Cách chứng minh tính nguyên bản của nghiên cứu trong APEL.Q cho DBA

Trong APEL.Q cho DBA, ứng viên thường sử dụng những nền tảng đã có từ trước: luận văn Thạc sĩ, bài báo khoa học, báo cáo tư vấn, dự án doanh nghiệp, dữ liệu nội bộ hoặc bản thảo nghiên cứu chưa hoàn thiện. Đây là bản chất của APEL.Q: không bắt đầu lại từ con số không, mà đánh giá và nâng cấp những kết quả học thuật hoặc thực tiễn đã có.

Tuy nhiên, việc sử dụng nghiên cứu trước đó cần được thực hiện rất cẩn trọng. Một luận án DBA vẫn phải bảo đảm tính nguyên bản, tính trung thực học thuật và đóng góp riêng của ứng viên. Ứng viên không thể chỉ ghép lại tài liệu cũ, sao chép lại luận văn trước đó, hoặc dùng lại bài báo đã công bố mà không giải thích rõ phần nào được kế thừa, phần nào được phát triển, phần nào được bổ sung và phần nào tạo ra đóng góp mới.

Theo Bretag (2016), liêm chính học thuật không chỉ là tránh đạo văn, mà còn bao gồm sự minh bạch, trung thực và trách nhiệm trong cách sử dụng tri thức, dữ liệu và sản phẩm học thuật. Với APEL.Q, nguyên tắc này đặc biệt quan trọng vì ranh giới giữa kế thừa hợp lệ và sử dụng lại không đúng cách cần được trình bày rõ.

Tính nguyên bản không có nghĩa là mọi thứ phải hoàn toàn mới

Một hiểu lầm phổ biến là luận án phải hoàn toàn mới từ đầu đến cuối. Điều này không đúng. Trong nghiên cứu DBA, ứng viên có thể kế thừa vấn đề thực tiễn, dữ liệu cũ, công trình trước đó, kinh nghiệm nghề nghiệp hoặc kết quả nghiên cứu đã có. Điều quan trọng là luận án cuối cùng phải thể hiện được sự phát triển học thuật riêng và đóng góp mới ở cấp độ phù hợp.

Tính nguyên bản có thể nằm ở nhiều điểm. Nó có thể nằm ở cách ứng viên đặt lại câu hỏi nghiên cứu. Có thể nằm ở việc sử dụng dữ liệu cũ theo một khung lý thuyết mới. Có thể nằm ở việc bổ sung dữ liệu mới để giải thích kết quả cũ. Có thể nằm ở việc chuyển một dự án doanh nghiệp thành mô hình quản trị có thể áp dụng. Có thể nằm ở việc phát triển một khung phân tích mới cho một bối cảnh thực tiễn cụ thể.

Ví dụ, một luận văn Thạc sĩ cũ về sự hài lòng của học viên có thể được phát triển thành luận án DBA về mô hình quản trị trải nghiệm học viên trong giáo dục trực tuyến. Trong trường hợp này, dữ liệu cũ có thể là nền tảng, nhưng tính nguyên bản nằm ở việc tái cấu trúc vấn đề, bổ sung lý thuyết, phân tích sâu hơn và xây dựng mô hình ứng dụng mới.

Phân biệt kế thừa và sao chép

Kế thừa là việc sử dụng lại một phần nền tảng đã có một cách minh bạch, có giải thích và có phát triển thêm. Sao chép là việc đưa nội dung cũ vào luận án như thể đó là nội dung mới, không trích dẫn, không giải thích hoặc không có sự nâng cấp đáng kể.

Ví dụ, nếu ứng viên đã có bài báo về dữ liệu khảo sát, ứng viên có thể kế thừa kết quả đó trong luận án DBA nếu nêu rõ bài báo là công trình trước đó, trích dẫn phù hợp, giải thích dữ liệu được dùng lại như thế nào và phát triển thêm phân tích hoặc thảo luận mới. Ngược lại, nếu ứng viên chép nguyên văn bài báo vào luận án mà không trình bày nguồn gốc, đó là rủi ro học thuật.

Tương tự, nếu ứng viên dùng lại luận văn Thạc sĩ, cần nêu rõ luận văn đó là nền tảng trước đó. Luận án DBA phải thể hiện phần nâng cấp: câu hỏi nghiên cứu mới, khung lý thuyết sâu hơn, phương pháp bổ sung, dữ liệu mới, phân tích mới hoặc đóng góp thực tiễn mới. Nếu luận án chỉ là bản kéo dài của luận văn Thạc sĩ, tính nguyên bản sẽ bị đặt câu hỏi.

Tự đạo văn cũng là vấn đề cần chú ý

Nhiều ứng viên chỉ nghĩ đạo văn là sao chép từ người khác. Tuy nhiên, sử dụng lại quá nhiều nội dung của chính mình mà không minh bạch cũng có thể tạo rủi ro. Vấn đề này thường được gọi là self-plagiarism hoặc text recycling.

Trong APEL.Q, ứng viên có thể sử dụng lại công trình trước đó của chính mình, nhưng cần làm rõ cách sử dụng. Nếu một đoạn từ luận văn cũ hoặc bài báo cũ được dùng lại, cần trích dẫn hoặc diễn đạt lại phù hợp theo quy định. Quan trọng hơn, luận án DBA cần phát triển thêm, không chỉ tái sử dụng nguyên trạng.

Theo Roig (2015), việc tái sử dụng văn bản học thuật cần được xử lý minh bạch, đặc biệt khi nội dung đã được công bố hoặc đã được dùng để đáp ứng một yêu cầu học thuật trước đó. Với APEL.Q, điều này có nghĩa là ứng viên cần nói rõ phần nào là nền tảng cũ và phần nào là đóng góp mới.

Cách trình bày phần kế thừa từ nghiên cứu cũ

Ứng viên nên có một phần hoặc bảng trình bày rõ cách nghiên cứu cũ được sử dụng trong luận án DBA. Bảng này có thể gồm các cột: tên công trình trước đó, loại công trình, năm thực hiện, nội dung được kế thừa, vai trò trong luận án DBA, phần được bổ sung hoặc nâng cấp.

Ví dụ:

Luận văn Thạc sĩ năm 2021: cung cấp dữ liệu khảo sát ban đầu về sự hài lòng của học viên. Trong luận án DBA, dữ liệu này được sử dụng như dữ liệu nền để phân tích trải nghiệm học viên. Phần nâng cấp gồm bổ sung khung lý thuyết về learner engagement, phỏng vấn học viên và đội ngũ hỗ trợ, đồng thời phát triển mô hình can thiệp sớm.

Bài báo năm 2023: cung cấp một phần kết quả về hành vi khách hàng. Trong luận án DBA, bài báo được trích dẫn như công trình nền. Phần phát triển thêm là phân tích dữ liệu mới về điểm chạm sau mua và xây dựng khung quản trị trải nghiệm khách hàng.

Cách trình bày này giúp hội đồng thấy sự minh bạch và quá trình nâng cấp học thuật.

Tính nguyên bản nằm ở câu hỏi nghiên cứu

Một cách quan trọng để chứng minh tính nguyên bản là cho thấy câu hỏi nghiên cứu DBA không chỉ lặp lại câu hỏi cũ. Câu hỏi mới cần có chiều sâu hơn, phạm vi rõ hơn hoặc định hướng đóng góp khác hơn.

Ví dụ, câu hỏi trong luận văn cũ có thể là: “Các yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của học viên?”. Câu hỏi DBA có thể là: “Cơ sở đào tạo trực tuyến có thể thiết kế mô hình hỗ trợ học viên như thế nào để nâng cao mức độ tham gia và giảm rủi ro bỏ học?”. Câu hỏi thứ hai không chỉ đo yếu tố ảnh hưởng, mà hướng đến mô hình quản trị.

Khi câu hỏi nghiên cứu được tái cấu trúc, ứng viên có thể chứng minh rằng luận án không phải là bản lặp lại của công trình cũ. Luận án đang sử dụng nền tảng cũ để trả lời một vấn đề mới ở cấp độ DBA.

Tính nguyên bản nằm ở cách phân tích dữ liệu

Dữ liệu cũ vẫn có thể tạo ra đóng góp mới nếu được phân tích lại bằng câu hỏi và khung lý thuyết mới. Điều này rất quan trọng trong APEL.Q.

Ví dụ, dữ liệu phỏng vấn cũ ban đầu được dùng để mô tả khó khăn của nhân viên khi chuyển đổi số. Trong DBA, dữ liệu đó có thể được mã hoá lại theo khung quản trị thay đổi, từ đó phát hiện các yếu tố liên quan đến truyền thông, hỗ trợ lãnh đạo, năng lực số và sự phù hợp của quy trình. Khi phân tích mới tạo ra phát hiện mới, tính nguyên bản được củng cố.

Tuy nhiên, ứng viên cần trình bày rõ việc phân tích lại. Không nên dùng lại kết quả cũ và gọi đó là phân tích mới. Cần chỉ ra khung phân tích mới là gì, dữ liệu được xử lý lại như thế nào, phát hiện mới khác gì so với công trình trước.

Tính nguyên bản nằm ở dữ liệu bổ sung

Một cách khác để chứng minh tính nguyên bản là bổ sung dữ liệu mới. Dữ liệu mới có thể giúp mở rộng, kiểm tra, giải thích hoặc cập nhật công trình cũ.

Ví dụ, luận văn cũ có khảo sát định lượng nhưng chưa có dữ liệu định tính. Trong DBA, ứng viên có thể bổ sung phỏng vấn để hiểu sâu nguyên nhân phía sau kết quả khảo sát. Hoặc bài báo cũ chỉ phân tích dữ liệu tại một thời điểm, còn luận án DBA bổ sung dữ liệu sau triển khai để đánh giá thay đổi theo thời gian.

Dữ liệu bổ sung cần có mục đích rõ. Không nên bổ sung dữ liệu chỉ để làm hồ sơ trông mới hơn. Dữ liệu mới phải phục vụ câu hỏi nghiên cứu mới và giúp tạo ra phát hiện hoặc đóng góp mới.

Tính nguyên bản nằm ở đóng góp thực tiễn

Đối với DBA, tính nguyên bản thường thể hiện mạnh ở đóng góp thực tiễn. Ứng viên có thể sử dụng nền tảng nghiên cứu cũ, nhưng luận án cần phát triển thành một đóng góp rõ: mô hình, khung phân tích, quy trình, bộ tiêu chí hoặc hàm ý quản trị có cấu trúc.

Ví dụ, nghiên cứu cũ có thể chỉ kết luận rằng học viên cần hỗ trợ tốt hơn. Luận án DBA có thể phát triển thành mô hình hỗ trợ học viên theo ba giai đoạn: nhận diện rủi ro, can thiệp học thuật và theo dõi phục hồi mức độ tham gia. Nếu mô hình này được xây dựng từ dữ liệu, lý thuyết và phân tích, đó là một đóng góp nguyên bản ở cấp độ ứng dụng.

Theo Anderson, Herr và Nihlen (2007), nghiên cứu hành động và nghiên cứu ứng dụng có thể tạo ra tri thức có giá trị khi người nghiên cứu chuyển thực tiễn thành hiểu biết có hệ thống. Đây là tinh thần rất phù hợp với DBA.

Cách viết phần “đóng góp mới” trong luận án

Ứng viên nên viết phần đóng góp mới một cách cụ thể, không nên viết chung chung. Thay vì nói “nghiên cứu có đóng góp cho lĩnh vực quản trị”, nên nêu rõ đóng góp nằm ở đâu.

Có thể viết theo cấu trúc sau: nghiên cứu kế thừa nền tảng nào; nghiên cứu bổ sung gì; nghiên cứu tạo ra phát hiện mới nào; nghiên cứu phát triển mô hình hoặc khung nào; mô hình hoặc khung đó hữu ích cho ai; phạm vi áp dụng là gì.

Ví dụ:

“Nghiên cứu kế thừa dữ liệu khảo sát ban đầu từ luận văn Thạc sĩ của ứng viên về trải nghiệm học viên trực tuyến. Tuy nhiên, luận án DBA phát triển thêm bằng cách bổ sung phỏng vấn học viên và đội ngũ hỗ trợ, tái phân tích dữ liệu theo khung learner engagement và xây dựng mô hình hỗ trợ học viên theo giai đoạn rủi ro. Đóng góp chính của luận án là khung can thiệp sớm có thể hỗ trợ nhà quản lý chương trình trực tuyến nhận diện và xử lý nguy cơ bỏ học trong bối cảnh đào tạo xuyên biên giới.”

Cách viết này minh bạch, cụ thể và thể hiện rõ phần mới.

Cần tránh phóng đại tính nguyên bản

Ứng viên không nên khẳng định quá mức như “nghiên cứu đầu tiên trên thế giới”, “mô hình hoàn toàn mới”, hoặc “đóng góp chưa từng có” nếu không có bằng chứng rất chắc. Những tuyên bố quá mạnh có thể gây rủi ro khi hội đồng phản biện.

Cách viết an toàn và học thuật hơn là: “nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu… trong bối cảnh…”, “nghiên cứu phát triển một khung ứng dụng dựa trên…”, “nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực tiễn về…”, hoặc “mô hình đề xuất có thể tham khảo cho các tổ chức có đặc điểm tương đồng…”.

Tính nguyên bản không cần được phóng đại. Nó cần được chứng minh bằng sự minh bạch, dữ liệu, phân tích và đóng góp cụ thể.

Cách kiểm tra rủi ro về tính nguyên bản

Trước khi nộp luận án, ứng viên nên tự kiểm tra các câu hỏi sau.

Luận án có sử dụng lại nội dung từ luận văn, bài báo hoặc báo cáo cũ không? Nếu có, đã trích dẫn hoặc trình bày minh bạch chưa? Phần nào là kế thừa? Phần nào là bổ sung? Câu hỏi nghiên cứu DBA có khác và sâu hơn câu hỏi cũ không? Dữ liệu có được phân tích lại hoặc bổ sung không? Đóng góp thực tiễn có rõ hơn công trình cũ không? Luận án có đoạn nào sao chép nguyên văn quá nhiều không? Có phần nào khiến người đọc hiểu nhầm rằng nội dung cũ là nội dung mới không?

Nếu có điểm chưa rõ, ứng viên nên chỉnh trước khi nộp. Tính nguyên bản không chỉ được kiểm tra bằng phần mềm similarity. Nó còn được đánh giá bằng cách luận án thể hiện sự phát triển học thuật riêng.

Kết luận

Tính nguyên bản trong APEL.Q cho DBA không có nghĩa là ứng viên phải bỏ toàn bộ nghiên cứu cũ và bắt đầu lại từ đầu. Ngược lại, ứng viên được phép kế thừa những nền tảng đã có nếu việc kế thừa được thực hiện minh bạch, có trích dẫn phù hợp, có phân biệt rõ phần cũ và phần mới, đồng thời luận án cuối cùng thể hiện sự nâng cấp học thuật rõ ràng.

Ứng viên cần chứng minh tính nguyên bản qua câu hỏi nghiên cứu mới, khung lý thuyết mới hoặc được phát triển sâu hơn, phân tích dữ liệu mới, dữ liệu bổ sung, phát hiện mới và đóng góp thực tiễn cụ thể. Điều quan trọng là không che giấu nguồn gốc công trình cũ và không phóng đại phần mới.

Một luận án DBA theo APEL.Q có thể bắt đầu từ nghiên cứu cũ. Nhưng để đạt chuẩn, nó phải kết thúc như một công trình học thuật riêng, có lập luận riêng, đóng góp riêng và trách nhiệm học thuật rõ ràng của chính ứng viên.

Tài liệu tham khảo

Anderson, G. L., Herr, K., & Nihlen, A. S. (2007). Studying your own school: An educator’s guide to practitioner action research (2nd ed.). Corwin Press.

Bretag, T. (Ed.). (2016). Handbook of academic integrity. Springer.

Roig, M. (2015). Avoiding plagiarism, self-plagiarism, and other questionable writing practices: A guide to ethical writing. Office of Research Integrity.

Scanlon, P. M. (2007). Song from myself: An anatomy of self-plagiarism. Plagiary: Cross-Disciplinary Studies in Plagiarism, Fabrication, and Falsification, 2(1), 1–11.

Steneck, N. H. (2007). Introduction to the responsible conduct of research. Office of Research Integrity.

Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q