Tháng 4: Hoàn thiện khung lý thuyết và tổng quan tài liệu
Sau tháng 3, ứng viên đã có đề tài DBA được tái cấu trúc, vấn đề nghiên cứu rõ hơn và câu hỏi nghiên cứu có định hướng hơn. Tuy nhiên, để đề tài đó có thể phát triển thành luận án Tiến sĩ ứng dụng, ứng viên cần một nền tảng học thuật vững chắc. Đây là nhiệm vụ chính của tháng 4: hoàn thiện khung lý thuyết và tổng quan tài liệu.
Nhiều ứng viên APEL.Q rất mạnh về thực tiễn. Họ có kinh nghiệm quản lý, dữ liệu doanh nghiệp, dự án đã triển khai và các vấn đề thật trong tổ chức. Tuy nhiên, nếu thiếu khung lý thuyết, luận án dễ bị đọc như một báo cáo kinh doanh, báo cáo tư vấn hoặc bản tổng kết dự án. Một luận án DBA cần nhiều hơn kinh nghiệm. Nó cần chứng minh rằng vấn đề thực tiễn được phân tích bằng nền tảng tri thức phù hợp, có đối thoại với nghiên cứu trước đó và có khả năng tạo ra đóng góp có cơ sở.
Theo Fink (2020), tổng quan tài liệu không chỉ là việc tìm và liệt kê tài liệu đã có, mà là quá trình lựa chọn, đánh giá, tổng hợp và sử dụng tài liệu để xây dựng nền tảng cho nghiên cứu. Với APEL.Q cho DBA, tháng 4 chính là giai đoạn chuyển đề tài từ “một vấn đề thực tế đáng quan tâm” thành “một vấn đề nghiên cứu có nền tảng học thuật”.
Mục tiêu của tháng thứ tư
Mục tiêu của tháng 4 là xây dựng được nền tảng lý thuyết đủ rõ để hỗ trợ đề cương DBA. Đến cuối tháng này, ứng viên nên có bốn kết quả chính.
Thứ nhất, xác định được các khái niệm trung tâm của nghiên cứu. Thứ hai, chọn được các dòng lý thuyết hoặc mô hình học thuật phù hợp. Thứ ba, viết được phần tổng quan tài liệu có cấu trúc, không chỉ liệt kê nguồn. Thứ tư, hình thành được khung khái niệm hoặc khung phân tích ban đầu cho luận án.
Nếu tháng 3 trả lời câu hỏi “nghiên cứu sẽ đi theo hướng nào?”, thì tháng 4 trả lời câu hỏi “nghiên cứu này đứng trên nền tảng tri thức nào?”. Không có nền tảng này, dữ liệu thực tiễn dù phong phú vẫn khó tạo thành luận án DBA có chiều sâu.
Bước 1: Xác định các khái niệm trung tâm
Ứng viên nên bắt đầu bằng việc xác định các khái niệm trung tâm trong đề tài. Đây là những khái niệm mà toàn bộ luận án sẽ xoay quanh.
Ví dụ, nếu đề tài là về quản trị trải nghiệm học viên trong chương trình trực tuyến, các khái niệm trung tâm có thể là trải nghiệm học viên, mức độ tham gia, hỗ trợ học tập, tỷ lệ bỏ học, chất lượng dịch vụ giáo dục và học tập trực tuyến. Nếu đề tài là về chuyển đổi số trong doanh nghiệp, các khái niệm có thể là chấp nhận công nghệ, quản trị thay đổi, năng lực số, quy trình vận hành và hiệu quả triển khai.
Ứng viên cần định nghĩa từng khái niệm. Không nên dùng các thuật ngữ như “hiệu quả”, “chất lượng”, “gắn kết”, “trải nghiệm”, “năng lực” hoặc “chuyển đổi” theo cảm tính. Mỗi khái niệm cần được hiểu theo tài liệu học thuật và theo bối cảnh nghiên cứu cụ thể.
Ví dụ, “hiệu quả đào tạo” có thể được hiểu là mức độ hài lòng, kết quả học tập, thay đổi hành vi trong công việc hoặc tác động đến kết quả tổ chức. Nếu ứng viên không xác định rõ, phần dữ liệu và phân tích sẽ dễ bị lệch. Theo Podsakoff, MacKenzie và Podsakoff (2016), việc định nghĩa và đo lường khái niệm rõ ràng là điều kiện quan trọng để bảo đảm chất lượng nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị.
Bước 2: Chọn dòng lý thuyết phù hợp
Sau khi xác định khái niệm, ứng viên cần chọn các dòng lý thuyết phù hợp. Không nên đưa vào quá nhiều lý thuyết chỉ để làm luận án có vẻ học thuật. Một khung lý thuyết tốt cần đủ sâu, đủ liên quan và phục vụ trực tiếp cho câu hỏi nghiên cứu.
Ví dụ, nghiên cứu về chuyển đổi số có thể liên quan đến lý thuyết chấp nhận công nghệ, quản trị thay đổi, năng lực động hoặc đổi mới tổ chức. Tuy nhiên, ứng viên không nhất thiết phải dùng tất cả. Nếu câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc nhân viên chấp nhận hệ thống mới, lý thuyết chấp nhận công nghệ và quản trị thay đổi có thể là trục chính. Nếu câu hỏi tập trung vào năng lực cạnh tranh của tổ chức sau chuyển đổi, năng lực động có thể phù hợp hơn.
Tương tự, nghiên cứu về giữ chân nhân viên trẻ có thể liên quan đến gắn kết nhân viên, hợp đồng tâm lý, trải nghiệm nhân viên, động lực làm việc hoặc phát triển nghề nghiệp. Ứng viên cần chọn dòng lý thuyết giúp giải thích đúng vấn đề mình nghiên cứu.
Một nguyên tắc thực tế là: mỗi lý thuyết được đưa vào phải trả lời được câu hỏi “lý thuyết này giúp tôi hiểu phần nào của vấn đề nghiên cứu?”. Nếu không trả lời được, lý thuyết đó có thể không cần thiết.
Bước 3: Phân biệt tổng quan tài liệu và khung lý thuyết
Ứng viên thường nhầm giữa tổng quan tài liệu và khung lý thuyết. Tổng quan tài liệu là quá trình xem xét các nghiên cứu, lý thuyết và bằng chứng đã có liên quan đến đề tài. Khung lý thuyết là phần nền tảng giải thích hiện tượng và định hướng cách nghiên cứu được xây dựng.
Tổng quan tài liệu có thể rộng hơn. Nó giúp ứng viên biết lĩnh vực đã nghiên cứu gì, còn thiếu gì, tranh luận nào đang tồn tại và nghiên cứu của mình nằm ở đâu. Khung lý thuyết tập trung hơn. Nó chọn những lý thuyết hoặc mô hình cốt lõi để dẫn dắt câu hỏi, dữ liệu và phân tích.
Ví dụ, trong đề tài về quản trị trải nghiệm học viên, tổng quan tài liệu có thể bao gồm học trực tuyến, trải nghiệm người học, chất lượng dịch vụ, hỗ trợ học tập và bỏ học. Khung lý thuyết có thể tập trung vào trải nghiệm người học và mô hình hỗ trợ học tập như hai trụ cột chính. Nếu không phân biệt rõ, ứng viên dễ viết literature review rất dài nhưng không tạo được khung phân tích.
Theo Efron và Ravid (2019), tổng quan tài liệu hiệu quả cần giúp người nghiên cứu phát triển lập luận, không chỉ chứng minh rằng mình đã đọc nhiều nguồn. Đây là điểm ứng viên DBA cần ghi nhớ trong tháng 4.
Bước 4: Viết tổng quan tài liệu theo chủ đề, không theo từng tác giả
Một lỗi phổ biến là viết tổng quan tài liệu theo kiểu: tác giả A nói gì, tác giả B nói gì, tác giả C nói gì. Cách viết này dễ biến literature review thành danh sách tóm tắt. Ở cấp độ DBA, ứng viên nên viết theo chủ đề và lập luận.
Ví dụ, nếu nghiên cứu về chuyển đổi số, có thể tổ chức tổng quan theo các chủ đề: bản chất của chuyển đổi số trong tổ chức, vai trò của lãnh đạo trong chuyển đổi, sự chấp nhận công nghệ của nhân viên, rào cản vận hành và mô hình quản trị thay đổi. Trong mỗi chủ đề, ứng viên so sánh, tổng hợp và đánh giá các nghiên cứu khác nhau.
Cách viết theo chủ đề giúp người đọc thấy mạch tư duy của ứng viên. Nó cũng giúp ứng viên dễ xác định khoảng trống. Nếu chỉ tóm tắt từng tác giả, người đọc khó biết nghiên cứu của ứng viên sẽ đóng góp vào đâu.
Ứng viên nên dùng các đoạn chuyển ý để chỉ ra mối quan hệ giữa các chủ đề. Ví dụ: sau khi bàn về chấp nhận công nghệ, có thể chuyển sang quản trị thay đổi bằng cách giải thích rằng việc chấp nhận công nghệ không chỉ là vấn đề cá nhân, mà còn phụ thuộc vào cách tổ chức thiết kế, truyền thông và hỗ trợ quá trình thay đổi.
Bước 5: Xác định khoảng trống trong tài liệu
Một tổng quan tài liệu tốt phải dẫn đến khoảng trống nghiên cứu. Khoảng trống này không nhất thiết phải là “chưa ai nghiên cứu”. Trong nhiều lĩnh vực quản trị, đã có rất nhiều nghiên cứu. Khoảng trống có thể nằm ở bối cảnh, phương pháp, nhóm đối tượng, loại hình tổ chức, cách tích hợp lý thuyết hoặc khả năng ứng dụng.
Ví dụ, đã có nhiều nghiên cứu về trải nghiệm khách hàng, nhưng có thể ít nghiên cứu về trải nghiệm học viên trong mô hình giáo dục trực tuyến xuyên biên giới. Đã có nhiều nghiên cứu về chuyển đổi số, nhưng có thể ít nghiên cứu về cách doanh nghiệp nhỏ quản trị thay đổi khi triển khai hệ thống số trong điều kiện nguồn lực hạn chế. Đã có nhiều nghiên cứu về gắn kết nhân viên, nhưng có thể ít nghiên cứu về trải nghiệm nhân viên mới trong 12 tháng đầu tại doanh nghiệp dịch vụ ở thị trường cụ thể.
Ứng viên nên trình bày khoảng trống một cách thuyết phục. Không nên chỉ viết “chưa có nhiều nghiên cứu về chủ đề này”. Cần giải thích rõ: khoảng trống nằm ở đâu, vì sao khoảng trống đó quan trọng, và nghiên cứu DBA của ứng viên sẽ xử lý khoảng trống đó như thế nào.
Bước 6: Xây dựng khung khái niệm ban đầu
Sau khi tổng quan tài liệu và xác định khoảng trống, ứng viên cần xây dựng khung khái niệm ban đầu. Khung khái niệm là cách ứng viên tổ chức các khái niệm chính và mối quan hệ giữa chúng trong nghiên cứu của mình.
Ví dụ, trong nghiên cứu về hỗ trợ học viên trực tuyến, khung khái niệm có thể gồm các nhóm yếu tố: đặc điểm người học, thiết kế chương trình, hệ thống hỗ trợ, mức độ tham gia, dấu hiệu rủi ro bỏ học và kết quả học tập. Trong nghiên cứu về chấp nhận hệ thống CRM, khung khái niệm có thể gồm: nhận thức về tính hữu ích, tính dễ sử dụng, hỗ trợ của lãnh đạo, truyền thông thay đổi, năng lực người dùng và mức độ sử dụng hệ thống.
Khung khái niệm không nhất thiết phải hoàn hảo ngay trong tháng 4. Tuy nhiên, ứng viên nên có một phiên bản ban đầu để định hướng phương pháp và dữ liệu ở tháng 5. Nếu không có khung này, việc thiết kế công cụ khảo sát, phỏng vấn hoặc phân tích dữ liệu sẽ khó nhất quán.
Theo Jabareen (2009), xây dựng khung khái niệm là quá trình tổ chức các khái niệm liên quan thành một mạng lưới có ý nghĩa để hỗ trợ nghiên cứu. Với DBA, khung khái niệm giúp chuyển lý thuyết thành công cụ phân tích thực tiễn.
Bước 7: Kiểm tra sự liên kết giữa lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu
Sau khi có tổng quan tài liệu và khung khái niệm, ứng viên cần kiểm tra sự liên kết với câu hỏi nghiên cứu. Đây là bước quan trọng để tránh tình trạng literature review đi một đường, phương pháp đi một đường và đóng góp đi một đường khác.
Ứng viên nên tự hỏi: mỗi phần lý thuyết đang hỗ trợ câu hỏi nào? Khung khái niệm có giúp trả lời câu hỏi nghiên cứu chính không? Các câu hỏi phụ có được phản ánh trong phần lý thuyết không? Có khái niệm nào xuất hiện trong câu hỏi nhưng chưa được định nghĩa trong literature review không? Có lý thuyết nào được viết khá dài nhưng không dùng trong phân tích không?
Nếu câu trả lời cho nhiều câu hỏi trên là chưa rõ, ứng viên cần chỉnh lại. Một luận án DBA tốt không cần literature review quá dài, nhưng cần literature review phục vụ đúng nghiên cứu.
Bước 8: Cập nhật đề cương dựa trên khung lý thuyết
Khi phần lý thuyết rõ hơn, ứng viên có thể cần điều chỉnh lại đề cương tháng 3. Đây là điều bình thường. Đôi khi sau khi đọc tài liệu, ứng viên phát hiện câu hỏi nghiên cứu cần viết lại, phạm vi cần thu hẹp, hoặc khung đóng góp cần điều chỉnh.
Ví dụ, ban đầu ứng viên định nghiên cứu “chất lượng dịch vụ trực tuyến”, nhưng sau khi đọc tài liệu, thấy rằng trọng tâm phù hợp hơn là “trải nghiệm học viên” hoặc “hỗ trợ người học”. Ban đầu ứng viên định nghiên cứu “chuyển đổi số”, nhưng sau khi đọc tài liệu, thấy vấn đề cốt lõi là “chấp nhận công nghệ trong tổ chức”. Những điều chỉnh này giúp đề cương mạnh hơn.
Tháng 4 không chỉ là tháng viết literature review. Đây còn là tháng làm cho đề cương trở nên học thuật hơn. Lý thuyết tốt sẽ giúp đề tài sắc nét hơn.
Những sai lầm cần tránh trong tháng 4
Sai lầm đầu tiên là đọc quá nhiều nhưng không có chiến lược. Ứng viên có thể tải hàng trăm bài viết, nhưng không biết bài nào phục vụ câu hỏi nghiên cứu. Cần đọc theo khái niệm và câu hỏi, không đọc theo cảm giác.
Sai lầm thứ hai là viết tổng quan tài liệu như danh sách tóm tắt. Literature review cần có lập luận, so sánh và tổng hợp.
Sai lầm thứ ba là đưa vào quá nhiều lý thuyết. Một luận án có quá nhiều khung lý thuyết sẽ khó tập trung và khó phân tích.
Sai lầm thứ tư là chọn lý thuyết không phù hợp với dữ liệu. Nếu lý thuyết đòi hỏi đo lường các biến mà ứng viên không có dữ liệu, cần cân nhắc lại.
Sai lầm thứ năm là không xác định khoảng trống. Nếu tổng quan tài liệu không dẫn đến khoảng trống, người đọc sẽ không thấy vì sao nghiên cứu cần được thực hiện.
Kết quả cần có sau tháng 4
Sau tháng thứ tư, ứng viên nên có năm sản phẩm cụ thể.
Thứ nhất, danh sách các khái niệm trung tâm và định nghĩa làm việc cho từng khái niệm. Thứ hai, danh mục các dòng lý thuyết hoặc mô hình chính sẽ sử dụng. Thứ ba, bản thảo tổng quan tài liệu theo chủ đề. Thứ tư, phần mô tả khoảng trống nghiên cứu. Thứ năm, khung khái niệm hoặc khung phân tích ban đầu.
Những sản phẩm này sẽ là nền tảng cho tháng 5, khi ứng viên bắt đầu chuẩn hoá phương pháp nghiên cứu. Phương pháp không thể thiết kế tốt nếu khái niệm chưa rõ, lý thuyết chưa rõ và khung phân tích chưa rõ.
Kết luận
Tháng 4 trong quy trình APEL.Q cho DBA là giai đoạn hoàn thiện khung lý thuyết và tổng quan tài liệu. Đây là bước giúp nghiên cứu không chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc dữ liệu thực tiễn, mà được đặt trên nền tảng học thuật phù hợp.
Ứng viên cần xác định khái niệm trung tâm, chọn lý thuyết phù hợp, viết tổng quan tài liệu theo chủ đề, xác định khoảng trống nghiên cứu, xây dựng khung khái niệm và kiểm tra sự liên kết với câu hỏi nghiên cứu. Một phần lý thuyết tốt sẽ giúp luận án DBA có chiều sâu hơn, phương pháp rõ hơn và đóng góp thực tiễn có cơ sở hơn.
Trong APEL.Q, lý thuyết không làm mất đi tính ứng dụng của DBA. Ngược lại, lý thuyết giúp ứng viên hiểu thực tiễn sâu hơn, giải thích dữ liệu tốt hơn và phát triển đóng góp có giá trị hơn cho quản trị.
Tài liệu tham khảo
Efron, S. E., & Ravid, R. (2019). Writing the literature review: A practical guide. Guilford Press.
Fink, A. (2020). Conducting research literature reviews: From the internet to paper (5th ed.). SAGE Publications.
Jabareen, Y. (2009). Building a conceptual framework: Philosophy, definitions, and procedure. International Journal of Qualitative Methods, 8(4), 49–62.
Podsakoff, P. M., MacKenzie, S. B., & Podsakoff, N. P. (2016). Recommendations for creating better concept definitions in the organizational, behavioral, and social sciences. Organizational Research Methods, 19(2), 159–203.
Torraco, R. J. (2016). Writing integrative literature reviews: Using the past and present to explore the future. Human Resource Development Review, 15(4), 404–428.
Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q

