng hoặc mang tính hứa hẹn quá mức.
Cũng nên tránh câu hỏi đã có câu trả lời hiển nhiên. Ví dụ: “Đào tạo có quan trọng không?”, “Khách hàng hài lòng có tốt cho doanh nghiệp không?”. Những câu hỏi này khó tạo đóng góp mới vì câu trả lời quá rõ.
Ngoài ra, nên tránh câu hỏi không có dữ liệu. Nếu ứng viên không thể tiếp cận người tham gia, tài liệu, số liệu hoặc bối cảnh nghiên cứu, đề tài sẽ khó hoàn thành.
Câu hỏi chính và câu hỏi phụ
Một luận án DBA thường có một câu hỏi nghiên cứu chính và một số câu hỏi phụ. Câu hỏi chính định hướng toàn bộ luận án. Câu hỏi phụ giúp chia nhỏ vấn đề để nghiên cứu có cấu trúc hơn.
Ví dụ, câu hỏi chính là: “Doanh nghiệp giáo dục trực tuyến có thể thiết kế mô hình hỗ trợ học viên như thế nào để giảm tỷ lệ bỏ học?”. Câu hỏi phụ có thể gồm: yếu tố nào ảnh hưởng đến mức độ tham gia của học viên; học viên gặp khó khăn gì trong quá trình học; bộ phận hỗ trợ đang can thiệp như thế nào; dữ liệu LMS cho thấy mô hình tham gia học tập ra sao; mô hình hỗ trợ nào phù hợp với bối cảnh tổ chức.
Cách chia này giúp ứng viên tổ chức dữ liệu và chương luận án tốt hơn. Câu hỏi chính giữ định hướng đóng góp, câu hỏi phụ giúp triển khai phân tích.
Cách tự kiểm tra câu hỏi nghiên cứu trước khi nộp APEL.Q
Trước khi đưa câu hỏi vào hồ sơ APEL.Q, ứng viên nên tự kiểm tra bằng một số câu hỏi.
Câu hỏi này xuất phát từ vấn đề doanh nghiệp thật không? Vấn đề quản trị nằm ở đâu? Câu hỏi có đủ cụ thể không? Có thể thu thập dữ liệu để trả lời không? Câu hỏi có liên hệ với lý thuyết quản trị nào không? Trả lời câu hỏi này có thể tạo ra đóng góp thực tiễn không? Câu hỏi có quá rộng hoặc quá hẹp không? Câu hỏi có phù hợp với DBA không? Câu hỏi có thể phát triển thành mô hình, khung phân tích, quy trình hoặc khuyến nghị có cấu trúc không?
Nếu câu hỏi chưa vượt qua các kiểm tra này, ứng viên nên tiếp tục điều chỉnh trước khi nộp. Một câu hỏi nghiên cứu tốt sẽ giúp toàn bộ hồ sơ APEL.Q mạnh hơn vì nó định hướng dữ liệu, phương pháp và đóng góp.
Kết luận
Biến vấn đề doanh nghiệp thành câu hỏi nghiên cứu DBA là một bước chuyển quan trọng trong APEL.Q. Ứng viên không nên chỉ trình bày điều doanh nghiệp đang gặp phải hoặc giải pháp mình đã triển khai. Cần chuyển vấn đề đó thành một câu hỏi có thể nghiên cứu, có phạm vi rõ, có dữ liệu, có nền tảng lý thuyết và có khả năng tạo đóng góp thực tiễn.
Một vấn đề doanh nghiệp tốt là điểm khởi đầu. Một câu hỏi nghiên cứu tốt là cây cầu đưa vấn đề đó vào luận án DBA. Khi ứng viên biết cách đặt câu hỏi đúng, nghiên cứu cũ hoặc kinh nghiệm thực tiễn sẽ có cơ hội được phát triển thành một công trình Tiến sĩ ứng dụng có giá trị học thuật và giá trị quản trị rõ ràng.
Tài liệu tham khảo
Locke, L. F., Spirduso, W. W., & Silverman, S. J. (2014). Proposals that work: A guide for planning dissertations and grant proposals (6th ed.). SAGE Publications.
Ritchie, J., Lewis, J., McNaughton Nicholls, C., & Ormston, R. (Eds.). (2014). Qualitative research practice: A guide for social science students and researchers (2nd ed.). SAGE Publications.
Shenton, A. K. (2004). Strategies for ensuring trustworthiness in qualitative research projects. Education for Information, 22(2), 63–75.
Stake, R. E. (2010). Qualitative research: Studying how things work. Guilford Press.
Swanson, R. A., & Holton, E. F. (2005). Research in organizations: Foundations and methods of inquiry. Berrett-Koehler Publishers.
Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q

