Tháng 8: Phản biện học thuật và chỉnh sửa luận án
Sau tháng 7, ứng viên đã có bản thảo luận án DBA phiên bản đầu tiên. Đây là một cột mốc quan trọng, vì toàn bộ nghiên cứu đã bắt đầu có hình hài: đề tài, câu hỏi, lý thuyết, phương pháp, dữ liệu, phát hiện, thảo luận và đóng góp thực tiễn đã được đưa vào một văn bản tương đối hoàn chỉnh. Tuy nhiên, bản thảo đầu tiên hiếm khi là bản có thể nộp ngay. Tháng 8 là giai đoạn phản biện học thuật và chỉnh sửa luận án.
Phản biện học thuật không nên được hiểu là sự phủ nhận công trình của ứng viên. Ngược lại, đây là bước giúp luận án trở nên chặt chẽ hơn, rõ hơn và có khả năng bảo vệ tốt hơn. Một luận án DBA thường mạnh lên sau nhiều vòng đọc, góp ý và chỉnh sửa. Ứng viên cần xem phản biện như một phần của quá trình nghiên cứu, không phải như một trở ngại.
Theo Carter và Laurs (2018), phản hồi trong viết nghiên cứu tiến sĩ có vai trò quan trọng trong việc giúp nghiên cứu sinh phát triển lập luận, điều chỉnh giọng văn học thuật và hiểu rõ kỳ vọng của cộng đồng học thuật. Với APEL.Q cho DBA, vai trò này càng quan trọng vì ứng viên thường phải chuyển tài liệu cũ, kinh nghiệm thực tiễn và dữ liệu tổ chức thành một luận án có chuẩn học thuật rõ ràng.
Mục tiêu của tháng thứ tám
Mục tiêu của tháng 8 là biến bản thảo phiên bản đầu thành bản thảo học thuật chặt chẽ hơn. Đến cuối tháng này, ứng viên nên có một bản luận án đã được chỉnh sửa theo phản hồi, một bảng phản hồi góp ý, danh sách các điểm còn cần xử lý cuối cùng và một phiên bản gần hoàn chỉnh để chuẩn bị nộp ở tháng 9.
Tháng 8 không chỉ là tháng sửa lỗi chính tả hoặc định dạng. Đây là tháng chỉnh sửa nội dung học thuật. Ứng viên cần kiểm tra lại câu hỏi nghiên cứu, sự liên kết giữa các chương, mức độ phù hợp của lý thuyết, độ rõ của phương pháp, sức thuyết phục của dữ liệu, chiều sâu của thảo luận và sự cụ thể của đóng góp thực tiễn.
Nếu tháng 7 là tháng tạo bản thảo, tháng 8 là tháng siết bản thảo. Một bản thảo có ý tưởng tốt vẫn có thể yếu nếu lập luận chưa rõ. Một bản thảo có dữ liệu tốt vẫn có thể chưa đạt nếu dữ liệu chưa được phân tích đủ sâu. Một bản thảo có đóng góp thực tiễn vẫn có thể bị đánh giá thấp nếu đóng góp được viết quá chung.
Bước 1: Tiếp nhận phản hồi với thái độ học thuật
Ứng viên cần bắt đầu tháng 8 bằng việc tiếp nhận phản hồi từ giảng viên hướng dẫn, chuyên gia đánh giá hoặc người đọc học thuật. Phản hồi có thể rất đa dạng: có góp ý về cấu trúc, có góp ý về lý thuyết, có góp ý về phương pháp, có góp ý về dữ liệu, có góp ý về cách viết, có góp ý về tính nhất quán của toàn bộ luận án.
Một lỗi thường gặp là ứng viên phản ứng quá nhanh với góp ý. Khi thấy phản hồi yêu cầu sửa nhiều, ứng viên có thể cảm thấy công trình bị đánh giá thấp. Khi thấy phản hồi trái với ý định ban đầu, ứng viên có thể muốn bảo vệ ngay. Cách tiếp cận tốt hơn là đọc toàn bộ phản hồi, phân loại, hiểu lý do phía sau, rồi mới quyết định cách chỉnh sửa.
Phản hồi học thuật không phải lúc nào cũng cần được áp dụng nguyên văn. Tuy nhiên, mọi phản hồi nghiêm túc đều cần được xem xét. Nếu đồng ý, ứng viên chỉnh sửa. Nếu không đồng ý, ứng viên cần có lý do học thuật rõ ràng, dựa trên dữ liệu, lý thuyết hoặc phạm vi nghiên cứu.
Bước 2: Phân loại phản hồi theo nhóm
Để tránh bị rối, ứng viên nên phân loại phản hồi thành các nhóm. Nhóm thứ nhất là phản hồi về định hướng nghiên cứu, gồm đề tài, vấn đề, câu hỏi và mục tiêu. Nhóm thứ hai là phản hồi về lý thuyết và tổng quan tài liệu. Nhóm thứ ba là phản hồi về phương pháp. Nhóm thứ tư là phản hồi về dữ liệu và phân tích. Nhóm thứ năm là phản hồi về thảo luận và đóng góp. Nhóm thứ sáu là phản hồi về cấu trúc, văn phong, trích dẫn và định dạng.
Cách phân loại này giúp ứng viên xác định phản hồi nào ảnh hưởng đến toàn bộ luận án và phản hồi nào chỉ ảnh hưởng đến một phần. Ví dụ, nếu phản hồi nói câu hỏi nghiên cứu chưa rõ, đây là vấn đề lớn vì có thể ảnh hưởng đến phương pháp, kết quả và thảo luận. Nếu phản hồi nói cần bổ sung một số tài liệu trong literature review, đó là vấn đề có thể xử lý trong một chương cụ thể. Nếu phản hồi nói phần kết luận đang vượt quá dữ liệu, cần chỉnh lại phạm vi đóng góp.
Theo Kumar và Stracke (2007), phản hồi từ giảng viên hướng dẫn thường có nhiều tầng, từ phản hồi về nội dung đến phản hồi về cách viết và cấu trúc. Ứng viên cần biết phân biệt các tầng này để chỉnh sửa hiệu quả.
Bước 3: Tạo bảng phản hồi góp ý
Một công cụ rất hữu ích trong tháng 8 là bảng phản hồi góp ý. Bảng này giúp ứng viên làm việc có hệ thống và chứng minh mình đã xử lý phản hồi nghiêm túc.
Bảng có thể gồm các cột sau: số thứ tự, nội dung góp ý, chương hoặc phần liên quan, mức độ ưu tiên, hành động chỉnh sửa, vị trí đã chỉnh trong bản thảo, ghi chú hoặc lý do nếu chưa chỉnh.
Ví dụ, nếu góp ý là “câu hỏi nghiên cứu chính còn rộng”, hành động có thể là “viết lại câu hỏi nghiên cứu, thu hẹp vào mô hình hỗ trợ học viên trực tuyến trong bối cảnh chương trình DBA online”. Nếu góp ý là “phần phương pháp chưa nói rõ dữ liệu cũ và dữ liệu mới”, hành động là “bổ sung bảng phân loại nguồn dữ liệu trong chương phương pháp”. Nếu góp ý là “đóng góp thực tiễn còn chung”, hành động là “viết lại phần đóng góp thành mô hình 4 bước và giải thích người sử dụng mô hình”.
Bảng phản hồi giúp ứng viên không bỏ sót góp ý. Nó cũng giúp buổi làm việc tiếp theo với giảng viên hướng dẫn hiệu quả hơn.
Bước 4: Sửa các vấn đề nền tảng trước
Không nên bắt đầu chỉnh sửa bằng lỗi nhỏ. Ứng viên cần xử lý các vấn đề nền tảng trước: câu hỏi nghiên cứu, cấu trúc luận án, phương pháp, dữ liệu và đóng góp. Nếu sửa câu chữ trước rồi sau đó phải đổi lại câu hỏi nghiên cứu, phần đã sửa có thể phải viết lại.
Thứ tự chỉnh sửa nên bắt đầu từ trục nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu đã rõ chưa? Mục tiêu có khớp với câu hỏi không? Các chương có đi theo cùng một trục không? Nếu trục nghiên cứu chưa rõ, cần chỉnh trước.
Sau đó là phương pháp và dữ liệu. Phương pháp có trả lời được câu hỏi nghiên cứu không? Dữ liệu có đủ để hỗ trợ phát hiện không? Dữ liệu cũ và dữ liệu mới có được tích hợp rõ không? Nếu phần này yếu, thảo luận và đóng góp sẽ thiếu nền.
Tiếp theo là thảo luận và đóng góp. Đây là phần thể hiện giá trị DBA. Nếu đóng góp chưa cụ thể, ứng viên cần viết lại trước khi chỉnh sửa định dạng.
Bước 5: Kiểm tra lại sự liên kết giữa câu hỏi, dữ liệu và phát hiện
Một trong những lỗi lớn trong luận án là phát hiện không trả lời đúng câu hỏi nghiên cứu. Ở tháng 8, ứng viên cần kiểm tra lại sự liên kết này.
Ứng viên có thể lập bảng gồm ba cột: câu hỏi nghiên cứu, dữ liệu dùng để trả lời, phát hiện tương ứng. Nếu một câu hỏi không có dữ liệu rõ, cần bổ sung hoặc chỉnh câu hỏi. Nếu một phát hiện không liên quan đến câu hỏi nào, cần xem phát hiện đó có thật sự cần đưa vào luận án không. Nếu dữ liệu được trình bày nhiều nhưng không tạo ra phát hiện, cần phân tích sâu hơn hoặc rút gọn.
Ví dụ, nếu câu hỏi chính là “mô hình hỗ trợ học viên nào có thể giảm rủi ro bỏ học?”, các phát hiện cần đi về dấu hiệu rủi ro, khoảng trống hỗ trợ, trải nghiệm học viên, vai trò của cố vấn, dữ liệu LMS và mô hình can thiệp. Nếu bản thảo lại trình bày quá nhiều về lịch sử giáo dục trực tuyến mà không liên quan trực tiếp đến mô hình hỗ trợ, cần cắt hoặc chuyển phần đó thành bối cảnh ngắn.
Bước 6: Củng cố chương thảo luận
Chương thảo luận thường là nơi cần chỉnh nhiều nhất. Nhiều bản thảo tháng 7 mới chỉ dừng ở việc lặp lại kết quả. Ở tháng 8, ứng viên cần nâng chương thảo luận lên thành nơi tạo lập luận DBA.
Một chương thảo luận tốt cần làm ít nhất ba việc. Thứ nhất, giải thích phát hiện có ý nghĩa gì so với câu hỏi nghiên cứu. Thứ hai, liên hệ phát hiện với lý thuyết và nghiên cứu trước đó. Thứ ba, phát triển hàm ý thực tiễn hoặc đóng góp ứng dụng.
Ví dụ, nếu phát hiện cho thấy nhân viên không sử dụng hệ thống mới vì hệ thống làm chậm quy trình bán hàng, thảo luận không nên chỉ viết lại rằng “nhân viên thấy hệ thống bất tiện”. Cần phân tích sâu hơn: phát hiện này cho thấy chấp nhận công nghệ không thể tách khỏi thiết kế quy trình; quản trị thay đổi cần kết hợp công nghệ, quy trình và hành vi người dùng; mô hình triển khai cần đánh giá sự phù hợp vận hành trước khi đào tạo người dùng.
Theo Kwan (2006), phần thảo luận trong luận án cần tạo ra sự kết nối giữa phát hiện của nghiên cứu và tri thức hiện có, qua đó làm rõ đóng góp của công trình. Với DBA, kết nối này cần đi thêm một bước: từ tri thức đến thực hành quản trị.
Bước 7: Viết lại đóng góp thực tiễn thành sản phẩm rõ ràng
Trong tháng 8, ứng viên cần đặc biệt chú ý phần đóng góp thực tiễn. Nhiều bản thảo viết đóng góp dưới dạng khuyến nghị chung, chẳng hạn “doanh nghiệp cần tăng cường đào tạo”, “cần cải thiện truyền thông”, “cần nâng cao chất lượng dịch vụ”. Những câu này đúng, song chưa đủ cho DBA.
Ứng viên nên viết đóng góp thành sản phẩm rõ ràng: mô hình, quy trình, khung đánh giá, ma trận, bộ tiêu chí hoặc nguyên tắc triển khai. Đóng góp cần trả lời: ai sử dụng, sử dụng để làm gì, trong bối cảnh nào, dựa trên dữ liệu nào, và giới hạn áp dụng là gì.
Ví dụ, thay vì viết “cần hỗ trợ học viên tốt hơn”, ứng viên có thể phát triển “mô hình hỗ trợ học viên trực tuyến theo ba giai đoạn: nhận diện sớm rủi ro, can thiệp học thuật cá nhân hoá, và theo dõi phục hồi mức độ tham gia”. Sau đó, cần giải thích từng giai đoạn dựa trên phát hiện dữ liệu nào.
Một đóng góp thực tiễn càng cụ thể thì càng dễ bảo vệ. Tuy nhiên, cũng cần tránh khẳng định quá mức. Đóng góp nên được trình bày trong phạm vi dữ liệu cho phép.
Bước 8: Chỉnh sửa văn phong học thuật
Sau khi các vấn đề nền tảng được xử lý, ứng viên mới nên tập trung mạnh vào văn phong. Văn phong học thuật cần rõ, chính xác, có bằng chứng và tránh khẳng định quá mức.
Ứng viên nên tránh các câu mang tính quảng bá như “mô hình này chắc chắn sẽ giải quyết vấn đề”, “nghiên cứu này chứng minh hoàn toàn”, hoặc “kết quả áp dụng cho mọi doanh nghiệp”. Cách viết phù hợp hơn là: “kết quả gợi ý rằng…”, “trong bối cảnh nghiên cứu này…”, “mô hình được đề xuất có thể hỗ trợ…”, hoặc “phát hiện này cần được hiểu trong giới hạn của dữ liệu…”.
Văn phong DBA cần cân bằng giữa tính học thuật và tính thực tiễn. Không nên viết quá hàn lâm khiến phần ứng dụng bị mờ. Cũng không nên viết như báo cáo tư vấn khiến tính học thuật yếu đi. Mục tiêu là một giọng văn phân tích, rõ ràng và có trách nhiệm.
Bước 9: Kiểm tra trích dẫn và tài liệu tham khảo
Tháng 8 cũng là thời điểm kiểm tra trích dẫn và tài liệu tham khảo. Ứng viên cần bảo đảm mọi nguồn được trích trong bài đều có trong danh mục tài liệu tham khảo và mọi tài liệu trong danh mục đều được trích trong bài. Định dạng cần thống nhất theo yêu cầu của chương trình.
Ngoài định dạng, ứng viên cần kiểm tra chất lượng nguồn. Literature review nên ưu tiên sách học thuật, bài báo phản biện, nguồn chính thống và tài liệu có liên quan trực tiếp. Không nên dựa quá nhiều vào blog, bài viết phổ thông hoặc nguồn không rõ chất lượng.
Ứng viên cũng cần kiểm tra việc sử dụng lại tài liệu cũ của chính mình, nhất là bài báo đã công bố hoặc luận văn trước đó. Nếu có sử dụng, cần trích dẫn và trình bày phù hợp, tránh tạo cảm giác tự sao chép không minh bạch.
Bước 10: Chuẩn bị bản thảo gần hoàn chỉnh
Cuối tháng 8, ứng viên nên có bản thảo gần hoàn chỉnh. Bản này cần khác rõ rệt so với bản tháng 7. Các phản hồi chính đã được xử lý, chương thảo luận đã sâu hơn, đóng góp thực tiễn đã rõ hơn, phương pháp đã minh bạch hơn và mạch luận án đã nhất quán hơn.
Bản thảo gần hoàn chỉnh nên được rà soát theo một danh sách kiểm tra: câu hỏi nghiên cứu rõ chưa, mục tiêu khớp chưa, literature review có phục vụ nghiên cứu không, phương pháp có đủ minh bạch không, dữ liệu có được phân tích đúng không, phát hiện có trả lời câu hỏi không, đóng góp có cụ thể không, giới hạn có trung thực không, kết luận có vượt quá dữ liệu không.
Nếu bản thảo tháng 8 vẫn còn những vấn đề nền tảng lớn, tháng 9 sẽ rất áp lực. Vì vậy, tháng 8 cần được dùng để xử lý những vấn đề học thuật quan trọng nhất trước khi bước vào rà soát cuối.
Những sai lầm cần tránh trong tháng 8
Sai lầm đầu tiên là xem phản biện như phê bình cá nhân. Phản biện là một phần bình thường của học thuật.
Sai lầm thứ hai là sửa câu chữ trước khi sửa lập luận. Nếu lập luận chưa vững, chỉnh văn phong chỉ làm bản thảo đẹp hơn về hình thức, không mạnh hơn về học thuật.
Sai lầm thứ ba là áp dụng phản hồi một cách máy móc. Ứng viên cần hiểu lý do của góp ý và chỉnh sao cho phù hợp với toàn bộ luận án.
Sai lầm thứ tư là bỏ qua góp ý khó. Thường những góp ý khó lại liên quan đến điểm yếu quan trọng nhất của luận án.
Sai lầm thứ năm là không lưu vết chỉnh sửa. Nếu không có bảng phản hồi góp ý, ứng viên dễ bỏ sót hoặc chỉnh sửa thiếu hệ thống.
Kết quả cần có sau tháng 8
Sau tháng thứ tám, ứng viên nên có bốn sản phẩm cụ thể.
Thứ nhất, bản thảo luận án đã chỉnh sửa theo phản hồi học thuật. Thứ hai, bảng phản hồi góp ý thể hiện các điểm đã xử lý. Thứ ba, phần đóng góp thực tiễn đã được viết lại rõ ràng thành mô hình, khung, quy trình hoặc nhóm hàm ý có cấu trúc. Thứ tư, danh sách các điểm rà soát cuối cho tháng 9.
Nếu có các sản phẩm này, ứng viên đã sẵn sàng bước vào tháng cuối cùng: rà soát cuối, hoàn thiện hồ sơ nộp, chuẩn bị bảo vệ và kiểm tra toàn bộ yêu cầu học thuật.
Kết luận
Tháng 8 trong quy trình APEL.Q cho DBA là giai đoạn phản biện học thuật và chỉnh sửa luận án. Đây là tháng giúp bản thảo đầu tiên trở thành một công trình chặt chẽ hơn, rõ hơn và có khả năng bảo vệ tốt hơn.
Ứng viên cần tiếp nhận phản hồi với thái độ học thuật, phân loại góp ý, tạo bảng phản hồi, xử lý vấn đề nền tảng trước, kiểm tra sự liên kết giữa câu hỏi, dữ liệu và phát hiện, củng cố chương thảo luận, viết lại đóng góp thực tiễn, chỉnh văn phong học thuật và kiểm tra trích dẫn.
Một luận án DBA mạnh không chỉ được viết một lần. Nó được phát triển qua phản hồi, chỉnh sửa và tinh chỉnh lập luận. Tháng 8 là giai đoạn thể hiện sự trưởng thành học thuật của ứng viên: biết lắng nghe phản biện, biết bảo vệ điều có cơ sở, biết chỉnh sửa điều chưa vững và biết đưa công trình đến gần chuẩn nộp cuối cùng.
Tài liệu tham khảo
Carter, S., & Laurs, D. (2018). Developing generic support for doctoral students: Practice and pedagogy. Routledge.
Kamler, B., & Thomson, P. (2014). Helping doctoral students write: Pedagogies for supervision (2nd ed.). Routledge.
Kumar, V., & Stracke, E. (2007). An analysis of written feedback on a PhD thesis. Teaching in Higher Education, 12(4), 461–470.
Kwan, B. S. C. (2006). The schematic structure of literature reviews in doctoral theses of applied linguistics. English for Specific Purposes, 25(1), 30–55.
Lillis, T., & Curry, M. J. (2010). Academic writing in a global context: The politics and practices of publishing in English. Routledge.
Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q

