Tháng 2: Xác định khoảng trống và lập kế hoạch hoàn thiện nghiên cứu
Sau tháng đầu tiên, ứng viên đã có bảng rà soát hồ sơ nghiên cứu: biết mình có luận văn nào, bài báo nào, dữ liệu nào, báo cáo nào, dự án nào và tài liệu nào có khả năng sử dụng cho luận án DBA. Tuy nhiên, biết mình “có gì” mới chỉ là bước đầu. Tháng thứ hai cần trả lời câu hỏi quan trọng hơn: những gì đã có còn thiếu gì để trở thành một luận án Tiến sĩ ứng dụng?
Đây là tháng của việc xác định khoảng trống học thuật và lập kế hoạch hoàn thiện nghiên cứu. Nếu tháng 1 là giai đoạn kiểm kê tài sản nghiên cứu, tháng 2 là giai đoạn đánh giá mức độ sẵn sàng của tài sản đó. Ứng viên cần nhìn thẳng vào các điểm còn yếu: vấn đề nghiên cứu có đủ rõ chưa, câu hỏi có đủ tầm DBA chưa, lý thuyết có thiếu không, phương pháp có thể bảo vệ không, dữ liệu có đủ không, phân tích có sâu không, đóng góp thực tiễn đã rõ chưa và cấu trúc luận án có khả thi không.
Theo Phillips và Johnson (2022), quản trị tiến trình nghiên cứu sau đại học đòi hỏi người học phải chuyển từ ý tưởng ban đầu sang một kế hoạch có thể thực hiện, có tiêu chí đánh giá và có các mốc kiểm soát rõ ràng. Với APEL.Q, điều này đặc biệt quan trọng vì ứng viên đang làm việc với nền tảng nghiên cứu đã có, không phải bắt đầu hoàn toàn từ đầu.
Mục tiêu của tháng thứ hai
Mục tiêu của tháng thứ hai là tạo ra một bản đồ khoảng trống học thuật và một kế hoạch hoàn thiện nghiên cứu. Bản đồ này giúp ứng viên biết phần nào cần xử lý trước, phần nào xử lý sau, phần nào có thể xử lý trong thời gian ngắn và phần nào là rủi ro lớn đối với toàn bộ lộ trình DBA.
Ứng viên cần đạt được bốn kết quả chính trong tháng này. Thứ nhất, xác định các khoảng trống chính trong hồ sơ nghiên cứu. Thứ hai, phân loại khoảng trống theo mức độ nghiêm trọng. Thứ ba, xác định hành động cần thực hiện để xử lý từng khoảng trống. Thứ tư, xây dựng kế hoạch hoàn thiện nghiên cứu cho các tháng tiếp theo.
Nếu tháng 2 làm không kỹ, ứng viên có thể bước vào giai đoạn viết đề cương hoặc viết luận án khi chưa hiểu vấn đề cốt lõi. Điều này thường dẫn đến tình trạng sửa đi sửa lại, thay đổi đề tài giữa chừng hoặc phát hiện quá muộn rằng dữ liệu, phương pháp hoặc đóng góp chưa đủ mạnh.
Bước 1: Đọc lại bảng rà soát tháng 1 theo câu hỏi “còn thiếu gì?”
Bảng rà soát tháng 1 cho biết ứng viên đang có những tài liệu nào. Ở tháng 2, ứng viên cần đọc lại bảng đó với một góc nhìn khác: mỗi tài liệu còn thiếu gì để có thể sử dụng trong luận án DBA?
Ví dụ, luận văn Thạc sĩ có thể có chủ đề phù hợp, nhưng câu hỏi nghiên cứu còn quá mô tả. Bài báo có thể có kết quả tốt, nhưng không đủ dữ liệu để mở rộng thành luận án. Báo cáo doanh nghiệp có thể có dữ liệu thực tế mạnh, nhưng thiếu phương pháp nghiên cứu. Dự án tư vấn có thể có tác động rõ, nhưng vai trò cá nhân của ứng viên chưa được chứng minh. Dữ liệu khảo sát có thể còn dùng được, nhưng thang đo chưa được giải thích rõ.
Ứng viên nên thêm một cột mới vào bảng rà soát: “khoảng trống cần xử lý”. Với mỗi tài liệu, không nên chỉ ghi “cần bổ sung”. Cần ghi cụ thể: thiếu lý thuyết nào, thiếu dữ liệu nào, thiếu minh chứng nào, thiếu phần phương pháp nào, hoặc thiếu kết nối nào với DBA.
Bước 2: Phân loại khoảng trống theo nhóm
Sau khi ghi nhận các điểm còn thiếu, ứng viên nên phân loại khoảng trống thành các nhóm chính. Cách phân loại này giúp tránh tình trạng nhìn mọi thiếu sót như nhau.
Nhóm thứ nhất là khoảng trống về định hướng nghiên cứu. Nhóm này bao gồm đề tài chưa đủ rõ, vấn đề nghiên cứu còn mơ hồ, câu hỏi nghiên cứu chưa phù hợp với DBA hoặc mục tiêu nghiên cứu chưa nhất quán.
Nhóm thứ hai là khoảng trống về lý thuyết. Nhóm này bao gồm thiếu khung lý thuyết, thiếu định nghĩa khái niệm, tổng quan tài liệu còn yếu hoặc chưa xác định được khoảng trống trong tài liệu học thuật.
Nhóm thứ ba là khoảng trống về phương pháp. Nhóm này bao gồm thiếu thiết kế nghiên cứu, thiếu mô tả mẫu, thiếu công cụ thu thập dữ liệu, thiếu quy trình phân tích hoặc chưa xử lý vấn đề đạo đức nghiên cứu.
Nhóm thứ tư là khoảng trống về dữ liệu và minh chứng. Nhóm này bao gồm dữ liệu chưa đủ, dữ liệu chưa rõ nguồn gốc, dữ liệu khó kiểm chứng, thiếu minh chứng vai trò cá nhân hoặc chưa có quyền sử dụng dữ liệu.
Nhóm thứ năm là khoảng trống về phân tích và đóng góp. Nhóm này bao gồm phân tích còn mô tả, chưa có lập luận học thuật, chưa phát triển mô hình ứng dụng, chưa nêu rõ đóng góp thực tiễn hoặc kết luận vượt quá dữ liệu.
Việc phân nhóm giúp ứng viên nhìn vấn đề có hệ thống. Một hồ sơ không nhất thiết yếu toàn bộ. Có thể hồ sơ mạnh về dữ liệu, yếu về lý thuyết; mạnh về kinh nghiệm, yếu về phương pháp; mạnh về kết quả, yếu về đóng góp.
Bước 3: Đánh giá mức độ nghiêm trọng của từng khoảng trống
Không phải khoảng trống nào cũng có mức độ rủi ro như nhau. Ứng viên cần phân loại khoảng trống theo ba mức: nhẹ, trung bình và nghiêm trọng.
Khoảng trống nhẹ là những phần có thể xử lý tương đối nhanh, chẳng hạn thiếu bản tóm tắt công trình, thiếu thông tin công bố, thiếu mô tả vai trò cá nhân, thiếu một số tài liệu minh chứng hoặc cần sắp xếp lại hồ sơ.
Khoảng trống trung bình là những phần cần đầu tư học thuật rõ hơn, chẳng hạn cần bổ sung tổng quan tài liệu, viết lại câu hỏi nghiên cứu, chuẩn hoá mô tả phương pháp, phân tích lại dữ liệu hoặc làm rõ đóng góp thực tiễn.
Khoảng trống nghiêm trọng là những phần có thể ảnh hưởng đến khả năng phát triển thành luận án DBA, chẳng hạn không có dữ liệu, dữ liệu không được phép sử dụng, đề tài không liên quan đến DBA, phương pháp gần như không tồn tại, không chứng minh được vai trò cá nhân hoặc công trình cũ không thể nâng cấp.
Theo Trafford và Leshem (2008), một trong những năng lực quan trọng của nghiên cứu sinh là hiểu tiêu chí đánh giá của cấp độ tiến sĩ và tự nhận diện mức độ đáp ứng của công trình. Phân loại khoảng trống theo mức độ nghiêm trọng chính là cách ứng viên bắt đầu phát triển năng lực này.
Bước 4: Xác định khoảng trống nào phải xử lý trước
Sau khi phân loại, ứng viên cần quyết định thứ tự ưu tiên. Không nên xử lý mọi thứ cùng lúc. Có những khoảng trống phải xử lý trước vì chúng ảnh hưởng đến toàn bộ luận án.
Khoảng trống về vấn đề nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu thường phải xử lý đầu tiên. Nếu câu hỏi nghiên cứu chưa rõ, việc bổ sung tài liệu, phương pháp hoặc dữ liệu đều có thể đi sai hướng. Sau đó là khoảng trống về dữ liệu. Nếu không có dữ liệu phù hợp, đề cương dù hay cũng khó triển khai. Tiếp theo là khoảng trống về phương pháp, vì phương pháp quyết định cách dữ liệu được thu thập và phân tích.
Khoảng trống về lý thuyết cũng rất quan trọng, nhưng thường có thể phát triển song song với đề cương. Khoảng trống về viết học thuật và cấu trúc luận án thường được xử lý mạnh hơn ở các tháng sau, khi bản thảo bắt đầu hình thành.
Ứng viên nên tự hỏi: nếu không xử lý khoảng trống này ngay, nó có làm sai hướng toàn bộ nghiên cứu không? Nếu câu trả lời là có, đó là khoảng trống ưu tiên cao.
Bước 5: Chuyển khoảng trống thành nhiệm vụ cụ thể
Một lỗi thường gặp là ứng viên ghi nhận khoảng trống rất chung, chẳng hạn “cần bổ sung lý thuyết”, “cần thêm dữ liệu”, “cần cải thiện phương pháp”. Những ghi chú này đúng nhưng chưa đủ để hành động.
Ứng viên cần chuyển từng khoảng trống thành nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ, thay vì viết “cần bổ sung lý thuyết”, nên viết: “tìm và tổng hợp tài liệu về quản trị thay đổi, chấp nhận công nghệ và năng lực tổ chức để xây dựng khung lý thuyết cho nghiên cứu chuyển đổi số”. Thay vì viết “cần thêm dữ liệu”, nên viết: “bổ sung 10–15 cuộc phỏng vấn với quản lý cấp trung và nhân viên sử dụng hệ thống để giải thích kết quả khảo sát cũ”.
Thay vì viết “cần cải thiện phương pháp”, nên viết: “viết lại phần thiết kế nghiên cứu theo hướng nghiên cứu tình huống, mô tả đơn vị phân tích, nguồn dữ liệu, quy trình thu thập và cách đối chiếu dữ liệu”. Khi khoảng trống được chuyển thành nhiệm vụ, kế hoạch hoàn thiện sẽ rõ hơn rất nhiều.
Theo Thomas (2017), một thiết kế nghiên cứu khả thi cần chuyển ý tưởng rộng thành các bước nghiên cứu cụ thể, có thể thực hiện và có thể kiểm tra. Đây cũng là nguyên tắc cần áp dụng trong tháng 2.
Bước 6: Xây dựng bảng kế hoạch hoàn thiện nghiên cứu
Kết quả thực hành quan trọng nhất của tháng 2 nên là một bảng kế hoạch hoàn thiện nghiên cứu. Bảng này có thể gồm các cột sau:
Khoảng trống
Mức độ rủi ro
Tài liệu hoặc phần luận án liên quan
Hành động cần thực hiện
Dữ liệu hoặc minh chứng cần bổ sung
Người hỗ trợ hoặc nguồn cần tiếp cận
Thời hạn dự kiến
Kết quả đầu ra mong muốn
Ví dụ, một dòng trong bảng có thể là: “Thiếu dữ liệu định tính để giải thích kết quả khảo sát”; mức độ rủi ro: trung bình; hành động: thực hiện phỏng vấn bổ sung; dữ liệu cần bổ sung: 12 cuộc phỏng vấn với nhân viên và quản lý; thời hạn: tháng 5; kết quả đầu ra: bộ dữ liệu định tính và phân tích chủ đề.
Một dòng khác có thể là: “Câu hỏi nghiên cứu chưa đủ tầm DBA”; mức độ rủi ro: nghiêm trọng; hành động: viết lại câu hỏi nghiên cứu theo hướng mô hình quản trị trải nghiệm khách hàng; thời hạn: cuối tháng 2; kết quả đầu ra: câu hỏi nghiên cứu chính và 3 câu hỏi phụ đã được thống nhất.
Bảng này giúp ứng viên và giảng viên hướng dẫn làm việc có hệ thống hơn. Nó cũng giúp ứng viên thấy rằng lộ trình 09 tháng không phải một khối công việc mơ hồ, mà gồm các nhiệm vụ cụ thể.
Bước 7: Kiểm tra tính khả thi của kế hoạch
Một kế hoạch tốt không chỉ đầy đủ, mà còn phải khả thi. Ứng viên cần kiểm tra xem mình có đủ thời gian, quyền tiếp cận dữ liệu, năng lực viết, năng lực phân tích và sự hỗ trợ cần thiết để thực hiện kế hoạch không.
Nếu kế hoạch yêu cầu phỏng vấn 60 người trong một tháng, có thể không thực tế. Nếu kế hoạch yêu cầu dữ liệu tài chính nhạy cảm nhưng ứng viên chưa có quyền sử dụng, rủi ro cao. Nếu kế hoạch yêu cầu phân tích thống kê phức tạp trong khi dữ liệu không phù hợp, cần điều chỉnh. Nếu kế hoạch yêu cầu đọc quá nhiều dòng lý thuyết khác nhau, đề tài có thể bị phân tán.
Theo Denscombe (2021), nghiên cứu thực tế cần cân bằng giữa mục tiêu học thuật và điều kiện triển khai, bao gồm thời gian, nguồn lực, tiếp cận dữ liệu và năng lực của người nghiên cứu. Với APEL.Q, tính khả thi đặc biệt quan trọng vì ứng viên thường vừa học vừa làm.
Bước 8: Xác định rủi ro và phương án dự phòng
Tháng 2 cũng là thời điểm ứng viên nên xác định rủi ro. Một lộ trình nghiên cứu luôn có rủi ro: không tiếp cận được dữ liệu, người tham gia phỏng vấn không phản hồi, dữ liệu cũ không đủ chất lượng, tài liệu doanh nghiệp không được phép sử dụng, hoặc đề tài phải điều chỉnh sau phản hồi học thuật.
Ứng viên nên chuẩn bị phương án dự phòng. Nếu không tiếp cận được dữ liệu nội bộ chi tiết, có thể dùng dữ liệu tổng hợp hoặc dữ liệu ẩn danh không? Nếu không phỏng vấn được khách hàng, có thể phỏng vấn nhân viên phụ trách chăm sóc khách hàng và dùng dữ liệu phản hồi có sẵn không? Nếu dữ liệu định lượng không đủ mạnh, có thể chuyển trọng tâm sang nghiên cứu tình huống định tính không?
Phương án dự phòng không có nghĩa là hạ chuẩn. Nó giúp nghiên cứu không bị dừng lại khi một nguồn dữ liệu hoặc một hướng triển khai gặp khó khăn. Một kế hoạch nghiêm túc luôn cần tính đến rủi ro thực tế.
Bước 9: Liên kết kế hoạch tháng 2 với các tháng tiếp theo
Kế hoạch hoàn thiện nghiên cứu trong tháng 2 cần được kết nối với toàn bộ lộ trình 09 tháng. Không nên xem tháng 2 là một phần riêng lẻ.
Nếu khoảng trống chính là câu hỏi nghiên cứu và đề cương, tháng 3 sẽ tập trung tái cấu trúc đề tài. Nếu khoảng trống chính là lý thuyết, tháng 4 sẽ tập trung hoàn thiện literature review. Nếu khoảng trống chính là phương pháp và dữ liệu, tháng 5 và tháng 6 sẽ tập trung chuẩn hoá phương pháp, thu thập thêm dữ liệu và phân tích. Nếu khoảng trống chính là cấu trúc viết, tháng 7 và tháng 8 sẽ tập trung viết lại và phản biện bản thảo.
Như vậy, tháng 2 là tháng “thiết kế bản đồ hành động” cho các tháng còn lại. Nếu bản đồ này rõ, ứng viên sẽ biết mỗi tháng cần đạt sản phẩm gì.
Những sai lầm cần tránh trong tháng thứ hai
Sai lầm đầu tiên là xem khoảng trống như điểm yếu cần che giấu. Trong nghiên cứu, nhận diện khoảng trống là việc bình thường. Điều quan trọng là có kế hoạch xử lý.
Sai lầm thứ hai là ghi khoảng trống quá chung. “Thiếu lý thuyết” hoặc “thiếu dữ liệu” chưa đủ. Cần ghi rõ thiếu lý thuyết nào, dữ liệu nào, phục vụ câu hỏi nào.
Sai lầm thứ ba là xử lý khoảng trống không đúng thứ tự. Nếu câu hỏi nghiên cứu chưa rõ mà đã vội thu thập dữ liệu, dữ liệu mới có thể không dùng được.
Sai lầm thứ tư là lập kế hoạch quá tham vọng. Một kế hoạch không khả thi sẽ làm ứng viên mất thời gian và tạo rủi ro cho toàn bộ lộ trình.
Sai lầm thứ năm là không có phương án dự phòng. Trong nghiên cứu ứng dụng, dữ liệu và người tham gia thường phụ thuộc vào bối cảnh thực tế, nên cần chuẩn bị các lựa chọn thay thế.
Kết quả cần có sau tháng 2
Sau tháng thứ hai, ứng viên nên có ba sản phẩm chính.
Sản phẩm thứ nhất là bản đồ khoảng trống học thuật, thể hiện rõ hồ sơ còn thiếu gì theo từng nhóm: định hướng, lý thuyết, phương pháp, dữ liệu, phân tích, đóng góp và cấu trúc.
Sản phẩm thứ hai là bảng kế hoạch hoàn thiện nghiên cứu, trong đó từng khoảng trống được chuyển thành nhiệm vụ cụ thể, có thời hạn và kết quả đầu ra.
Sản phẩm thứ ba là danh sách ưu tiên, cho biết vấn đề nào cần xử lý ngay trong tháng 3, vấn đề nào xử lý ở tháng 4–6, và vấn đề nào xử lý trong giai đoạn viết, phản biện và hoàn thiện luận án.
Nếu có ba sản phẩm này, ứng viên sẽ bước vào tháng 3 với sự rõ ràng hơn rất nhiều. Tháng 3 không còn là lúc “nghĩ xem nên làm gì”, mà là lúc bắt đầu tái cấu trúc đề tài và câu hỏi nghiên cứu trên nền tảng bản đồ khoảng trống đã xác định.
Kết luận
Tháng 2 trong quy trình APEL.Q cho DBA là giai đoạn xác định khoảng trống và lập kế hoạch hoàn thiện nghiên cứu. Đây là tháng giúp ứng viên chuyển từ việc kiểm kê tài liệu sang việc hiểu rõ nghiên cứu của mình còn thiếu gì để đạt chuẩn Tiến sĩ ứng dụng.
Ứng viên cần phân loại khoảng trống, đánh giá mức độ rủi ro, xác định thứ tự ưu tiên, chuyển khoảng trống thành nhiệm vụ cụ thể, kiểm tra tính khả thi và chuẩn bị phương án dự phòng. Một bản đồ khoảng trống tốt sẽ giúp toàn bộ lộ trình 09 tháng trở nên thực tế, có kiểm soát và có định hướng học thuật hơn.
APEL.Q không làm cho những thiếu hụt học thuật biến mất. APEL.Q giúp ứng viên nhìn thấy chúng sớm hơn, xử lý chúng có hệ thống hơn và phát triển nghiên cứu cũ thành một luận án DBA có khả năng bảo vệ tốt hơn.
Tài liệu tham khảo
Denscombe, M. (2021). The good research guide: Research methods for small-scale social research projects (7th ed.). Open University Press.
Phillips, E. M., & Johnson, C. (2022). How to get a PhD: A handbook for students and their supervisors (7th ed.). Open University Press.
Thomas, G. (2017). How to do your research project: A guide for students (3rd ed.). SAGE Publications.
Trafford, V., & Leshem, S. (2008). Stepping stones to achieving your doctorate: By focusing on your viva from the start. Open University Press.
Wisker, G. (2012). The good supervisor: Supervising postgraduate and undergraduate research for doctoral theses and dissertations (2nd ed.). Palgrave Macmillan.
Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q

