Tháng 9: Rà soát cuối, nộp luận án và chuẩn bị bảo vệ

Tháng 9 là giai đoạn cuối của lộ trình APEL.Q cho DBA. Sau tám tháng rà soát hồ sơ, xác định khoảng trống, tái cấu trúc đề tài, hoàn thiện lý thuyết, chuẩn hoá phương pháp, bổ sung dữ liệu, viết bản thảo và chỉnh sửa theo phản biện, ứng viên bước vào giai đoạn rà soát cuối, nộp luận án và chuẩn bị bảo vệ.

Đây không phải là tháng để viết lại toàn bộ luận án từ đầu. Nếu đến tháng 9 ứng viên vẫn còn phải thay đổi đề tài, viết lại phương pháp hoặc thu thập dữ liệu chính, rủi ro sẽ rất cao. Tháng 9 nên được dùng để kiểm tra tính hoàn chỉnh, tính nhất quán, tính minh bạch và khả năng bảo vệ của luận án.

Theo Pearce (2005), bảo vệ luận án không chỉ là một nghi thức cuối cùng, mà là quá trình ứng viên chứng minh mình hiểu sâu công trình, có khả năng giải thích lựa chọn nghiên cứu và bảo vệ đóng góp học thuật của mình. Với DBA, ứng viên còn cần chứng minh được giá trị thực tiễn của nghiên cứu và phạm vi ứng dụng của các khuyến nghị hoặc mô hình đề xuất.

Mục tiêu của tháng thứ chín

Mục tiêu của tháng 9 là đưa luận án từ bản thảo gần hoàn chỉnh thành bản sẵn sàng nộp và sẵn sàng bảo vệ. Đến cuối tháng này, ứng viên nên có bản luận án cuối, hồ sơ phụ lục đầy đủ, danh mục tài liệu tham khảo chính xác, bảng kiểm đạo văn hoặc tính nguyên bản theo yêu cầu, slide bảo vệ, bản tóm tắt luận án và danh sách câu hỏi dự kiến cho buổi bảo vệ.

Tháng 9 cần tập trung vào ba nhóm việc. Nhóm thứ nhất là rà soát học thuật: kiểm tra câu hỏi nghiên cứu, phương pháp, dữ liệu, phân tích, đóng góp và giới hạn. Nhóm thứ hai là rà soát kỹ thuật: định dạng, trích dẫn, phụ lục, bảng biểu, tài liệu tham khảo và yêu cầu nộp. Nhóm thứ ba là chuẩn bị bảo vệ: nắm vững luận án, dự đoán câu hỏi, luyện trình bày và chuẩn bị cách trả lời phản biện.

Bước 1: Kiểm tra lại trục nghiên cứu từ đầu đến cuối

Việc đầu tiên trong tháng 9 là đọc lại luận án theo trục nghiên cứu. Ứng viên cần kiểm tra xem toàn bộ luận án có đi theo một đường dây rõ ràng không.

Trục nghiên cứu bắt đầu từ vấn đề nghiên cứu, đi đến câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu, khung lý thuyết, phương pháp, dữ liệu, phát hiện, thảo luận, đóng góp và kết luận. Nếu một phần nào đó không còn liên quan đến trục chính, cần rút gọn hoặc chỉnh lại.

Ứng viên nên tự hỏi: vấn đề nghiên cứu ở chương đầu có được giải quyết trong các chương sau không? Câu hỏi nghiên cứu có được trả lời rõ trong chương kết quả và thảo luận không? Mục tiêu nghiên cứu có khớp với kết luận không? Phần đóng góp có thật sự đi ra từ dữ liệu và phân tích không?

Một luận án yếu thường không yếu vì thiếu thông tin, mà vì thông tin không đi theo một mạch lập luận thống nhất. Tháng 9 là lúc loại bỏ phần thừa, nối lại phần rời và bảo đảm người đọc thấy rõ câu chuyện nghiên cứu từ đầu đến cuối.

Bước 2: Kiểm tra câu hỏi nghiên cứu và câu trả lời

Ứng viên cần tạo một bảng kiểm đơn giản gồm các cột: câu hỏi nghiên cứu, dữ liệu sử dụng, phương pháp phân tích, phát hiện chính, chương hoặc mục trả lời câu hỏi đó. Bảng này giúp ứng viên phát hiện câu hỏi nào chưa được trả lời rõ hoặc phần trả lời nào còn thiếu bằng chứng.

Nếu luận án có một câu hỏi chính và ba câu hỏi phụ, cả ba câu hỏi phụ cần được trả lời cụ thể. Câu hỏi chính cần được trả lời ở phần thảo luận hoặc kết luận bằng một lập luận tổng hợp. Không nên để người đọc tự suy luận.

Ví dụ, nếu câu hỏi chính là “Cơ sở đào tạo trực tuyến có thể thiết kế mô hình hỗ trợ học viên như thế nào để giảm tỷ lệ bỏ học?”, kết luận cần trình bày rõ mô hình hỗ trợ đó gồm những thành phần nào, mỗi thành phần dựa trên dữ liệu nào, và mô hình áp dụng trong điều kiện nào. Nếu kết luận chỉ nói “cần hỗ trợ học viên tốt hơn”, câu trả lời chưa đạt yêu cầu DBA.

Bước 3: Rà soát chương phương pháp

Chương phương pháp cần được rà soát rất kỹ trước khi nộp. Hội đồng thường đặt nhiều câu hỏi về phần này, vì phương pháp quyết định độ tin cậy của phát hiện.

Ứng viên cần kiểm tra xem chương phương pháp đã nêu rõ thiết kế nghiên cứu, lý do chọn phương pháp, đơn vị phân tích, nguồn dữ liệu, mẫu nghiên cứu, công cụ thu thập dữ liệu, quy trình thu thập, cách phân tích, đạo đức nghiên cứu, bảo mật và giới hạn chưa.

Đối với APEL.Q, cần đặc biệt làm rõ dữ liệu nào là dữ liệu đã có từ trước, dữ liệu nào được bổ sung trong lộ trình DBA, và cách các nguồn dữ liệu này được tích hợp. Nếu sử dụng dữ liệu từ doanh nghiệp, cần có phần trình bày về quyền sử dụng, ẩn danh và bảo mật. Nếu dùng phỏng vấn, cần nêu cách chọn người tham gia và cách phân tích. Nếu dùng khảo sát, cần nêu cấu trúc bảng hỏi, mẫu và kỹ thuật xử lý.

Theo O’Leary (2021), tính minh bạch trong phương pháp giúp người đọc đánh giá được mức độ đáng tin của quá trình nghiên cứu. Với DBA, minh bạch phương pháp cũng giúp ứng viên bảo vệ tốt hơn khi hội đồng hỏi vì sao chọn phương pháp này thay vì phương pháp khác.

Bước 4: Kiểm tra dữ liệu, bảng biểu và phụ lục

Tháng 9 là lúc ứng viên rà soát toàn bộ dữ liệu được trình bày trong luận án. Các bảng, biểu đồ, trích dẫn phỏng vấn, phụ lục khảo sát, mô tả mẫu, dữ liệu minh hoạ và tài liệu hỗ trợ cần nhất quán với nội dung phân tích.

Nếu trong chương phương pháp ghi có 15 cuộc phỏng vấn, chương kết quả và phụ lục không nên ghi số khác. Nếu bảng khảo sát có 120 phản hồi hợp lệ, cần bảo đảm các bảng phân tích dùng cùng số liệu hoặc giải thích rõ nếu có khác biệt. Nếu trích dẫn phỏng vấn được mã hoá là “P1”, “P2”, cần dùng nhất quán trong toàn luận án.

Phụ lục cũng cần được kiểm tra. Phụ lục có thể gồm bảng hỏi, hướng dẫn phỏng vấn, bảng mã hoá, bảng dữ liệu tổng hợp, tài liệu phê duyệt đạo đức nếu có, thư đồng thuận, hoặc tài liệu minh chứng khác. Không nên đưa quá nhiều phụ lục không cần thiết, nhưng cũng không nên thiếu các phụ lục giúp chứng minh quy trình nghiên cứu.

Bước 5: Rà soát phần thảo luận và đóng góp

Phần thảo luận và đóng góp là nơi luận án DBA thể hiện giá trị cao nhất. Trước khi nộp, ứng viên cần kiểm tra xem phần này có vượt ra khỏi mô tả kết quả hay chưa.

Một phần thảo luận tốt cần trả lời: phát hiện có ý nghĩa gì, phát hiện liên hệ thế nào với tài liệu học thuật, phát hiện bổ sung gì cho hiểu biết hiện tại, phát hiện có ý nghĩa gì cho thực hành quản trị, và đóng góp của nghiên cứu nằm ở đâu.

Phần đóng góp cần được viết cụ thể. Nếu nghiên cứu tạo ra mô hình, mô hình cần có thành phần rõ. Nếu tạo ra khung đánh giá, các tiêu chí cần được nêu rõ. Nếu tạo ra quy trình, các bước cần có logic. Nếu tạo ra khuyến nghị, khuyến nghị cần gắn với dữ liệu và bối cảnh.

Theo Dunleavy (2003), một luận án mạnh cần có một lập luận trung tâm và đóng góp được thể hiện rõ ràng, không bị chôn vùi trong các phần mô tả. Với DBA, đóng góp thực tiễn càng cần được viết nổi bật, chặt chẽ và có giới hạn phù hợp.

Bước 6: Kiểm tra giới hạn nghiên cứu và phạm vi áp dụng

Một luận án DBA nghiêm túc cần có phần giới hạn rõ ràng. Ứng viên không nên trình bày nghiên cứu như một giải pháp áp dụng cho mọi tổ chức, mọi ngành hoặc mọi quốc gia nếu dữ liệu không cho phép.

Giới hạn có thể liên quan đến bối cảnh nghiên cứu, quy mô mẫu, loại dữ liệu, thời gian thu thập, quyền tiếp cận dữ liệu, vị trí của người nghiên cứu, phương pháp phân tích hoặc khả năng khái quát. Điều quan trọng là giới hạn cần được viết như một phần của lập luận học thuật, không phải như lời xin lỗi.

Ví dụ, nếu nghiên cứu dựa trên một trường hợp tổ chức cụ thể, ứng viên có thể viết rằng kết quả có giá trị tham khảo cho các tổ chức có đặc điểm tương đồng về quy mô, mô hình vận hành hoặc bối cảnh chuyển đổi, thay vì khẳng định áp dụng phổ quát. Cách viết này giúp đóng góp thực tế hơn và dễ bảo vệ hơn.

Bước 7: Kiểm tra trích dẫn và tài liệu tham khảo

Trước khi nộp, ứng viên cần kiểm tra toàn bộ trích dẫn và danh mục tài liệu tham khảo. Đây là bước kỹ thuật nhưng rất quan trọng. Lỗi trích dẫn có thể làm giảm tính chuyên nghiệp của luận án và tạo rủi ro về học thuật.

Ứng viên cần bảo đảm mọi nguồn trích trong nội dung đều xuất hiện trong danh mục tài liệu tham khảo. Ngược lại, tài liệu có trong danh mục nên được trích trong nội dung. Định dạng tên tác giả, năm, tiêu đề, tên tạp chí, nhà xuất bản, số tập, số kỳ và trang cần thống nhất theo quy định.

Ứng viên cũng cần kiểm tra các trích dẫn gián tiếp. Nếu một ý tưởng quan trọng được lấy từ tài liệu học thuật, cần trích dẫn. Nếu sử dụng lại nội dung từ luận văn, bài báo hoặc báo cáo cũ của chính mình, cũng cần trình bày minh bạch theo yêu cầu học thuật.

Theo Neville (2016), trích dẫn không chỉ là quy định hình thức, mà là cách người viết thể hiện sự trung thực học thuật và vị trí của mình trong cuộc đối thoại tri thức. Với DBA, trích dẫn tốt giúp cân bằng giữa kinh nghiệm thực tiễn và nền tảng học thuật.

Bước 8: Kiểm tra tính nguyên bản và đạo văn

Tính nguyên bản là vấn đề cần kiểm tra trước khi nộp. Ứng viên cần bảo đảm luận án không sao chép không phù hợp từ nguồn khác, không sử dụng lại tài liệu cũ mà thiếu minh bạch, không trích dẫn thiếu nguồn và không đưa vào quá nhiều nội dung nguyên văn.

Với APEL.Q, điểm cần chú ý là ứng viên có thể sử dụng nghiên cứu trước đó của chính mình. Điều này cần được xử lý cẩn trọng. Nếu luận văn Thạc sĩ, bài báo hoặc báo cáo cũ được dùng làm nền tảng, ứng viên cần trình bày rõ phần nào kế thừa, phần nào phát triển thêm và phần nào đã được viết lại theo hướng DBA. Không nên để luận án trông như bản sao mở rộng của một công trình cũ.

Ứng viên cũng nên rà soát similarity report nếu chương trình yêu cầu. Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ phần trăm. Cần xem nguồn trùng lặp là gì, có phải trích dẫn hợp lệ không, có phải thuật ngữ phổ biến không, hay có đoạn văn cần viết lại.

Bước 9: Chuẩn bị bản tóm tắt luận án

Trước khi bảo vệ, ứng viên nên chuẩn bị một bản tóm tắt luận án. Bản này giúp ứng viên nắm lại toàn bộ công trình trong một cấu trúc ngắn gọn.

Bản tóm tắt nên gồm: bối cảnh nghiên cứu, vấn đề nghiên cứu, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp, dữ liệu, phát hiện chính, đóng góp thực tiễn, giới hạn và hàm ý ứng dụng. Đây cũng là nền tảng để làm slide bảo vệ.

Ứng viên nên thử tóm tắt luận án trong một đoạn ngắn khoảng 200–300 từ và một phiên bản dài hơn khoảng 1–2 trang. Nếu ứng viên không thể tóm tắt luận án rõ ràng, đó là dấu hiệu mạch nghiên cứu vẫn còn chưa đủ sắc nét.

Bước 10: Chuẩn bị slide bảo vệ

Slide bảo vệ không nên là bản sao của luận án. Slide cần trình bày câu chuyện nghiên cứu một cách cô đọng. Một cấu trúc slide hợp lý có thể gồm: tên đề tài, bối cảnh và vấn đề, mục tiêu và câu hỏi, khung lý thuyết, phương pháp, dữ liệu, phát hiện chính, đóng góp, giới hạn và kết luận.

Ứng viên nên tránh đưa quá nhiều chữ lên slide. Mỗi slide nên phục vụ một ý chính. Các mô hình, sơ đồ, bảng tóm tắt và khung đóng góp có thể hữu ích hơn những đoạn văn dài.

Phần quan trọng nhất của slide bảo vệ thường là phát hiện và đóng góp. Hội đồng cần thấy nghiên cứu đã tạo ra điều gì, vì sao điều đó đáng tin và nó có ý nghĩa gì cho quản trị. Nếu slide chỉ dành nhiều thời gian cho bối cảnh và rất ít thời gian cho phát hiện, phần trình bày sẽ mất trọng tâm.

Bước 11: Dự đoán câu hỏi bảo vệ

Ứng viên nên chuẩn bị danh sách câu hỏi có thể được hội đồng đặt ra. Các câu hỏi thường xoay quanh một số nhóm chính.

Nhóm thứ nhất là câu hỏi về đề tài: vì sao chọn đề tài này, vấn đề nghiên cứu là gì, đề tài có đủ tầm DBA không. Nhóm thứ hai là câu hỏi về lý thuyết: vì sao chọn khung lý thuyết này, có lý thuyết nào khác phù hợp không, nghiên cứu bổ sung gì cho tài liệu hiện có. Nhóm thứ ba là câu hỏi về phương pháp: vì sao chọn phương pháp này, dữ liệu có đủ không, mẫu có phù hợp không, độ tin cậy được bảo đảm thế nào.

Nhóm thứ tư là câu hỏi về dữ liệu và phát hiện: dữ liệu cho thấy điều gì, có phát hiện nào bất ngờ không, có dữ liệu trái chiều không. Nhóm thứ năm là câu hỏi về đóng góp: đóng góp mới là gì, ai có thể sử dụng, áp dụng trong điều kiện nào. Nhóm thứ sáu là câu hỏi về giới hạn: nghiên cứu không trả lời được điều gì, nếu làm lại sẽ cải thiện gì.

Theo Trafford và Leshem (2008), chuẩn bị bảo vệ từ góc nhìn câu hỏi phản biện giúp ứng viên hiểu luận án sâu hơn và tăng khả năng trả lời thuyết phục. Với DBA, ứng viên nên chuẩn bị cả câu hỏi học thuật lẫn câu hỏi ứng dụng thực tiễn.

Bước 12: Luyện cách trả lời bảo vệ

Khi trả lời bảo vệ, ứng viên cần rõ, ngắn gọn và có căn cứ. Không nên trả lời vòng vo hoặc phòng thủ quá mức. Nếu câu hỏi về phương pháp, hãy trả lời bằng logic nghiên cứu. Nếu câu hỏi về dữ liệu, hãy chỉ ra nguồn dữ liệu và cách phân tích. Nếu câu hỏi về giới hạn, hãy thừa nhận giới hạn và giải thích cách nghiên cứu đã kiểm soát hoặc ghi nhận giới hạn đó.

Một cách trả lời tốt thường có ba phần: trả lời trực tiếp câu hỏi, giải thích bằng dữ liệu hoặc lý thuyết, và liên hệ lại với luận án. Ví dụ: “Tôi chọn nghiên cứu tình huống vì mục tiêu của nghiên cứu là hiểu sâu quá trình triển khai trong một bối cảnh tổ chức cụ thể. Dữ liệu được thu thập từ ba nguồn gồm phỏng vấn, tài liệu nội bộ và dữ liệu vận hành. Cách tiếp cận này phù hợp với câu hỏi nghiên cứu vì nghiên cứu cần phân tích cả quá trình và bối cảnh triển khai”.

Nếu không biết chắc câu trả lời, ứng viên không nên cố khẳng định quá mức. Có thể nói rõ phạm vi nghiên cứu chưa xử lý điểm đó và đề xuất như hướng nghiên cứu tiếp theo. Sự trung thực học thuật thường thuyết phục hơn câu trả lời quá tự tin nhưng thiếu căn cứ.

Những sai lầm cần tránh trong tháng 9

Sai lầm đầu tiên là tiếp tục thay đổi lớn vào phút cuối. Nếu không thật sự cần thiết, tháng 9 nên tập trung hoàn thiện, không nên mở rộng đề tài hoặc thu thập thêm dữ liệu lớn.

Sai lầm thứ hai là chỉ kiểm tra hình thức mà bỏ qua lập luận. Định dạng quan trọng, nhưng hội đồng sẽ đánh giá chất lượng nghiên cứu.

Sai lầm thứ ba là chuẩn bị slide quá dài. Bảo vệ cần trình bày trọng tâm, không đọc lại luận án.

Sai lầm thứ tư là không luyện trả lời câu hỏi khó. Ứng viên cần chuẩn bị cho các câu hỏi về phương pháp, dữ liệu, đóng góp và giới hạn.

Sai lầm thứ năm là khẳng định quá mức về tính ứng dụng. DBA cần đóng góp thực tiễn, nhưng đóng góp phải nằm trong phạm vi dữ liệu và bối cảnh nghiên cứu.

Kết quả cần có sau tháng 9

Sau tháng thứ chín, ứng viên nên có các sản phẩm cuối cùng gồm bản luận án hoàn chỉnh, phụ lục đầy đủ, danh mục tài liệu tham khảo đã kiểm tra, bản tóm tắt luận án, slide bảo vệ, danh sách câu hỏi dự kiến và bảng kiểm cuối cùng về phương pháp, dữ liệu, đạo đức, trích dẫn và đóng góp.

Quan trọng hơn, ứng viên cần đạt được sự tự tin học thuật: hiểu rõ mình đã nghiên cứu vấn đề gì, vì sao nghiên cứu đó quan trọng, phương pháp nào được sử dụng, dữ liệu cho thấy điều gì, đóng góp nằm ở đâu và giới hạn của công trình là gì.

Kết luận

Tháng 9 là giai đoạn rà soát cuối, nộp luận án và chuẩn bị bảo vệ trong quy trình APEL.Q cho DBA. Đây là thời điểm ứng viên cần chuyển từ trạng thái viết và chỉnh sửa sang trạng thái kiểm tra, hoàn thiện và bảo vệ công trình.

Ứng viên cần rà soát trục nghiên cứu, kiểm tra câu hỏi và câu trả lời, củng cố chương phương pháp, kiểm tra dữ liệu và phụ lục, làm rõ đóng góp, trình bày giới hạn, rà soát trích dẫn, kiểm tra tính nguyên bản, chuẩn bị bản tóm tắt, slide bảo vệ và câu hỏi dự kiến.

Một luận án DBA không chỉ cần được viết xong. Nó cần được hiểu sâu và bảo vệ được. Tháng 9 là giai đoạn giúp ứng viên chứng minh rằng nghiên cứu trước đó đã được nâng cấp thành một công trình Tiến sĩ ứng dụng có cấu trúc, có phương pháp, có dữ liệu, có đóng góp và có trách nhiệm học thuật.

Tài liệu tham khảo

Dunleavy, P. (2003). Authoring a PhD: How to plan, draft, write and finish a doctoral thesis or dissertation. Palgrave Macmillan.

Murray, R. (2015). How to survive your viva: Defending a thesis in an oral examination (3rd ed.). Open University Press.

Neville, C. (2016). The complete guide to referencing and avoiding plagiarism (3rd ed.). Open University Press.

O’Leary, Z. (2021). The essential guide to doing your research project (4th ed.). SAGE Publications.

Pearce, L. (2005). How to examine a thesis. Open University Press.

Trafford, V., & Leshem, S. (2008). Stepping stones to achieving your doctorate: By focusing on your viva from the start. Open University Press.

Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q