Cách xây dựng “Research Portfolio” cho ứng viên APEL.Q trước khi vào DBA

Trong lộ trình APEL.Q cho DBA, ứng viên thường có nhiều tài liệu đã tích luỹ qua nhiều năm: luận văn Thạc sĩ, bài báo, báo cáo tư vấn, dữ liệu doanh nghiệp, dự án thực tiễn, bài trình bày, mô hình quản trị, thư xác nhận vai trò, hoặc các sản phẩm chuyên môn đã từng triển khai. Tuy nhiên, nếu những tài liệu này chỉ được nộp rời rạc, hội đồng sẽ khó nhìn thấy năng lực nghiên cứu tổng thể của ứng viên.

Đó là lý do ứng viên nên xây dựng một Research Portfolio trước khi vào DBA. Research Portfolio không chỉ là một thư mục chứa file. Đây là một hồ sơ nghiên cứu có cấu trúc, giúp trình bày ứng viên đã có nền tảng gì, nền tảng đó liên quan đến DBA như thế nào, dữ liệu nào có thể sử dụng, phần nào cần bổ sung, và luận án có thể phát triển theo hướng nào.

Theo Lee (2012), quá trình nghiên cứu tiến sĩ đòi hỏi người học xây dựng năng lực tự định hướng, tổ chức tri thức và phát triển lập luận học thuật theo thời gian. Với APEL.Q, Research Portfolio chính là công cụ giúp ứng viên tổ chức nền tảng sẵn có trước khi bước vào quá trình phát triển luận án.

Research Portfolio là gì?

Research Portfolio là hồ sơ tổng hợp có chọn lọc về năng lực, minh chứng và định hướng nghiên cứu của ứng viên. Nó không phải là CV học thuật thông thường. CV chỉ liệt kê bằng cấp, kinh nghiệm, công bố và vị trí công tác. Research Portfolio đi sâu hơn: nó giải thích các tài liệu, dữ liệu và kinh nghiệm đó có giá trị nghiên cứu như thế nào.

Một Research Portfolio tốt thường gồm các phần: tóm tắt định hướng nghiên cứu, danh mục công trình đã có, bảng minh chứng, dữ liệu sẵn có, vai trò cá nhân, vấn đề nghiên cứu dự kiến, khoảng trống cần bổ sung, rủi ro đạo đức và kế hoạch nâng cấp thành luận án DBA.

Nói cách khác, CV trả lời câu hỏi “ứng viên là ai?”. Research Portfolio trả lời câu hỏi “ứng viên có nền tảng nghiên cứu gì và nền tảng đó có thể phát triển thành luận án DBA ra sao?”.

Vì sao Research Portfolio quan trọng trong APEL.Q?

APEL.Q không chỉ xem xét một văn bằng hay một bài báo đơn lẻ. Quy trình này cần nhìn toàn bộ khả năng của ứng viên trong việc chuyển nền tảng đã có thành nghiên cứu cấp DBA. Research Portfolio giúp việc đánh giá đó dễ hơn.

Thứ nhất, nó giúp ứng viên tự nhìn rõ hồ sơ của mình. Khi đặt tất cả minh chứng vào một cấu trúc chung, ứng viên sẽ thấy đâu là minh chứng mạnh, đâu là minh chứng yếu, đâu là dữ liệu thiếu, đâu là vai trò chưa rõ.

Thứ hai, nó giúp giảng viên hướng dẫn hiểu nhanh nền tảng của ứng viên. Thay vì đọc nhiều file rời rạc, giảng viên có thể xem portfolio để biết ứng viên nên phát triển đề tài theo hướng nào.

Thứ ba, nó giúp hội đồng đánh giá minh bạch hơn. Mỗi minh chứng được đặt vào đúng vai trò, đúng tiêu chí và đúng mức độ sử dụng.

Thứ tư, nó giúp ứng viên chuẩn bị lộ trình 09 tháng hoặc giai đoạn hoàn thiện nghiên cứu một cách thực tế hơn.

Phần 1: Tóm tắt định hướng nghiên cứu

Phần đầu của Research Portfolio nên là một bản tóm tắt ngắn về định hướng nghiên cứu. Phần này có thể dài khoảng 300–500 từ, trình bày ứng viên quan tâm đến vấn đề gì, vì sao vấn đề đó quan trọng, nền tảng hiện có là gì và hướng DBA dự kiến ra sao.

Ví dụ:

“Ứng viên dự kiến phát triển nghiên cứu về quản trị hỗ trợ học viên trực tuyến trong chương trình đào tạo sau đại học dành cho người học đang đi làm. Nền tảng hiện có gồm dữ liệu khảo sát học viên, báo cáo hỗ trợ học vụ, dữ liệu LMS và kinh nghiệm quản lý chương trình trực tuyến. Hướng nghiên cứu dự kiến tập trung vào việc xây dựng mô hình nhận diện và can thiệp sớm đối với học viên có nguy cơ giảm tương tác.”

Phần này không cần quá dài. Mục tiêu là giúp người đọc nắm được trục nghiên cứu chính ngay từ đầu.

Phần 2: Danh mục công trình và tài liệu đã có

Phần tiếp theo là danh mục công trình và tài liệu đã có. Ứng viên nên chia thành nhóm thay vì liệt kê lẫn lộn.

Các nhóm có thể gồm: luận văn và công trình học thuật, bài báo hoặc bài hội thảo, báo cáo tư vấn, dự án doanh nghiệp, dữ liệu khảo sát, dữ liệu phỏng vấn, dữ liệu hệ thống, tài liệu nội bộ, sản phẩm ứng dụng, thư xác nhận và tài liệu pháp lý hoặc đạo đức liên quan đến quyền sử dụng dữ liệu.

Mỗi tài liệu nên có mô tả ngắn: tên tài liệu, năm, loại tài liệu, nội dung chính, vai trò của ứng viên và mức độ liên quan đến DBA.

Không nên biến phần này thành danh mục quá dài không có giải thích. Mỗi tài liệu cần được trình bày đủ để người đọc hiểu vì sao nó có mặt trong portfolio.

Phần 3: Bảng minh chứng theo tiêu chí APEL.Q

Đây là phần cốt lõi của Research Portfolio. Ứng viên nên có một bảng đối chiếu minh chứng với tiêu chí đánh giá APEL.Q.

Bảng này có thể gồm các cột: mã minh chứng, tên minh chứng, loại minh chứng, tiêu chí được hỗ trợ, mức độ liên quan, vai trò cá nhân, dữ liệu chính, mức độ mạnh của minh chứng, khoảng trống cần bổ sung và ghi chú.

Ví dụ:

E01 – Luận văn Thạc sĩ về trải nghiệm học viên online – hỗ trợ tiêu chí nền tảng nghiên cứu, dữ liệu và phương pháp – minh chứng mạnh – cần bổ sung dữ liệu phỏng vấn mới để nâng cấp lên DBA.

E02 – Báo cáo hỗ trợ học vụ 2024 – hỗ trợ tiêu chí bối cảnh thực tiễn và dữ liệu vận hành – minh chứng trung bình – cần ẩn danh dữ liệu và làm rõ quyền sử dụng.

E03 – Thư xác nhận vai trò – hỗ trợ tiêu chí vai trò cá nhân – minh chứng hỗ trợ – dùng để xác nhận ứng viên phụ trách phân tích dữ liệu học viên.

Bảng này giúp portfolio trở thành tài liệu đánh giá có cấu trúc, không chỉ là hồ sơ lưu trữ.

Phần 4: Bản đồ dữ liệu nghiên cứu

Research Portfolio nên có một phần riêng về dữ liệu. Phần này đặc biệt quan trọng với APEL.Q vì ứng viên thường có cả dữ liệu cũ và dữ liệu cần bổ sung.

Bản đồ dữ liệu có thể trình bày các loại dữ liệu hiện có: dữ liệu khảo sát, dữ liệu phỏng vấn, dữ liệu LMS, dữ liệu CRM, dữ liệu nhân sự, dữ liệu khách hàng, tài liệu nội bộ hoặc báo cáo dự án. Với mỗi nguồn dữ liệu, cần nêu rõ thời gian thu thập, nguồn gốc, mục đích ban đầu, tình trạng ẩn danh, quyền sử dụng và vai trò trong luận án.

Ứng viên cũng cần ghi rõ dữ liệu nào là dữ liệu chính, dữ liệu nào là dữ liệu nền, dữ liệu nào chỉ dùng làm bối cảnh. Nếu có dữ liệu cần bổ sung, nên ghi rõ lý do bổ sung.

Ví dụ: “Dữ liệu LMS hiện có cho thấy xu hướng giảm tương tác, nhưng chưa giải thích nguyên nhân. Do đó, cần bổ sung phỏng vấn học viên và đội ngũ hỗ trợ để phân tích sâu hơn.”

Phần 5: Tuyên bố vai trò cá nhân

Một Research Portfolio tốt cần có phần tuyên bố vai trò cá nhân. Phần này giúp hội đồng biết ứng viên đã trực tiếp đóng góp gì vào từng công trình hoặc dự án quan trọng.

Ứng viên nên viết cụ thể, không chỉ ghi chức danh. Ví dụ:

“Trong dự án cải tiến hệ thống hỗ trợ học viên, ứng viên giữ vai trò quản lý chương trình và trực tiếp tham gia xác định vấn đề, thiết kế bộ tiêu chí theo dõi mức độ tương tác, phân tích dữ liệu LMS, tổng hợp phản hồi học viên và xây dựng đề xuất quy trình can thiệp.”

Cách viết này rõ hơn nhiều so với “ứng viên là trưởng dự án”. Trong APEL.Q, vai trò cá nhân là yếu tố then chốt để đánh giá năng lực độc lập.

Phần 6: Khoảng trống cần bổ sung

Research Portfolio không nên chỉ trình bày điểm mạnh. Một portfolio chuyên nghiệp cần có phần tự nhận diện khoảng trống. Đây là điểm thể hiện sự trưởng thành học thuật.

Khoảng trống có thể gồm: thiếu dữ liệu mới, thiếu xác nhận vai trò, thiếu quyền sử dụng dữ liệu, thiếu khung lý thuyết, thiếu phân tích định tính, thiếu dữ liệu trái chiều, hoặc đóng góp thực tiễn chưa được mô hình hoá.

Ví dụ:

“Dữ liệu khảo sát hiện có đủ để mô tả mức độ hài lòng của học viên, nhưng chưa đủ để giải thích cơ chế giảm tương tác. Cần bổ sung phỏng vấn để hiểu trải nghiệm học viên và cách họ tiếp nhận hỗ trợ học thuật.”

Việc thừa nhận khoảng trống không làm hồ sơ yếu đi. Ngược lại, nó cho thấy ứng viên biết mình cần làm gì tiếp theo.

Phần 7: Rủi ro đạo đức và bảo mật

Nếu portfolio có dữ liệu doanh nghiệp, khách hàng, nhân viên hoặc học viên, cần có phần ghi nhận rủi ro đạo đức và bảo mật.

Ứng viên nên liệt kê dữ liệu nào cần ẩn danh, dữ liệu nào cần xin phép, dữ liệu nào chỉ được dùng dạng tổng hợp, dữ liệu nào không nên đưa vào phụ lục, và cách lưu trữ dữ liệu gốc. Nếu tên tổ chức cần được ẩn danh, nên nêu rõ.

Ví dụ:

“Dữ liệu LMS sẽ được sử dụng ở dạng tổng hợp, không bao gồm tên học viên, mã học viên hoặc thông tin cá nhân. Các trích dẫn phỏng vấn sẽ được mã hoá bằng ký hiệu S01–S12. Tên tổ chức được thay bằng ‘Tổ chức A’ trong toàn bộ hồ sơ.”

Cách trình bày này giúp portfolio an toàn và chuyên nghiệp hơn.

Phần 8: Kế hoạch nâng cấp thành luận án DBA

Phần cuối của Research Portfolio nên là kế hoạch nâng cấp. Đây là phần trả lời câu hỏi: từ những gì đã có, ứng viên sẽ phát triển thành luận án DBA như thế nào?

Kế hoạch có thể gồm các bước: tái cấu trúc câu hỏi nghiên cứu, bổ sung literature review, làm rõ khung lý thuyết, xử lý dữ liệu cũ, thu thập dữ liệu mới, phân tích dữ liệu, phát triển mô hình đóng góp, viết chương phương pháp, viết chương kết quả và chuẩn bị bảo vệ.

Kế hoạch không cần quá dài, nhưng phải thực tế. Ví dụ:

“Trong giai đoạn đầu, ứng viên sẽ rà soát lại dữ liệu cũ và xác định câu hỏi nghiên cứu cuối cùng. Giai đoạn tiếp theo sẽ bổ sung phỏng vấn học viên và đội ngũ hỗ trợ. Sau đó, dữ liệu LMS và dữ liệu phỏng vấn sẽ được đối chiếu để phát triển mô hình can thiệp sớm.”

Kế hoạch này giúp hội đồng thấy ứng viên không chỉ có hồ sơ quá khứ, mà có định hướng phát triển rõ.

Research Portfolio nên dài bao nhiêu?

Research Portfolio không nên quá dài. Nếu quá dài, nó sẽ mất tác dụng tổng hợp. Một portfolio thực hành có thể dài khoảng 10–20 trang, chưa tính phụ lục. Nếu hồ sơ rất phức tạp, có thể dài hơn, nhưng phần chính vẫn nên gọn và có bảng tóm tắt.

Tài liệu chi tiết như luận văn, bài báo, dữ liệu, thư xác nhận hoặc phụ lục nên để riêng. Portfolio chỉ nên dẫn chiếu đến các tài liệu đó bằng mã minh chứng. Ví dụ: “Xem E01 – Master Thesis” hoặc “Xem D02 – LMS Summary Data”.

Cách này giúp người đọc dễ theo dõi mà không bị chìm trong tài liệu.

Những lỗi thường gặp khi lập Research Portfolio

Lỗi thứ nhất là biến portfolio thành CV mở rộng. Research Portfolio cần tập trung vào nghiên cứu, không chỉ liệt kê thành tích.

Lỗi thứ hai là đưa quá nhiều tài liệu không liên quan. Portfolio nên có chọn lọc.

Lỗi thứ ba là không có bảng đối chiếu tiêu chí. Khi đó, portfolio chỉ là danh mục file.

Lỗi thứ tư là không phân biệt dữ liệu cũ và dữ liệu mới.

Lỗi thứ năm là không làm rõ vai trò cá nhân.

Lỗi thứ sáu là chỉ trình bày điểm mạnh mà không nêu khoảng trống cần bổ sung.

Lỗi thứ bảy là bỏ qua bảo mật dữ liệu.

Lỗi thứ tám là không có kế hoạch nâng cấp thành luận án DBA.

Kết luận

Research Portfolio là công cụ rất hữu ích cho ứng viên APEL.Q trước khi vào DBA. Nó giúp biến các tài liệu rời rạc thành một hồ sơ nghiên cứu có cấu trúc, giúp ứng viên, giảng viên hướng dẫn và hội đồng nhìn rõ nền tảng hiện có, giá trị của từng minh chứng và hướng nâng cấp thành luận án.

Một Research Portfolio tốt cần có định hướng nghiên cứu, danh mục công trình, bảng minh chứng, bản đồ dữ liệu, tuyên bố vai trò cá nhân, khoảng trống cần bổ sung, ghi chú đạo đức và kế hoạch nâng cấp. Đây không phải là tài liệu hình thức, mà là công cụ giúp ứng viên bước vào DBA với sự rõ ràng và chủ động hơn.

Trong APEL.Q, người có nhiều kinh nghiệm và nhiều tài liệu chưa chắc có hồ sơ mạnh. Người biết tổ chức, giải thích và định vị nền tảng của mình mới có lợi thế thật sự. Research Portfolio chính là bước giúp ứng viên làm điều đó.

Tài liệu tham khảo

Barnacle, R., & Mewburn, I. (2010). Learning networks and the journey of “becoming doctor”. Studies in Higher Education, 35(4), 433–444.

Lee, A. (2012). Successful research supervision: Advising students doing research. Routledge.

McAlpine, L., & Amundsen, C. (2011). Doctoral education: Research-based strategies for doctoral students, supervisors and administrators. Springer.

Pearson, M., & Brew, A. (2002). Research training and supervision development. Studies in Higher Education, 27(2), 135–150.

Wisker, G. (2012). The good supervisor: Supervising postgraduate and undergraduate research for doctoral theses and dissertations (2nd ed.). Palgrave Macmillan.

Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q