Cách xây dựng APEL.Q Scorecard cho ứng viên DBA
Trong một quy trình APEL.Q cho DBA, vấn đề không chỉ là ứng viên có kinh nghiệm hay không, đã từng làm nghiên cứu hay chưa, hoặc có đủ tài liệu minh chứng hay không. Vấn đề quan trọng hơn là: các minh chứng đó có thể được đọc, đánh giá và đối chiếu theo tiêu chuẩn doctoral level hay không.
Đây là lý do APEL.Q Scorecard trở thành một công cụ rất quan trọng. Scorecard không thay thế hội đồng học thuật, không bảo đảm kết quả đánh giá, cũng không biến kinh nghiệm nghề nghiệp thành học vị một cách tự động. Tuy nhiên, nếu được thiết kế đúng, scorecard giúp ứng viên hiểu rõ hồ sơ của mình đang mạnh ở đâu, yếu ở đâu, thiếu minh chứng ở điểm nào và cần bổ sung theo hướng nào trước khi bước sâu hơn vào lộ trình DBA by Research.
Về bản chất, APEL.Q Scorecard là một bảng đánh giá có cấu trúc, trong đó kinh nghiệm, sản phẩm nghề nghiệp, kết quả nghiên cứu, dữ liệu thực tiễn và năng lực phản tư của ứng viên được quy đổi thành các nhóm tiêu chí có thể xem xét. Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần đánh giá dựa trên chuẩn đầu ra và minh chứng, vốn được sử dụng rộng rãi trong giáo dục đại học và công nhận học tập trước đó (QAA, 2019; Pokorny, 2013).
Scorecard không phải là bảng chấm điểm cơ học
Sai lầm phổ biến khi xây dựng scorecard là xem nó như một bảng cộng điểm đơn giản. Ví dụ, ứng viên có bài báo thì được một số điểm, có kinh nghiệm quản lý thì được một số điểm, có báo cáo nội bộ thì được một số điểm. Cách làm này có vẻ dễ triển khai, nhưng không phù hợp với đánh giá doctoral level.
Ở cấp độ DBA, điều cần đánh giá không chỉ là “có” hay “không có” minh chứng. Quan trọng hơn là chất lượng, mức độ liên quan, khả năng giải thích, tính học thuật và giá trị ứng dụng của minh chứng đó. Một báo cáo chiến lược do ứng viên thực hiện có thể rất giá trị nếu nó thể hiện năng lực phân tích, sử dụng dữ liệu, đưa ra quyết định và tạo tác động tổ chức. Ngược lại, một tài liệu dài hàng trăm trang có thể không có nhiều giá trị học thuật nếu chỉ mang tính mô tả, không có phương pháp rõ ràng và không thể kết nối với vấn đề nghiên cứu.
Do đó, APEL.Q Scorecard nên được hiểu là công cụ hỗ trợ đánh giá chuyên môn, không phải công cụ tự động ra quyết định. Nó giúp chuẩn hoá cách nhìn hồ sơ, giảm tính cảm tính trong nhận xét ban đầu và tạo một ngôn ngữ chung giữa ứng viên, cố vấn học thuật và đơn vị đánh giá.
Bước 1: Xác định các nhóm tiêu chí chính
Một APEL.Q Scorecard dành cho ứng viên DBA nên bắt đầu từ các nhóm tiêu chí lớn. Những nhóm này cần phản ánh bản chất của DBA: nghiên cứu ứng dụng ở cấp độ tiến sĩ, gắn với vấn đề quản trị thực tiễn, có nền tảng học thuật và có đóng góp rõ ràng cho tổ chức hoặc ngành nghề.
Có thể xây dựng scorecard xoay quanh sáu nhóm tiêu chí chính. Nhóm thứ nhất là nền tảng học thuật và chuyên môn của ứng viên. Nhóm này xem xét trình độ học vấn, lĩnh vực đào tạo, kinh nghiệm học thuật trước đó và khả năng tiếp cận nghiên cứu ở bậc cao.
Nhóm thứ hai là kinh nghiệm quản trị và bối cảnh nghề nghiệp. Với DBA, kinh nghiệm thực tiễn không phải yếu tố phụ, mà là nguồn dữ liệu và nền tảng để hình thành vấn đề nghiên cứu. Tuy nhiên, kinh nghiệm này cần được thể hiện bằng vai trò, trách nhiệm, phạm vi ảnh hưởng và kết quả cụ thể.
Nhóm thứ ba là năng lực nghiên cứu đã thể hiện trước đó. Đây có thể là bài báo, luận văn, báo cáo nghiên cứu nội bộ, đề án tư vấn, khảo sát thị trường, báo cáo đánh giá chính sách hoặc các sản phẩm phân tích có sử dụng dữ liệu. Điều quan trọng là ứng viên phải chứng minh được mình không chỉ “tham gia” mà thực sự hiểu logic nghiên cứu phía sau sản phẩm đó.
Nhóm thứ tư là chất lượng minh chứng. Một minh chứng tốt cần có nguồn gốc rõ ràng, có thể kiểm tra, có liên quan đến đề tài DBA và có thể được giải thích trong ngôn ngữ học thuật. Nguyên tắc đánh giá dựa trên minh chứng đòi hỏi tài liệu không chỉ tồn tại, mà phải đủ tin cậy để hỗ trợ một kết luận đánh giá (Boud & Soler, 2016).
Nhóm thứ năm là mức độ sẵn sàng của đề tài nghiên cứu. Ứng viên có thể có nhiều kinh nghiệm, nhưng nếu chưa xác định được vấn đề nghiên cứu, khoảng trống thực tiễn, đối tượng nghiên cứu và khả năng tiếp cận dữ liệu, hồ sơ vẫn chưa thật sự sẵn sàng cho DBA by Research.
Nhóm thứ sáu là năng lực phản tư và phát triển học thuật. Ở cấp độ tiến sĩ, ứng viên cần cho thấy khả năng nhìn lại kinh nghiệm của chính mình, nhận diện giới hạn, diễn giải quyết định nghề nghiệp dưới góc độ lý thuyết và chuyển thực tiễn thành tri thức có thể chia sẻ. Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong professional doctorate (Costley & Lester, 2012).
Bước 2: Chuyển từng tiêu chí thành chỉ báo đánh giá
Sau khi xác định nhóm tiêu chí, bước tiếp theo là chuyển chúng thành các chỉ báo cụ thể. Nếu tiêu chí quá chung, scorecard sẽ khó sử dụng. Ví dụ, “kinh nghiệm quản trị tốt” là một tiêu chí chưa đủ rõ. Cần chuyển thành các chỉ báo như: số năm giữ vai trò quản lý, cấp độ ra quyết định, quy mô đội ngũ, ngân sách phụ trách, phạm vi ảnh hưởng, loại vấn đề đã xử lý và kết quả có thể chứng minh.
Tương tự, “có năng lực nghiên cứu” cần được diễn giải thành các chỉ báo cụ thể hơn: đã từng xác định vấn đề nghiên cứu, đã từng thiết kế phương pháp thu thập dữ liệu, đã từng phân tích dữ liệu, đã từng viết báo cáo có cấu trúc, đã từng sử dụng tài liệu học thuật, hoặc đã từng trình bày kết quả nghiên cứu trước hội đồng, ban lãnh đạo hoặc cộng đồng chuyên môn.
Càng cụ thể hoá chỉ báo, scorecard càng giảm rủi ro đánh giá mơ hồ. Tuy nhiên, không nên biến scorecard thành một bảng kiểm quá vụn vặt. Một bảng quá chi tiết có thể khiến người đánh giá tập trung vào việc “tick ô” thay vì đọc hồ sơ như một tổng thể học thuật. Cách tốt nhất là kết hợp giữa chỉ báo định lượng, nhận xét định tính và phần ghi chú về minh chứng.
Bước 3: Thiết kế thang điểm theo mức độ sẵn sàng
APEL.Q Scorecard không nên chỉ có hai mức “đạt” hoặc “không đạt”. Hồ sơ ứng viên DBA thường có nhiều mức độ khác nhau. Có ứng viên rất mạnh về kinh nghiệm quản trị nhưng yếu về phương pháp nghiên cứu. Có ứng viên có bài viết học thuật nhưng đề tài chưa gắn với vấn đề tổ chức. Có ứng viên có dữ liệu tốt nhưng chưa biết cách chuyển dữ liệu thành luận điểm nghiên cứu.
Vì vậy, scorecard nên sử dụng thang mức độ sẵn sàng. Ví dụ, mỗi tiêu chí có thể được đánh giá theo bốn mức: chưa đủ minh chứng, có minh chứng ban đầu, đạt mức có thể phát triển, và đạt mức sẵn sàng cao. Cách này giúp ứng viên nhìn thấy lộ trình cải thiện thay vì chỉ nhận một kết luận đóng.
Điều quan trọng là mỗi mức điểm phải có mô tả rõ ràng. Nếu mức “sẵn sàng cao” chỉ được ghi là “tốt”, người đánh giá sẽ hiểu khác nhau. Thay vào đó, cần mô tả rằng ứng viên đã có minh chứng rõ ràng, liên quan trực tiếp đến đề tài DBA, có thể giải thích bằng ngôn ngữ học thuật, có dữ liệu hoặc sản phẩm kiểm chứng được, và có khả năng phát triển thành một phần của luận án.
Bước 4: Gắn điểm số với yêu cầu hành động
Một scorecard tốt không chỉ cho biết ứng viên đang ở mức nào, mà còn chỉ ra cần làm gì tiếp theo. Đây là điểm khác biệt giữa bảng điểm và công cụ phát triển hồ sơ.
Ví dụ, nếu ứng viên yếu ở tiêu chí phương pháp nghiên cứu, phần hành động không nên ghi chung chung là “cần cải thiện phương pháp”. Thay vào đó, scorecard nên gợi ý: cần viết lại câu hỏi nghiên cứu, làm rõ đối tượng khảo sát, xác định loại dữ liệu cần thu thập, hoặc bổ sung lý do lựa chọn phương pháp định tính, định lượng hay hỗn hợp.
Nếu ứng viên yếu ở tiêu chí minh chứng, phần hành động có thể yêu cầu bổ sung tài liệu chứng minh vai trò cá nhân, xác nhận nguồn dữ liệu, phiên bản báo cáo đã công bố nội bộ, hoặc mô tả rõ phần đóng góp của ứng viên trong một dự án tập thể.
Cách thiết kế này giúp APEL.Q trở thành một workflow phát triển hồ sơ. Ứng viên không chỉ “nộp hồ sơ để được xét”, mà còn được hướng dẫn cách nâng hồ sơ lên mức có thể đánh giá nghiêm túc hơn theo chuẩn DBA.
Bước 5: Tách điểm học thuật và điểm thực tiễn
Đối với DBA, hai loại giá trị thường xuất hiện song song: giá trị học thuật và giá trị thực tiễn. Một APEL.Q Scorecard tốt không nên trộn lẫn hai loại giá trị này vào một điểm tổng duy nhất quá sớm.
Giá trị thực tiễn thể hiện ở việc nghiên cứu có liên quan đến một vấn đề thật, có khả năng tạo tác động cho tổ chức, ngành nghề hoặc cộng đồng chuyên môn. Giá trị học thuật thể hiện ở khả năng đặt vấn đề trong bối cảnh tri thức hiện có, sử dụng phương pháp phù hợp, phân tích có hệ thống và đóng góp vào hiểu biết ở cấp độ cao hơn.
Một ứng viên có thể có đề tài rất thực tiễn nhưng chưa đủ học thuật. Ngược lại, một đề tài có thể sử dụng nhiều thuật ngữ học thuật nhưng không giải quyết vấn đề quản trị đáng kể. Vì vậy, scorecard nên có hai trục riêng: academic readiness và professional relevance. Sự kết hợp giữa hai trục này mới phản ánh đúng tinh thần của professional doctorate, nơi tri thức được tạo ra trong mối quan hệ giữa nghiên cứu, nghề nghiệp và bối cảnh ứng dụng (Bourner et al., 2001).
Bước 6: Có phần nhận xét của người đánh giá
Điểm số giúp chuẩn hoá. Tuy nhiên, nhận xét chuyên môn mới giúp hồ sơ có chiều sâu. Vì vậy, APEL.Q Scorecard nên luôn có phần nhận xét của người đánh giá bên cạnh điểm hoặc mức đánh giá.
Phần nhận xét này cần trả lời ba câu hỏi. Thứ nhất, minh chứng nào là mạnh nhất trong hồ sơ của ứng viên? Thứ hai, điểm yếu chính hiện tại là gì? Thứ ba, ứng viên cần ưu tiên cải thiện điều gì trước khi bước vào giai đoạn nghiên cứu chính thức?
Nhận xét không nên viết quá dài, cũng không nên quá chung. Một nhận xét tốt có thể ngắn, nhưng phải chỉ ra đúng vấn đề. Ví dụ: “Ứng viên có dữ liệu tổ chức tốt và kinh nghiệm quản trị phù hợp, tuy nhiên vấn đề nghiên cứu hiện mới dừng ở mô tả tình huống, chưa được chuyển hoá thành câu hỏi nghiên cứu có thể kiểm định hoặc phân tích ở cấp độ DBA.”
Những nhận xét như vậy có giá trị hơn nhiều so với việc chỉ ghi “đạt 72/100”.
Bước 7: Tránh cam kết kết quả từ scorecard
Một điểm rất quan trọng trong thiết kế APEL.Q Scorecard là không được trình bày scorecard như một cam kết đầu ra. Dù ứng viên đạt điểm cao trong scorecard, điều đó không có nghĩa là ứng viên chắc chắn được công nhận, chắc chắn được miễn học phần, chắc chắn được chấp thuận đề tài, chắc chắn tốt nghiệp hoặc chắc chắn được cấp bằng.
Scorecard chỉ là công cụ hỗ trợ đánh giá, rà soát hồ sơ và định hướng phát triển học thuật. Quyết định cuối cùng vẫn thuộc về hội đồng, đơn vị đào tạo, quy định chương trình, tiêu chuẩn học thuật, nghĩa vụ tài chính và toàn bộ quy trình kiểm định nội bộ có liên quan.
Do đó, trong mọi bản scorecard nên có phần lưu ý rõ ràng: kết quả scorecard mang tính đánh giá hỗ trợ, không phải quyết định học thuật cuối cùng, không tạo ra quyền lợi tự động và không thay thế các yêu cầu chính thức của chương trình DBA.
Một cấu trúc scorecard đề xuất
Một APEL.Q Scorecard thực hành có thể gồm các phần sau: thông tin ứng viên, mục tiêu DBA dự kiến, tóm tắt hồ sơ học thuật, tóm tắt kinh nghiệm quản trị, danh mục minh chứng chính, bảng tiêu chí đánh giá, mức độ sẵn sàng theo từng nhóm, nhận xét của người đánh giá, hành động cần bổ sung và kết luận định hướng.
Trong bảng tiêu chí, có thể chia thành các cột: nhóm tiêu chí, chỉ báo đánh giá, minh chứng liên quan, mức độ hiện tại, nhận xét, hành động cần bổ sung và mức ưu tiên. Cột “mức ưu tiên” rất hữu ích vì không phải điểm yếu nào cũng cần xử lý ngay. Một số điểm yếu ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vào giai đoạn nghiên cứu, trong khi một số điểm khác có thể cải thiện trong quá trình học.
Với ứng viên DBA, scorecard không chỉ giúp đánh giá quá khứ. Quan trọng hơn, nó giúp thiết kế tương lai học thuật của ứng viên: đề tài nào phù hợp, dữ liệu nào có thể dùng, năng lực nào cần bổ sung và rủi ro nào cần kiểm soát trước khi bước vào luận án.
Kết luận
APEL.Q Scorecard là một công cụ rất thực tế nếu được xây dựng đúng. Nó giúp biến một hồ sơ kinh nghiệm phức tạp thành một cấu trúc có thể đọc, có thể đánh giá và có thể cải thiện. Đối với ứng viên DBA, scorecard giúp trả lời một câu hỏi quan trọng: kinh nghiệm và minh chứng hiện tại của tôi đã đủ để phát triển thành một nghiên cứu tiến sĩ ứng dụng hay chưa?
Tuy nhiên, giá trị của scorecard không nằm ở điểm số cuối cùng. Giá trị thật sự nằm ở khả năng chỉ ra khoảng cách giữa năng lực hiện có và yêu cầu doctoral level. Khi được sử dụng đúng, APEL.Q Scorecard không phải là công cụ “chấm đậu hay rớt”, mà là bản đồ giúp ứng viên chuẩn bị nghiêm túc hơn cho hành trình DBA by Research.
Tài liệu tham khảo
Boud, D., & Soler, R. (2016). Sustainable assessment revisited. Assessment & Evaluation in Higher Education, 41(3), 400–413. https://doi.org/10.1080/02602938.2015.1018133
Bourner, T., Bowden, R., & Laing, S. (2001). Professional doctorates in England. Studies in Higher Education, 26(1), 65–83. https://doi.org/10.1080/03075070124819
Costley, C., & Lester, S. (2012). Work-based doctorates: Professional extension at the highest levels. Studies in Higher Education, 37(3), 257–269. https://doi.org/10.1080/03075079.2010.503344
Pokorny, H. (2013). Portfolios and meaning-making in the assessment of prior learning. International Journal of Lifelong Education, 32(4), 518–534. https://doi.org/10.1080/02601370.2013.778076
Quality Assurance Agency for Higher Education. (2019). UK Quality Code for Higher Education: Advice and guidance: Assessment. QAA.
Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q

