Cách tự kiểm tra khoảng trống về đóng góp mới của luận án DBA

Trong APEL.Q cho DBA, một công trình nghiên cứu trước đó có thể có chủ đề tốt, dữ liệu rõ và phương pháp tương đối đầy đủ. Tuy nhiên, khi được đánh giá ở cấp độ luận án Tiến sĩ ứng dụng, hội đồng sẽ tiếp tục đặt một câu hỏi quan trọng hơn: công trình này đóng góp điều gì mới?

Đóng góp mới là một trong những điểm phân biệt giữa một báo cáo tốt, một luận văn Thạc sĩ tốt và một luận án DBA. Một báo cáo có thể giải quyết một vấn đề cụ thể trong doanh nghiệp. Một luận văn Thạc sĩ có thể chứng minh năng lực nghiên cứu ở mức sau đại học. Một luận án DBA cần đi xa hơn: nó phải tạo ra một dạng tri thức, mô hình, khung phân tích, quy trình hoặc hiểu biết có giá trị cho thực hành quản trị trong một bối cảnh nhất định.

Khoảng trống về đóng góp xuất hiện khi nghiên cứu có kết quả, song chưa chứng minh được kết quả đó tạo ra giá trị mới ở cấp độ doctoral. Theo Phillips và Pugh (2015), nghiên cứu tiến sĩ cần cho thấy người nghiên cứu có khả năng tạo ra đóng góp độc lập cho tri thức trong lĩnh vực của mình. Với DBA, đóng góp đó thường gắn chặt với thực hành nghề nghiệp, tổ chức và quản trị ứng dụng.

Đóng góp mới không có nghĩa là phát minh hoàn toàn mới

Nhiều ứng viên hiểu nhầm rằng “đóng góp mới” nghĩa là phải phát minh ra một lý thuyết hoàn toàn mới hoặc tạo ra một mô hình chưa từng tồn tại trên thế giới. Cách hiểu này khiến ứng viên dễ áp lực và đôi khi trình bày đóng góp quá mức so với dữ liệu.

Trong DBA, đóng góp mới có thể khiêm tốn hơn, thực tế hơn và gắn với bối cảnh hơn. Ứng viên có thể đóng góp bằng cách áp dụng một lý thuyết vào một bối cảnh chưa được nghiên cứu nhiều, điều chỉnh một mô hình cho phù hợp với một nhóm tổ chức cụ thể, xây dựng một quy trình ra quyết định từ dữ liệu thực tế, phát triển một khung đánh giá có thể sử dụng trong quản trị, hoặc cung cấp bằng chứng mới về một vấn đề thực tiễn.

Ví dụ, ứng viên không nhất thiết phải tạo ra một lý thuyết mới về chuyển đổi số. Ứng viên có thể đóng góp bằng cách xây dựng một khung triển khai chuyển đổi số cho doanh nghiệp giáo dục quy mô vừa tại thị trường mới nổi, dựa trên dữ liệu từ tổ chức, phỏng vấn nhà quản lý và phân tích các rào cản vận hành. Đóng góp này có thể mới ở bối cảnh, mới ở cách tích hợp dữ liệu, mới ở mô hình ứng dụng hoặc mới ở cách giải quyết vấn đề thực tiễn.

Phân biệt kết quả và đóng góp

Một lỗi phổ biến trong hồ sơ APEL.Q là ứng viên nhầm giữa kết quả nghiên cứu và đóng góp nghiên cứu. Kết quả trả lời câu hỏi “nghiên cứu tìm thấy điều gì?”. Đóng góp trả lời câu hỏi “điều tìm thấy đó có ý nghĩa gì, bổ sung gì, giúp ai và có thể sử dụng như thế nào?”.

Ví dụ, kết quả nghiên cứu có thể là: nhân viên thiếu kỹ năng số là một trong những rào cản chính của chuyển đổi số. Đây là một phát hiện. Để trở thành đóng góp, ứng viên cần phát triển thêm: phát hiện này giúp thiết kế mô hình phát triển năng lực số như thế nào, tổ chức nên ưu tiên nhóm năng lực nào, lãnh đạo cấp trung đóng vai trò gì, và mô hình này có thể áp dụng trong điều kiện nào.

Tương tự, kết quả nghiên cứu có thể là: khách hàng không hài lòng vì thời gian phản hồi chậm. Đóng góp có thể là một khung cải tiến trải nghiệm khách hàng dựa trên ba tầng: thiết kế quy trình phản hồi, phân quyền xử lý khiếu nại và hệ thống đo lường chất lượng dịch vụ. Kết quả là điều nghiên cứu phát hiện. Đóng góp là giá trị được phát triển từ phát hiện đó.

Theo Hart (1998), một nghiên cứu có giá trị cần cho thấy nó nằm ở đâu trong cuộc đối thoại học thuật đã có và bổ sung điều gì cho hiểu biết hiện tại. Với DBA, “cuộc đối thoại” này không chỉ nằm trong tài liệu học thuật, mà còn trong thực hành quản trị.

Đóng góp có thể nằm ở bối cảnh

Một công trình có thể đóng góp mới bằng cách nghiên cứu một vấn đề quen thuộc trong một bối cảnh chưa được hiểu đầy đủ. Trong nghiên cứu quản trị, bối cảnh rất quan trọng vì mô hình quản trị không phải lúc nào cũng hoạt động giống nhau ở mọi quốc gia, ngành nghề, quy mô tổ chức hoặc giai đoạn phát triển.

Ví dụ, đã có nhiều nghiên cứu về lãnh đạo chuyển đổi trong doanh nghiệp lớn. Tuy nhiên, nếu ứng viên nghiên cứu lãnh đạo chuyển đổi trong một doanh nghiệp gia đình đang chuyển giao thế hệ, tại một thị trường đang phát triển, đóng góp có thể nằm ở bối cảnh đặc thù. Hoặc đã có nhiều nghiên cứu về học trực tuyến, nhưng nghiên cứu về quản trị chất lượng học trực tuyến trong một hệ thống giáo dục xuyên biên giới có thể tạo ra hiểu biết mới cho một nhóm tổ chức cụ thể.

Đóng góp theo bối cảnh cần được trình bày cẩn trọng. Ứng viên không nên chỉ nói “nghiên cứu này mới vì nghiên cứu tại Việt Nam” hoặc “mới vì nghiên cứu trong công ty của tôi”. Cần giải thích vì sao bối cảnh đó đáng nghiên cứu, bối cảnh đó có đặc điểm gì ảnh hưởng đến vấn đề, và nghiên cứu giúp hiểu thêm điều gì mà các nghiên cứu trước chưa làm rõ.

Đóng góp có thể nằm ở mô hình hoặc khung ứng dụng

Đối với DBA, đóng góp rất thường nằm ở mô hình, khung phân tích, quy trình hoặc công cụ ứng dụng. Đây là dạng đóng góp dễ liên kết với thực tiễn quản trị.

Một mô hình có thể giúp nhà quản lý hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến vấn đề. Một khung phân tích có thể giúp tổ chức đánh giá hiện trạng. Một quy trình có thể hướng dẫn cách triển khai giải pháp. Một bộ tiêu chí có thể hỗ trợ ra quyết định. Một ma trận có thể giúp ưu tiên hành động.

Ví dụ, từ nghiên cứu về thất bại trong triển khai hệ thống công nghệ, ứng viên có thể phát triển một khung đánh giá rủi ro trước triển khai gồm bốn nhóm: năng lực người dùng, mức độ sẵn sàng của quy trình, hỗ trợ của lãnh đạo và khả năng tích hợp dữ liệu. Nếu khung này được xây dựng từ dữ liệu nghiên cứu, đối chiếu với tài liệu học thuật và có phạm vi áp dụng rõ, nó có thể trở thành đóng góp thực tiễn mạnh.

Theo Van Aken và Romme (2009), nghiên cứu quản trị theo định hướng thiết kế có thể tạo ra tri thức hữu ích thông qua việc phát triển các nguyên tắc, giải pháp hoặc thiết kế có thể hỗ trợ hành động quản lý. Đây là một hướng rất phù hợp với nhiều luận án DBA.

Đóng góp có thể nằm ở việc cải tiến phương pháp tiếp cận

Một số nghiên cứu không tạo ra mô hình hoàn toàn mới, song đóng góp nằm ở cách tiếp cận vấn đề. Ví dụ, thay vì chỉ khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên, ứng viên kết hợp khảo sát, phỏng vấn và dữ liệu hiệu suất để phân tích sâu hơn mối liên hệ giữa đào tạo, hành vi sau đào tạo và kết quả công việc. Cách tiếp cận tích hợp này có thể tạo ra hiểu biết thực tế hơn cho nhà quản lý.

Trong APEL.Q, ứng viên cần xem nghiên cứu cũ có điểm mới nào trong cách tiếp cận không. Có kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn không? Có phân tích vấn đề từ nhiều bên liên quan không? Có đưa góc nhìn tổ chức vào một chủ đề trước đây thường chỉ nhìn từ cá nhân không? Có chuyển một vấn đề vận hành thành một mô hình quản trị có thể học hỏi không?

Đóng góp phương pháp trong DBA không nhất thiết là tạo ra phương pháp nghiên cứu mới. Nó có thể là cách sử dụng phương pháp phù hợp để giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp, từ đó tạo ra hiểu biết có giá trị cho quản trị.

Đóng góp có thể nằm ở việc làm rõ cơ chế

Một dạng đóng góp rất quan trọng là làm rõ cơ chế: vì sao một hiện tượng xảy ra, yếu tố nào tác động đến yếu tố nào, điều kiện nào làm giải pháp thành công hoặc thất bại. Đây là bước đưa nghiên cứu vượt ra khỏi mô tả.

Ví dụ, nhiều doanh nghiệp biết rằng chuyển đổi số gặp khó khăn. Một nghiên cứu DBA có thể đóng góp bằng cách chỉ ra cơ chế cụ thể: nhân viên không chống lại công nghệ vì công nghệ khó, mà vì quy trình mới làm thay đổi quyền kiểm soát công việc, tăng cảm giác bị giám sát và giảm quyền tự chủ. Nếu phát hiện này được hỗ trợ bằng dữ liệu, nó giúp nhà quản lý thiết kế cách triển khai khác.

Tương tự, nghiên cứu về đào tạo nội bộ có thể không chỉ kết luận rằng “đào tạo chưa hiệu quả”, mà làm rõ cơ chế: thiếu hỗ trợ của quản lý trực tiếp sau đào tạo khiến kiến thức không chuyển thành hành vi trong công việc. Khi cơ chế được làm rõ, đóng góp trở nên sâu hơn vì nghiên cứu giúp người thực hành hiểu nguyên nhân phía sau kết quả.

Theo Pawson và Tilley (1997), đánh giá thực tiễn cần quan tâm đến câu hỏi điều gì hiệu quả, cho ai, trong bối cảnh nào và thông qua cơ chế nào. Tư duy này rất hữu ích cho DBA vì nghiên cứu ứng dụng thường cần giải thích điều kiện và cơ chế của hiệu quả.

Đóng góp cần có người sử dụng rõ ràng

Một đóng góp thực tiễn tốt cần xác định rõ ai có thể sử dụng kết quả nghiên cứu. Người sử dụng có thể là nhà quản lý cấp cao, quản lý nhân sự, giám đốc vận hành, lãnh đạo trường học, nhà quản lý dự án, doanh nghiệp vừa và nhỏ, tổ chức giáo dục trực tuyến, hoặc một nhóm chuyên môn cụ thể.

Nếu ứng viên không xác định được người sử dụng, đóng góp dễ trở nên chung chung. Ví dụ, nói rằng nghiên cứu “có ích cho doanh nghiệp” là chưa đủ. Cần nói rõ doanh nghiệp nào, bộ phận nào, cấp quản lý nào, trong bối cảnh nào và dùng kết quả để làm gì.

Một nghiên cứu về quản trị chất lượng đào tạo trực tuyến có thể hữu ích cho nhà quản lý chương trình, đội ngũ học thuật, bộ phận hỗ trợ học viên và ban lãnh đạo cơ sở đào tạo. Mỗi nhóm sử dụng kết quả theo cách khác nhau. Nếu luận án chỉ nói chung rằng “nghiên cứu giúp nâng cao chất lượng đào tạo”, đóng góp chưa đủ sắc nét.

Đóng góp cần được giới hạn đúng mức

Ứng viên thường có xu hướng viết đóng góp quá lớn để làm hồ sơ mạnh hơn. Tuy nhiên, đóng góp vượt quá dữ liệu lại làm nghiên cứu yếu đi. Một nghiên cứu trong một tổ chức không nên kết luận cho mọi tổ chức. Một nghiên cứu trong một ngành không nên khẳng định cho toàn bộ nền kinh tế. Một nghiên cứu với một nhóm mẫu nhỏ không nên đưa ra kết luận phổ quát.

Đóng góp tốt cần có phạm vi áp dụng rõ. Ví dụ, “khung này có thể tham khảo cho các doanh nghiệp giáo dục trực tuyến quy mô vừa trong giai đoạn mở rộng hoạt động” chặt chẽ hơn nhiều so với “khung này áp dụng cho mọi doanh nghiệp giáo dục”. Phạm vi càng rõ, đóng góp càng dễ bảo vệ.

Theo Yin (2018), nghiên cứu tình huống có thể tạo ra giá trị thông qua việc khái quát theo lý thuyết hoặc bối cảnh tương đồng, không nhất thiết khái quát theo thống kê. Điều này rất phù hợp với DBA, nơi nhiều nghiên cứu bắt nguồn từ một tổ chức hoặc một trường hợp thực tiễn cụ thể.

Cách tự kiểm tra khoảng trống đóng góp

Ứng viên có thể tự kiểm tra khoảng trống đóng góp bằng một chuỗi câu hỏi thực hành.

Nghiên cứu của tôi đã tìm thấy điều gì? Phát hiện đó có ý nghĩa gì cho quản trị? Ai có thể sử dụng kết quả này? Kết quả có giúp giải quyết vấn đề thực tiễn nào không? Tôi có thể chuyển kết quả thành mô hình, khung phân tích, quy trình, bộ tiêu chí hoặc khuyến nghị có cấu trúc không? Điều gì trong nghiên cứu của tôi khác với hiểu biết hiện có? Sự khác biệt đó nằm ở bối cảnh, dữ liệu, cách tiếp cận, cơ chế giải thích hay sản phẩm ứng dụng? Phạm vi áp dụng của đóng góp là gì? Dữ liệu có đủ để bảo vệ đóng góp đó không?

Nếu ứng viên chỉ trả lời được “nghiên cứu của tôi có kết quả tốt” mà chưa trả lời được “kết quả đó đóng góp gì”, khoảng trống đóng góp còn lớn. Nếu ứng viên có thể diễn đạt đóng góp thành một sản phẩm rõ ràng và gắn với người sử dụng cụ thể, hồ sơ sẽ mạnh hơn nhiều.

Khi nào cần phát triển lại phần đóng góp?

Ứng viên cần phát triển lại phần đóng góp khi nghiên cứu cũ có một trong các dấu hiệu sau: chỉ có kết quả mô tả, khuyến nghị quá chung, không có người sử dụng rõ, không có sản phẩm ứng dụng, không nêu điểm mới, không liên hệ với tài liệu học thuật, hoặc kết luận vượt quá dữ liệu.

Việc phát triển lại không nhất thiết phải thay toàn bộ đề tài. Có thể chỉ cần viết lại phần thảo luận, bổ sung tài liệu, phân tích sâu hơn cơ chế, làm rõ phạm vi áp dụng hoặc chuyển khuyến nghị thành một khung hành động cụ thể.

Ví dụ, thay vì giữ phần khuyến nghị chung “doanh nghiệp cần cải thiện truyền thông nội bộ”, ứng viên có thể phát triển thành “khung truyền thông thay đổi theo ba giai đoạn: chuẩn bị nhận thức, hỗ trợ hành vi trong triển khai và củng cố sau thay đổi”. Nếu khung này xuất phát từ dữ liệu và được đối chiếu với lý thuyết, đóng góp sẽ rõ hơn.

Kết luận

Khoảng trống về đóng góp mới là một trong những khoảng trống quan trọng nhất trong hồ sơ APEL.Q cho DBA. Một công trình có kết quả chưa chắc đã có đóng góp. Một dự án thành công chưa chắc đã tạo ra tri thức có thể sử dụng rộng hơn. Một bộ khuyến nghị chưa chắc đã đủ tầm luận án nếu thiếu dữ liệu, lý thuyết và phạm vi áp dụng rõ ràng.

Ứng viên cần tự kiểm tra nghiên cứu trước đó theo hướng: phát hiện chính là gì, ý nghĩa quản trị nằm ở đâu, người sử dụng là ai, sản phẩm tri thức là gì, điểm mới nằm ở bối cảnh, mô hình, phương pháp hay cơ chế, và dữ liệu có đủ để bảo vệ đóng góp đó không.

Trong DBA, đóng góp mới không nhất thiết phải là phát minh lớn. Đóng góp có thể là một mô hình ứng dụng tốt hơn, một khung phân tích phù hợp hơn, một cách giải thích sâu hơn, hoặc một giải pháp có cơ sở cho một vấn đề quản trị cụ thể. Điều quan trọng là ứng viên phải diễn đạt được đóng góp đó một cách rõ ràng, có minh chứng và có giới hạn học thuật phù hợp.

Tài liệu tham khảo

Hart, C. (1998). Doing a literature review: Releasing the social science research imagination. SAGE Publications.

Pawson, R., & Tilley, N. (1997). Realistic evaluation. SAGE Publications.

Phillips, E. M., & Pugh, D. S. (2015). How to get a PhD: A handbook for students and their supervisors (6th ed.). Open University Press.

Van Aken, J. E., & Romme, G. (2009). Reinventing the future: Adding design science to the repertoire of organisation and management studies. Organization Management Journal, 6(1), 5–12.

Yin, R. K. (2018). Case study research and applications: Design and methods (6th ed.). SAGE Publications.

Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q