Ứng viên nên làm việc với giảng viên hướng dẫn trong APEL.Q như thế nào?
Trong lộ trình APEL.Q cho DBA, giảng viên hướng dẫn giữ vai trò rất quan trọng. Ứng viên thường đã có nền tảng nghiên cứu trước đó, có kinh nghiệm quản lý, có dữ liệu thực tế hoặc có một phần công trình đã hoàn thành. Tuy nhiên, để chuyển những nền tảng đó thành luận án Tiến sĩ ứng dụng, ứng viên cần được định hướng, phản biện và hỗ trợ học thuật đúng cách.
Giảng viên hướng dẫn không phải là người viết luận án thay ứng viên, không phải là người bảo đảm luận án chắc chắn được chấp thuận, và cũng không phải là người quyết định cuối cùng thay hội đồng. Vai trò chính của giảng viên là giúp ứng viên nhìn rõ chất lượng nghiên cứu, nhận diện khoảng trống, củng cố lập luận, chuẩn hoá phương pháp, sử dụng dữ liệu hợp lý và phát triển đóng góp thực tiễn theo chuẩn DBA.
Theo Lee (2018), hướng dẫn nghiên cứu tiến sĩ là một quá trình học thuật phức hợp, trong đó giảng viên vừa hỗ trợ phát triển năng lực nghiên cứu, vừa giúp nghiên cứu sinh hình thành tư duy độc lập. Với APEL.Q, điều này đặc biệt quan trọng vì ứng viên thường bước vào chương trình với nhiều tài liệu cũ, nên cần học cách tái cấu trúc và nâng cấp thay vì chỉ trình bày lại những gì đã có.
Hiểu đúng vai trò của giảng viên hướng dẫn
Ứng viên cần hiểu rằng giảng viên hướng dẫn là người đồng hành học thuật, không phải người thay thế trách nhiệm nghiên cứu của ứng viên. Giảng viên có thể góp ý đề tài, câu hỏi nghiên cứu, khung lý thuyết, phương pháp, dữ liệu, phân tích và cấu trúc luận án. Tuy nhiên, việc đọc tài liệu, thu thập dữ liệu, phân tích, viết luận án, chỉnh sửa và bảo vệ lập luận vẫn thuộc trách nhiệm của ứng viên.
Trong APEL.Q, sự khác biệt này rất quan trọng. Vì ứng viên đã có nghiên cứu trước đó, đôi khi họ kỳ vọng giảng viên chỉ cần xác nhận phần đã có là đủ. Thực tế, giảng viên sẽ xem phần đã có dưới góc độ tiêu chuẩn DBA: phần nào có thể kế thừa, phần nào cần viết lại, phần nào thiếu dữ liệu, phần nào thiếu lý thuyết, phần nào chưa đủ đóng góp.
Một buổi hướng dẫn hiệu quả không phải là buổi giảng viên “duyệt” mọi thứ ứng viên đưa ra. Đó là buổi giảng viên giúp ứng viên hiểu vì sao một phần đang mạnh, vì sao một phần đang yếu, và cần xử lý thế nào để luận án trở nên chặt chẽ hơn.
Không nên đến buổi hướng dẫn với câu hỏi quá chung
Một lỗi phổ biến là ứng viên đến buổi hướng dẫn và hỏi: “Thầy/cô xem giúp em đề tài này được không?”, “Luận án của em ổn chưa?”, hoặc “Em nên viết thế nào?”. Những câu hỏi này quá rộng, khiến giảng viên khó phản hồi cụ thể.
Ứng viên nên chuẩn bị câu hỏi có trọng tâm. Ví dụ: “Câu hỏi nghiên cứu hiện tại có quá rộng không?”, “Phần dữ liệu cũ này có thể dùng để trả lời câu hỏi phụ thứ hai không?”, “Khung lý thuyết về quản trị thay đổi có phù hợp với đề tài chuyển đổi số này không?”, “Phát hiện này có đủ cơ sở để phát triển thành mô hình thực tiễn không?”.
Câu hỏi càng rõ, phản hồi càng hữu ích. Theo Wisker (2012), một quan hệ hướng dẫn hiệu quả đòi hỏi nghiên cứu sinh phải chủ động chuẩn bị, xác định nhu cầu học thuật và tham gia vào quá trình trao đổi như một người nghiên cứu độc lập. Điều này rất phù hợp với ứng viên DBA, vì họ thường là người trưởng thành, có kinh nghiệm nghề nghiệp và cần chủ động trong quá trình học thuật.
Chuẩn bị tài liệu trước mỗi buổi hướng dẫn
Ứng viên không nên chỉ gửi một bản thảo dài rồi chờ giảng viên tự tìm vấn đề. Trước mỗi buổi hướng dẫn, nên chuẩn bị tài liệu có mục tiêu rõ. Tài liệu có thể gồm bản thảo chương, bảng câu hỏi nghiên cứu, bảng dữ liệu, sơ đồ khung lý thuyết, bảng phản hồi chỉnh sửa, hoặc danh sách vấn đề cần xin ý kiến.
Một cách làm hiệu quả là gửi trước ba phần. Phần thứ nhất là nội dung cần góp ý, chẳng hạn chương phương pháp hoặc phần thảo luận. Phần thứ hai là bối cảnh ngắn: ứng viên đang muốn giải quyết vấn đề gì trong phần đó. Phần thứ ba là câu hỏi cụ thể dành cho giảng viên.
Ví dụ, nếu gửi chương phương pháp, ứng viên có thể ghi: “Em muốn xin góp ý về việc phân biệt dữ liệu cũ và dữ liệu bổ sung. Hiện chương phương pháp đã trình bày ba nguồn dữ liệu: khảo sát năm 2022, phỏng vấn bổ sung năm 2026 và tài liệu nội bộ. Em muốn kiểm tra liệu cách tích hợp ba nguồn này đã đủ rõ chưa”.
Cách chuẩn bị này giúp giảng viên đọc tập trung và giúp buổi làm việc đi vào trọng tâm.
Biết cách tiếp nhận phản hồi
Phản hồi của giảng viên có thể khiến ứng viên phải sửa nhiều. Có khi giảng viên yêu cầu viết lại câu hỏi nghiên cứu, tái cấu trúc chương lý thuyết, bổ sung dữ liệu, làm rõ phương pháp hoặc thu hẹp đóng góp. Ứng viên nên xem phản hồi này như một phần bình thường của quá trình học thuật.
Không nên tiếp nhận phản hồi theo hai cực đoan. Một cực đoan là phòng thủ, cho rằng công trình cũ đã tốt và không cần thay đổi. Cực đoan còn lại là sửa mọi thứ một cách máy móc mà không hiểu lý do. Cách tốt hơn là đọc phản hồi, phân loại, hỏi lại nếu chưa hiểu, sau đó chỉnh sửa dựa trên lập luận học thuật.
Theo Can và Walker (2011), phản hồi trong nghiên cứu sau đại học có hiệu quả nhất khi người học hiểu phản hồi như một quá trình đối thoại, không chỉ là mệnh lệnh một chiều. Trong DBA, đối thoại học thuật rất quan trọng vì ứng viên cần vừa tiếp thu hướng dẫn, vừa phát triển khả năng bảo vệ lựa chọn nghiên cứu của mình.
Lập bảng theo dõi phản hồi và chỉnh sửa
Ứng viên nên duy trì một bảng theo dõi phản hồi. Bảng này giúp quản lý các góp ý qua nhiều buổi hướng dẫn, tránh bỏ sót và giúp giảng viên thấy quá trình chỉnh sửa có hệ thống.
Bảng có thể gồm các cột: ngày nhận phản hồi, nội dung phản hồi, chương hoặc phần liên quan, mức độ ưu tiên, hành động chỉnh sửa, vị trí đã chỉnh trong bản thảo, vấn đề cần hỏi lại. Ví dụ, nếu giảng viên góp ý “đóng góp thực tiễn còn chung”, ứng viên có thể ghi hành động: “viết lại phần đóng góp thành khung 4 bước, bổ sung liên kết với dữ liệu phỏng vấn và kết quả phân tích LMS”.
Bảng này cũng giúp ứng viên chuẩn bị cho giai đoạn phản biện cuối. Khi có người hỏi luận án đã được chỉnh sửa theo phản hồi như thế nào, ứng viên có thể trình bày rõ quá trình phát triển công trình.
Phân biệt góp ý định hướng và góp ý kỹ thuật
Không phải mọi phản hồi có cùng mức độ quan trọng. Ứng viên cần phân biệt góp ý định hướng và góp ý kỹ thuật.
Góp ý định hướng ảnh hưởng đến trục nghiên cứu: đề tài, vấn đề nghiên cứu, câu hỏi, phương pháp, dữ liệu, đóng góp. Đây là những góp ý cần xử lý trước. Nếu câu hỏi nghiên cứu chưa rõ, ứng viên không nên dành quá nhiều thời gian chỉnh định dạng bảng biểu. Nếu phương pháp chưa phù hợp, việc viết văn phong đẹp hơn chưa giải quyết vấn đề cốt lõi.
Góp ý kỹ thuật liên quan đến cách viết, trích dẫn, định dạng, bảng biểu, cấu trúc đoạn, cách trình bày phụ lục. Những phần này cũng quan trọng, song nên xử lý sau khi trục nghiên cứu đã vững.
Cách phân biệt này giúp ứng viên dùng thời gian hiệu quả hơn, đặc biệt trong lộ trình 09 tháng, khi thời gian hoàn thiện luận án khá tập trung.
Khi không đồng ý với phản hồi, nên làm gì?
Trong quá trình hướng dẫn, có thể có lúc ứng viên chưa đồng ý với một phản hồi. Điều này không có gì bất thường. Tuy nhiên, cách phản hồi lại cần chuyên nghiệp.
Ứng viên không nên chỉ nói “em nghĩ phần này đúng rồi”. Nên trình bày lý do học thuật: dữ liệu nào hỗ trợ, tài liệu nào liên quan, giới hạn nghiên cứu là gì, và vì sao ứng viên chọn cách xử lý hiện tại. Nếu giảng viên góp ý đổi phương pháp, ứng viên có thể giải thích vì sao phương pháp hiện tại phù hợp với câu hỏi nghiên cứu, đồng thời hỏi liệu cần bổ sung phần lý giải nào để thuyết phục hơn.
Một cách tốt là hỏi lại bằng ngôn ngữ xây dựng: “Em hiểu góp ý của thầy/cô là phần này cần làm rõ hơn. Nếu em giữ thiết kế nghiên cứu tình huống, em nên bổ sung phần nào để bảo vệ lựa chọn phương pháp tốt hơn?”. Cách hỏi này cho thấy ứng viên không phản bác cảm tính, mà muốn cải thiện lập luận.
Giảng viên hướng dẫn không thay thế hội đồng đánh giá
Ứng viên cần hiểu rằng phản hồi tích cực từ giảng viên hướng dẫn không đồng nghĩa với việc luận án chắc chắn được hội đồng chấp thuận. Giảng viên giúp ứng viên chuẩn bị tốt hơn, song quyết định cuối cùng phụ thuộc vào quy trình đánh giá, tiêu chuẩn học thuật, hội đồng và các yêu cầu liên quan của chương trình.
Điều này cần được hiểu rõ để tránh kỳ vọng sai. Giảng viên có thể nói rằng bản thảo đã tiến bộ, đề tài có tiềm năng, phương pháp đã rõ hơn hoặc đóng góp đã cụ thể hơn. Tuy nhiên, đó không phải cam kết tốt nghiệp. Ứng viên vẫn cần hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ học thuật, tài chính, hành chính và đáp ứng yêu cầu đánh giá chính thức.
Trong APEL.Q, nguyên tắc này đặc biệt quan trọng vì chương trình dựa trên việc đánh giá và nâng cấp nền tảng nghiên cứu trước đó. Dù nghiên cứu cũ có giá trị, kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng luận án hoàn chỉnh.
Tần suất làm việc và tính kỷ luật
Một lộ trình 09 tháng đòi hỏi ứng viên làm việc có kỷ luật. Không nên dồn mọi câu hỏi đến cuối kỳ. Ứng viên nên có nhịp làm việc đều với giảng viên, tuỳ theo quy định chương trình và tình trạng bản thảo.
Mỗi buổi hướng dẫn nên có mục tiêu rõ: buổi này xử lý đề tài, buổi sau xử lý phương pháp, buổi khác xử lý phân tích dữ liệu, sau đó xử lý đóng góp và phản biện bản thảo. Nếu buổi nào cũng trao đổi chung chung, tiến độ sẽ chậm.
Ứng viên cũng nên gửi tài liệu trước đủ sớm, không nên gửi ngay trước buổi họp. Giảng viên cần thời gian đọc. Nếu ứng viên gửi quá muộn, phản hồi có thể chỉ ở mức tổng quát, không đủ sâu.
Theo McAlpine và Norton (2006), phát triển năng lực nghiên cứu tiến sĩ là quá trình tích luỹ qua thời gian, thông qua viết, phản hồi, phản tư và điều chỉnh. Vì vậy, tính đều đặn quan trọng hơn việc chờ đến lúc có một bản thảo “hoàn hảo” mới xin góp ý.
Cách ghi nhận nội dung sau buổi hướng dẫn
Sau mỗi buổi hướng dẫn, ứng viên nên ghi lại các điểm chính: giảng viên đã góp ý gì, phần nào cần sửa, ưu tiên tiếp theo là gì, tài liệu nào cần đọc, dữ liệu nào cần bổ sung, thời hạn nào cần hoàn thành. Nếu có điểm chưa rõ, nên xác nhận lại bằng email hoặc ghi chú ngắn.
Việc ghi nhận này giúp tránh hiểu nhầm. Nhiều ứng viên nghe phản hồi trong buổi họp nhưng sau đó quên chi tiết hoặc hiểu khác ý. Một bản ghi chú sau buổi hướng dẫn giúp quá trình làm việc rõ hơn.
Ứng viên cũng có thể gửi lại một bản tóm tắt ngắn cho giảng viên: “Sau buổi trao đổi, em hiểu các việc cần làm gồm: viết lại câu hỏi nghiên cứu, bổ sung phần lý thuyết về quản trị thay đổi, làm rõ nguồn dữ liệu cũ và xây dựng bảng liên kết giữa câu hỏi và dữ liệu”. Cách làm này giúp hai bên thống nhất kỳ vọng.
Vai trò của ứng viên trong quan hệ hướng dẫn
Ứng viên DBA thường là người có kinh nghiệm nghề nghiệp cao. Điều này là lợi thế, song cũng có thể tạo thách thức. Trong công việc, ứng viên có thể quen ra quyết định nhanh, trình bày giải pháp và bảo vệ quan điểm quản lý. Trong nghiên cứu, ứng viên cần học cách đặt câu hỏi, kiểm chứng giả định, thừa nhận giới hạn và chấp nhận phản biện.
Vai trò của ứng viên không phải là người thụ động chờ giảng viên sửa. Ứng viên cần là người chủ động dẫn dắt nghiên cứu của mình. Chủ động không có nghĩa là bỏ qua góp ý, mà là biết chuẩn bị, biết hỏi đúng, biết phản tư, biết chỉnh sửa và biết chịu trách nhiệm với lựa chọn học thuật.
Theo Boud và Lee (2005), nghiên cứu tiến sĩ không chỉ là quan hệ một thầy một trò, mà còn là quá trình hình thành năng lực nghiên cứu độc lập trong cộng đồng học thuật. Với DBA, ứng viên cần phát triển năng lực này trong khi vẫn gắn nghiên cứu với thực tiễn nghề nghiệp.
Những sai lầm cần tránh khi làm việc với giảng viên hướng dẫn
Sai lầm đầu tiên là kỳ vọng giảng viên viết hoặc thiết kế nghiên cứu thay mình. Điều này không phù hợp với chuẩn học thuật và làm giảm năng lực độc lập của ứng viên.
Sai lầm thứ hai là gửi tài liệu không có câu hỏi cụ thể. Khi không biết ứng viên cần góp ý gì, giảng viên khó phản hồi đúng trọng tâm.
Sai lầm thứ ba là chỉ tìm kiếm sự xác nhận. Nếu ứng viên chỉ muốn nghe rằng mọi thứ đã ổn, phản biện học thuật sẽ mất giá trị.
Sai lầm thứ tư là sửa phản hồi một cách rời rạc. Một góp ý về câu hỏi nghiên cứu có thể ảnh hưởng đến phương pháp, dữ liệu và thảo luận. Ứng viên cần chỉnh theo hệ thống.
Sai lầm thứ năm là không lưu vết quá trình chỉnh sửa. Trong một lộ trình 09 tháng, nếu không ghi lại phản hồi và hành động, ứng viên dễ mất kiểm soát tiến độ.
Kết luận
Làm việc với giảng viên hướng dẫn là một phần cốt lõi trong lộ trình APEL.Q cho DBA. Giảng viên không làm thay nghiên cứu, không bảo đảm kết quả, và không thay thế hội đồng đánh giá. Vai trò của giảng viên là hỗ trợ học thuật, phản biện, định hướng và giúp ứng viên nâng cấp nền tảng nghiên cứu trước đó thành một luận án Tiến sĩ ứng dụng có chất lượng.
Ứng viên cần chuẩn bị tài liệu trước mỗi buổi làm việc, đặt câu hỏi cụ thể, tiếp nhận phản hồi với thái độ học thuật, lập bảng theo dõi chỉnh sửa, phân biệt góp ý định hướng và góp ý kỹ thuật, đồng thời chủ động chịu trách nhiệm với tiến độ nghiên cứu của mình.
Một quan hệ hướng dẫn hiệu quả không dựa trên việc giảng viên “sửa hộ” luận án. Nó dựa trên đối thoại học thuật, sự chuẩn bị nghiêm túc và năng lực phản tư của ứng viên. Khi biết làm việc đúng cách với giảng viên hướng dẫn, ứng viên APEL.Q có thể sử dụng phản hồi như một công cụ mạnh để hoàn thiện nghiên cứu và chuẩn bị tốt hơn cho giai đoạn đánh giá cuối cùng.
Tài liệu tham khảo
Boud, D., & Lee, A. (2005). “Peer learning” as pedagogic discourse for research education. Studies in Higher Education, 30(5), 501–516.
Can, G., & Walker, A. (2011). A model for doctoral students’ perceptions and attitudes toward written feedback for academic writing. Research in Higher Education, 52(5), 508–536.
Lee, A. (2018). Successful research supervision: Advising students doing research (2nd ed.). Routledge.
McAlpine, L., & Norton, J. (2006). Reframing our approach to doctoral programs: An integrative framework for action and research. Higher Education Research & Development, 25(1), 3–17.
Wisker, G. (2012). The good supervisor: Supervising postgraduate and undergraduate research for doctoral theses and dissertations (2nd ed.). Palgrave Macmillan.
Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q

