Vì sao C-Level có thể phù hợp với DBA APEL.Q?
Không phải mọi nhà quản lý cấp cao đều cần học DBA. Cũng không phải mọi C-Level đều phù hợp ngay với lộ trình DBA APEL.Q. Tuy nhiên, nếu xét đúng bản chất của chương trình, nhóm C-Level lại là một trong những nhóm có tiềm năng rất lớn.
Lý do khá đơn giản: họ thường không bắt đầu từ con số không.
Một CEO, CFO, COO, CHRO, CMO hoặc founder đã điều hành doanh nghiệp trong nhiều năm thường sở hữu những chất liệu nghiên cứu mà người học thông thường khó có được. Họ đã ra quyết định trong môi trường thật, xử lý khủng hoảng, tái cấu trúc tổ chức, triển khai chiến lược, quản trị nhân sự, xây dựng mô hình kinh doanh hoặc dẫn dắt thay đổi.
Những kinh nghiệm đó chưa phải là luận án Tiến sĩ. Tuy nhiên, nếu được đặt vào một khung nghiên cứu phù hợp, chúng có thể trở thành nền tảng rất giá trị cho DBA APEL.Q.
C-Level thường có vấn đề nghiên cứu thật
Một đề tài DBA tốt thường không bắt đầu từ lý thuyết xa rời thực tế. Nó thường bắt đầu từ một vấn đề quản trị thật, có ảnh hưởng đến tổ chức, con người, thị trường hoặc hiệu quả kinh doanh.
Đây là điểm mạnh tự nhiên của C-Level. Họ không chỉ đọc về vấn đề quản trị. Họ sống trong vấn đề đó. Họ phải đối diện với áp lực tăng trưởng, cạnh tranh, vận hành, dòng tiền, nhân sự, văn hoá, công nghệ và thay đổi thị trường.
Một CEO có thể nghiên cứu về năng lực thích ứng của doanh nghiệp trong giai đoạn biến động. Một CHRO có thể nghiên cứu về giữ chân nhân tài trong tổ chức tăng trưởng nhanh. Một COO có thể nghiên cứu về tối ưu vận hành trong chuỗi cung ứng. Một founder có thể nghiên cứu về mô hình kinh doanh trong thị trường mới nổi.
Vấn đề thực tiễn càng rõ, khả năng hình thành đề tài DBA càng cao.
Kinh nghiệm điều hành là chất liệu, không phải kết quả cuối cùng
Kinh nghiệm quản trị sâu là lợi thế lớn, nhưng không tự động trở thành luận án DBA. Đây là điểm cần được truyền thông rất rõ.
Một C-Level có thể đã điều hành thành công doanh nghiệp, song luận án Tiến sĩ không chỉ kể lại câu chuyện thành công đó. Công trình cần có câu hỏi nghiên cứu, cơ sở lý thuyết, phương pháp, dữ liệu, phân tích và đóng góp rõ ràng.
Nói cách khác, DBA không hỏi đơn giản rằng “anh/chị đã làm được gì”. DBA hỏi sâu hơn: “từ những gì đã làm, có thể rút ra tri thức gì, có thể kiểm chứng điều gì, có thể đóng góp gì cho thực hành quản trị?”
APEL.Q DBA có giá trị khi giúp C-Level chuyển kinh nghiệm điều hành thành một công trình có cấu trúc học thuật. Đây là quá trình chuyển từ “tôi đã làm” sang “tôi đã nghiên cứu, phân tích và đóng góp”.
C-Level thường có quyền tiếp cận dữ liệu
Một trong những rào cản lớn của nghiên cứu quản trị là dữ liệu. Nhiều người có đề tài hay, nhưng không có quyền tiếp cận doanh nghiệp, nhân sự, khách hàng, báo cáo nội bộ hoặc quá trình triển khai thực tế.
C-Level thường có lợi thế ở điểm này. Họ có thể tiếp cận dữ liệu vận hành, dữ liệu nhân sự, dữ liệu thị trường, kết quả dự án, phản hồi khách hàng hoặc quá trình thay đổi trong tổ chức.
Tuy nhiên, quyền tiếp cận dữ liệu cũng đi kèm trách nhiệm. Dữ liệu cần được sử dụng phù hợp, bảo vệ thông tin nhạy cảm và đáp ứng yêu cầu đạo đức nghiên cứu. Trong nghiên cứu quản trị, đặc biệt khi nghiên cứu trong chính tổ chức của mình, người học cần cẩn trọng với quyền lực, tính bảo mật và sự đồng thuận của người tham gia nghiên cứu.
Đây là lý do C-Level cần được hướng dẫn kỹ trong quá trình thiết kế nghiên cứu, thay vì chỉ dựa vào quyền tiếp cận sẵn có.
DBA giúp C-Level nhìn lại điều mình tin là đúng
Một điểm rất thú vị của DBA là nó buộc nhà quản lý nhìn lại những giả định nghề nghiệp của chính mình.
Trong thực tế điều hành, nhiều quyết định được hình thành từ kinh nghiệm, trực giác, văn hoá doanh nghiệp hoặc áp lực thị trường. Những điều đó có thể đúng trong một bối cảnh, nhưng chưa chắc đúng trong bối cảnh khác. Nghiên cứu DBA giúp người học kiểm tra lại các giả định đó bằng phương pháp có hệ thống.
Một CEO có thể tin rằng văn hoá doanh nghiệp là yếu tố quyết định giữ chân nhân sự. Một CFO có thể tin rằng hệ thống kiểm soát tài chính làm tăng hiệu quả ra quyết định. Một CMO có thể tin rằng thương hiệu cá nhân của lãnh đạo ảnh hưởng đến niềm tin khách hàng.
DBA không phủ nhận những niềm tin nghề nghiệp đó. DBA giúp người học kiểm chứng, phân tích và phát triển chúng thành hiểu biết có cơ sở hơn.
APEL.Q phù hợp khi C-Level đã có nền tảng nghiên cứu trước đó
Không phải mọi C-Level đều phù hợp ngay với APEL.Q. Nếu ứng viên chỉ có kinh nghiệm quản lý, chưa có luận văn, chưa có bài viết nghiên cứu, chưa có đề tài, chưa có dữ liệu được tổ chức và chưa có bản thảo nào, họ có thể cần một lộ trình chuẩn bị dài hơn.
APEL.Q phù hợp hơn với những C-Level đã có một phần nền tảng. Ví dụ, họ từng hoàn thành luận văn Thạc sĩ, đã viết báo cáo chuyên sâu, đã triển khai đề tài cải tiến doanh nghiệp, đã có bài báo, đã tham gia chương trình Tiến sĩ dở dang hoặc đã phát triển một mô hình quản trị có thể nghiên cứu.
Khi nền tảng đã có, APEL.Q giúp đánh giá phần nào có thể kế thừa, phần nào cần bổ sung và phần nào cần chuẩn hoá để phát triển thành luận án DBA.
Điểm quan trọng là: C-Level không được công nhận vì chức danh. Họ chỉ được đánh giá dựa trên bằng chứng học thuật, nghiên cứu và thực tiễn có thể kiểm tra.
DBA có thể nâng cấp hồ sơ chuyên gia của C-Level
Với nhiều C-Level, mục tiêu học DBA không chỉ là có thêm một văn bằng. Họ có thể muốn trở thành giảng viên doanh nhân, chuyên gia tư vấn, keynote speaker, tác giả, cố vấn chiến lược hoặc người tạo lập tri thức trong lĩnh vực của mình.
Một luận án DBA tốt có thể giúp họ xây dựng hồ sơ chuyên gia theo cách bền vững hơn. Công trình nghiên cứu có thể được phát triển thành bài báo, sách, mô hình tư vấn, chương trình đào tạo, khung quản trị hoặc tài sản tri thức của doanh nghiệp.
Điều này rất khác với việc học thêm một chương trình quản trị thông thường. DBA giúp C-Level không chỉ nâng cao năng lực cá nhân, mà còn đóng gói tri thức điều hành thành một tài sản có thể chia sẻ, giảng dạy và ứng dụng.
C-Level cần sự khiêm tốn học thuật
Kinh nghiệm lớn đôi khi cũng tạo ra rào cản. Một số nhà quản lý cấp cao đã quen với việc ra quyết định, dẫn dắt người khác và bảo vệ quan điểm mạnh mẽ. Trong nghiên cứu Tiến sĩ, họ cần thêm một năng lực khác: sự khiêm tốn học thuật.
Sự khiêm tốn học thuật không có nghĩa là phủ nhận kinh nghiệm của mình. Nó có nghĩa là sẵn sàng đặt câu hỏi với chính kinh nghiệm đó, chấp nhận phản biện, xem xét dữ liệu trái chiều và điều chỉnh lập luận khi bằng chứng không ủng hộ giả định ban đầu.
Đây là một phẩm chất rất quan trọng với người học DBA. Một luận án tốt không phải là nơi người học chứng minh mình luôn đúng. Đó là nơi người học chứng minh mình có năng lực nghiên cứu nghiêm túc, biết phản biện và biết phát triển tri thức từ thực tiễn.
Kết luận
C-Level có thể rất phù hợp với DBA APEL.Q khi họ đã có nền tảng nghiên cứu, kinh nghiệm quản trị sâu, dữ liệu thực tiễn và một vấn đề đủ giá trị để phát triển thành luận án Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh.
Tuy nhiên, chức danh C-Level không tự động tạo nên một ứng viên DBA phù hợp. Điều quan trọng không phải là ứng viên giữ vị trí cao đến đâu, mà là họ có thể chuyển hoá kinh nghiệm, dữ liệu và công trình trước đây thành một nghiên cứu có phương pháp, có đóng góp và có khả năng phản biện hay không.
DBA APEL.Q vì vậy không chỉ là lộ trình dành cho người bận rộn. Đúng hơn, đây là lộ trình dành cho những nhà lãnh đạo đã có chất liệu nghiên cứu thật và muốn biến kinh nghiệm điều hành thành tri thức có giá trị lâu dài.
Tài liệu tham khảo
Brook, C., & Milner, C. (2014). Reflections on “creative” action learning in business education: Some issues in its theory and practice. Teaching in Higher Education, 19(2), 126–137. https://doi.org/10.1080/13562517.2013.836093
Coghlan, D. (2019). Doing action research in your own organization (5th ed.). SAGE Publications.
Raelin, J. A. (2008). Work-based learning: Bridging knowledge and action in the workplace. Jossey-Bass.
Revans, R. W. (2011). ABC of action learning. Gower.
Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q

