Khoảng trống học thuật trong APEL.Q là gì?
Trong APEL.Q cho DBA, một hồ sơ nghiên cứu trước đó hiếm khi hoàn chỉnh ngay từ đầu. Ứng viên có thể đã có luận văn Thạc sĩ, bài báo, báo cáo nghiên cứu, đề tài ứng dụng, dữ liệu doanh nghiệp hoặc một dự án quản trị có giá trị. Tuy nhiên, khi những tài liệu này được đặt trong yêu cầu của một luận án Tiến sĩ ứng dụng, hội đồng thường sẽ nhìn thấy những phần còn thiếu. Những phần còn thiếu đó được gọi là khoảng trống học thuật.
Khoảng trống học thuật không có nghĩa là hồ sơ yếu hoàn toàn. Nó chỉ ra sự khác biệt giữa những gì ứng viên đang có và những gì một nghiên cứu DBA cần đạt. Một ứng viên có thể có dữ liệu thực tế rất tốt, song thiếu khung lý thuyết. Một ứng viên khác có luận văn khá rõ, song câu hỏi nghiên cứu chưa đủ tầm DBA. Có người có nhiều kinh nghiệm quản trị, song chưa chuyển được kinh nghiệm thành vấn đề nghiên cứu. Có người đã có bài báo, song bài báo chỉ phản ánh một phần nhỏ và chưa đủ để hình thành luận án hoàn chỉnh.
Theo Trafford và Leshem (2008), nghiên cứu tiến sĩ đòi hỏi người học không chỉ trình bày nội dung nghiên cứu, mà còn phải chứng minh được logic, sự chặt chẽ, tính độc lập và khả năng đóng góp tri thức. Vì vậy, trong APEL.Q, nhận diện khoảng trống học thuật là bước quan trọng để ứng viên biết mình cần nâng cấp điều gì, thay vì chỉ hỏi hồ sơ hiện tại có được công nhận hay không.
Khoảng trống học thuật là khoảng cách giữa hồ sơ hiện có và chuẩn DBA
Ứng viên nên hiểu khoảng trống học thuật như một khoảng cách. Một bên là hồ sơ hiện có: luận văn, bài báo, dữ liệu, kinh nghiệm, dự án và các sản phẩm nghiên cứu trước đó. Bên còn lại là chuẩn cần đạt của luận án DBA: vấn đề nghiên cứu rõ, câu hỏi nghiên cứu phù hợp, nền tảng lý thuyết đủ vững, phương pháp có thể bảo vệ, dữ liệu đáng tin cậy, phân tích có chiều sâu và đóng góp thực tiễn rõ ràng.
Khoảng trống xuất hiện khi một phần trong hồ sơ hiện có chưa đáp ứng được yêu cầu của chuẩn DBA. Ví dụ, ứng viên có một báo cáo tư vấn doanh nghiệp dài 80 trang, trong đó có nhiều khuyến nghị quản trị. Tuy nhiên, báo cáo không nêu câu hỏi nghiên cứu, không có khung lý thuyết, không mô tả phương pháp thu thập dữ liệu và không phân tích giới hạn. Báo cáo này có thể có giá trị thực tiễn, song khoảng trống học thuật vẫn rất lớn nếu muốn phát triển thành luận án DBA.
Ngược lại, một luận văn Thạc sĩ có thể đã có cấu trúc học thuật khá rõ, bao gồm vấn đề nghiên cứu, tổng quan tài liệu, phương pháp và dữ liệu. Tuy nhiên, khi nâng lên DBA, luận văn có thể vẫn thiếu chiều sâu về đóng góp thực tiễn, thiếu phân tích tác động đến tổ chức hoặc thiếu khả năng phát triển thành mô hình quản trị. Khi đó, khoảng trống không nằm ở toàn bộ công trình, mà nằm ở cấp độ đóng góp và mức độ phát triển tiếp.
Khoảng trống về vấn đề nghiên cứu
Khoảng trống đầu tiên thường nằm ở vấn đề nghiên cứu. Nhiều công trình cũ có chủ đề, song chưa có vấn đề nghiên cứu rõ. Chủ đề có thể là “chuyển đổi số”, “quản trị nhân sự”, “marketing giáo dục”, “lãnh đạo tổ chức” hoặc “hài lòng khách hàng”. Tuy nhiên, chủ đề chưa đủ để hình thành luận án DBA. Ứng viên cần chỉ ra vấn đề cụ thể bên trong chủ đề đó.
Ví dụ, “chuyển đổi số trong doanh nghiệp” là một chủ đề rộng. Vấn đề nghiên cứu có thể là sự kháng cự của nhân viên khi áp dụng hệ thống mới, khó khăn trong đo lường hiệu quả đầu tư công nghệ, khoảng cách năng lực số giữa cấp quản lý và nhân viên, hoặc thiếu mô hình quản trị thay đổi phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Nếu hồ sơ cũ chỉ dừng ở chủ đề mà chưa xác định vấn đề, hội đồng sẽ khó đánh giá hướng phát triển DBA. Theo Booth, Colomb, Williams, Bizup và FitzGerald (2016), một nghiên cứu tốt cần đi từ chủ đề rộng đến câu hỏi có thể điều tra, đồng thời cho thấy vì sao câu hỏi đó đáng nghiên cứu. Đây là yêu cầu rất quan trọng trong APEL.Q, vì ứng viên cần chứng minh nghiên cứu cũ có thể trở thành một vấn đề DBA đủ rõ.
Khoảng trống về câu hỏi nghiên cứu
Ngay cả khi có vấn đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu vẫn có thể chưa đủ mạnh. Nhiều công trình trước đó chỉ đặt câu hỏi mô tả: hiện trạng là gì, mức độ hài lòng ra sao, các yếu tố ảnh hưởng gồm những gì, người tham gia nghĩ gì. Những câu hỏi này có thể phù hợp với một báo cáo hoặc luận văn ở mức nhất định, song chưa chắc đủ chiều sâu cho DBA.
Ở cấp độ DBA, câu hỏi thường cần hướng đến giải thích, đánh giá, thiết kế, cải tiến hoặc phát triển mô hình ứng dụng. Ví dụ, thay vì chỉ hỏi “nhân viên đánh giá thế nào về chương trình đào tạo”, câu hỏi DBA có thể là “tổ chức có thể thiết kế cơ chế chuyển giao kết quả đào tạo vào công việc như thế nào để cải thiện hiệu suất và năng lực quản lý tuyến đầu?”. Câu hỏi thứ hai có chiều sâu quản trị hơn, vì nó kết nối đào tạo với hệ thống tổ chức và kết quả thực tiễn.
Khoảng trống về câu hỏi nghiên cứu thường khiến toàn bộ công trình thiếu định hướng. Nếu câu hỏi yếu, phương pháp sẽ khó chọn đúng, dữ liệu sẽ khó tổ chức, và đóng góp cuối cùng sẽ dễ trở thành khuyến nghị chung. Vì vậy, trong APEL.Q, ứng viên cần xem câu hỏi nghiên cứu cũ có thể được phát triển lại hay không.
Khoảng trống về khung lý thuyết
Một khoảng trống rất phổ biến trong hồ sơ APEL.Q là thiếu khung lý thuyết. Ứng viên có thể có nhiều trải nghiệm thực tế, nhiều dữ liệu doanh nghiệp và nhiều quan sát sâu sắc, song nếu không kết nối với các lý thuyết, mô hình hoặc nghiên cứu trước đó, công trình khó đạt chuẩn luận án.
Khung lý thuyết giúp nghiên cứu không chỉ kể lại một trường hợp cụ thể. Nó giúp ứng viên giải thích hiện tượng, định nghĩa khái niệm, xây dựng mối quan hệ giữa các yếu tố và đặt nghiên cứu của mình vào dòng tri thức đã có. Trong DBA, lý thuyết không phải để làm cho luận án trở nên xa thực tế. Lý thuyết giúp người nghiên cứu hiểu thực tế sâu hơn và đưa ra đóng góp có cơ sở hơn.
Ví dụ, một nghiên cứu về nhân viên kháng cự chuyển đổi số có thể cần kết nối với lý thuyết quản trị thay đổi, hành vi tổ chức, chấp nhận công nghệ hoặc năng lực tổ chức. Một nghiên cứu về trải nghiệm khách hàng có thể cần kết nối với lý thuyết chất lượng dịch vụ, hành trình khách hàng hoặc giá trị cảm nhận. Nếu thiếu những nền tảng này, nghiên cứu dễ trở thành báo cáo kinh nghiệm.
Theo Ravitch và Riggan (2017), khung lý thuyết và khung khái niệm giúp người nghiên cứu tổ chức tư duy, xác định dữ liệu cần thu thập và diễn giải kết quả một cách nhất quán. Đây là lý do hội đồng APEL.Q thường xem phần lý thuyết như một điểm cần kiểm tra kỹ.
Khoảng trống về phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu là nơi nhiều hồ sơ có rủi ro cao. Một công trình có thể có kết quả tốt trong thực tế, song nếu không có phương pháp rõ, kết quả đó khó được bảo vệ học thuật. Khoảng trống phương pháp có thể bao gồm thiếu thiết kế nghiên cứu, thiếu lý do chọn phương pháp, thiếu mô tả mẫu, thiếu công cụ thu thập dữ liệu, thiếu quy trình phân tích hoặc thiếu phần đánh giá độ tin cậy.
Ví dụ, ứng viên có thể nói rằng đã phỏng vấn nhiều nhà quản lý. Tuy nhiên, nếu không nêu rõ phỏng vấn bao nhiêu người, chọn theo tiêu chí nào, hỏi nội dung gì, ghi nhận dữ liệu ra sao và phân tích bằng cách nào, phần phương pháp vẫn còn yếu. Tương tự, nếu ứng viên có khảo sát nhưng không mô tả cỡ mẫu, thang đo, cách xử lý dữ liệu và giới hạn của khảo sát, dữ liệu định lượng cũng khó được đánh giá cao.
Khoảng trống phương pháp không nhất thiết làm hồ sơ không thể phát triển. Nếu ứng viên còn dữ liệu gốc, còn khả năng bổ sung dữ liệu hoặc có thể chuẩn hoá lại thiết kế nghiên cứu, khoảng trống này có thể xử lý trong lộ trình DBA. Ngược lại, nếu công trình cũ không có dữ liệu, không có quy trình và không thể tái thiết kế, rủi ro sẽ cao hơn.
Khoảng trống về dữ liệu
Dữ liệu là nền tảng cho phân tích. Khoảng trống dữ liệu xuất hiện khi dữ liệu không đủ, không phù hợp, không rõ nguồn gốc, quá cũ, thiếu khả năng kiểm chứng hoặc chưa phục vụ trực tiếp câu hỏi nghiên cứu.
Một ứng viên có thể có nhiều tài liệu doanh nghiệp, nhưng phần lớn là slide, kế hoạch và thông tin mô tả. Nếu thiếu dữ liệu về kết quả, phản hồi, quá trình triển khai hoặc bằng chứng tác động, nghiên cứu sẽ khó đi xa. Một ứng viên khác có dữ liệu khảo sát, song khảo sát không đo đúng vấn đề nghiên cứu. Khi đó, dữ liệu có tồn tại nhưng chưa đủ giá trị.
Dữ liệu mạnh cần trả lời được câu hỏi nghiên cứu. Nếu nghiên cứu về hiệu quả quản trị thay đổi, dữ liệu nên phản ánh quá trình thay đổi, phản ứng của các bên liên quan, kết quả trước và sau, hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến việc triển khai. Nếu nghiên cứu về chất lượng dịch vụ, dữ liệu cần liên quan đến trải nghiệm khách hàng, quy trình phục vụ, chỉ số chất lượng hoặc phản hồi của người sử dụng.
Khoảng trống dữ liệu thường có thể xử lý bằng cách bổ sung phỏng vấn, khảo sát, dữ liệu vận hành, tài liệu tổ chức hoặc dữ liệu thứ cấp. Tuy nhiên, ứng viên cần xác định rõ dữ liệu nào còn thiếu, không nên bổ sung một cách tuỳ tiện.
Khoảng trống về phân tích
Có dữ liệu không đồng nghĩa với có phân tích. Nhiều hồ sơ APEL.Q có dữ liệu khá tốt, nhưng phần phân tích còn mô tả. Ứng viên trình bày số liệu, tóm tắt ý kiến hoặc kể lại kết quả dự án, nhưng chưa giải thích ý nghĩa, chưa so sánh với lý thuyết, chưa phân tích nguyên nhân, chưa chỉ ra mẫu hình và chưa rút ra hàm ý quản trị.
Khoảng trống phân tích thường thể hiện qua các dấu hiệu như: nhiều bảng số liệu nhưng ít diễn giải; nhiều trích dẫn phỏng vấn nhưng không có mã hoá chủ đề; nhiều mô tả dự án nhưng không có phân tích mối quan hệ giữa hành động và kết quả; nhiều khuyến nghị nhưng không thấy chúng xuất phát từ dữ liệu nào.
Ở cấp độ DBA, phân tích cần giúp người đọc hiểu vì sao vấn đề xảy ra, yếu tố nào quan trọng, dữ liệu cho thấy điều gì, kết quả liên hệ với lý thuyết ra sao và tổ chức có thể học được gì. Theo Saldaña (2021), việc mã hoá và phân tích dữ liệu định tính không chỉ là sắp xếp thông tin, mà là quá trình phát hiện ý nghĩa và xây dựng diễn giải có cơ sở. Điều này cũng đúng với các dạng phân tích khác trong nghiên cứu ứng dụng.
Khoảng trống về đóng góp
Một luận án DBA cần có đóng góp rõ ràng. Khoảng trống về đóng góp xuất hiện khi nghiên cứu có kết quả nhưng chưa trả lời được câu hỏi: kết quả này đóng góp gì cho thực hành quản trị, cho tổ chức, cho ngành nghề hoặc cho cộng đồng chuyên môn?
Nhiều công trình cũ chỉ dừng ở kết luận rằng một giải pháp có hiệu quả hoặc một vấn đề cần được cải thiện. Tuy nhiên, đóng góp DBA cần cụ thể hơn. Nó có thể là mô hình, khung đánh giá, quy trình, bộ tiêu chí, chiến lược triển khai hoặc một cách hiểu mới về một vấn đề thực tiễn.
Ví dụ, nếu nghiên cứu chỉ kết luận rằng “cần cải thiện truyền thông nội bộ trong quá trình thay đổi”, đóng góp còn chung. Nếu nghiên cứu phát triển được một khung truyền thông nội bộ theo từng giai đoạn thay đổi, gắn với vai trò lãnh đạo, phản hồi nhân viên và chỉ số triển khai, đóng góp sẽ rõ hơn.
Khoảng trống về đóng góp là một trong những khoảng trống quan trọng nhất, vì nó liên quan trực tiếp đến giá trị cuối cùng của luận án DBA. Ứng viên cần xác định từ sớm nghiên cứu của mình có thể tạo ra sản phẩm tri thức hoặc giá trị thực hành nào.
Khoảng trống về cấu trúc luận án
Một số ứng viên có nhiều tài liệu rời rạc: một bài báo, một báo cáo, một bộ dữ liệu, một đề cương cũ, một số slide và vài ghi chú nghiên cứu. Những tài liệu này có thể có giá trị, song chưa tạo thành một luận án. Khoảng trống ở đây là khoảng trống cấu trúc.
Luận án DBA cần một mạch lập luận thống nhất. Người đọc phải thấy vấn đề nghiên cứu dẫn đến câu hỏi nghiên cứu, câu hỏi dẫn đến khung lý thuyết, khung lý thuyết dẫn đến phương pháp, phương pháp tạo ra dữ liệu, dữ liệu dẫn đến phân tích, phân tích dẫn đến đóng góp. Nếu các tài liệu cũ không kết nối được với nhau, ứng viên cần tái cấu trúc toàn bộ.
Khoảng trống cấu trúc thường xuất hiện trong hồ sơ có nhiều công trình nhỏ. Ứng viên không nên chỉ ghép các tài liệu lại với nhau. Cần xác định trục nghiên cứu chính, sau đó quyết định tài liệu nào đưa vào chương nào, tài liệu nào chỉ làm phụ lục, tài liệu nào nên bỏ.
Khoảng trống về chuẩn viết học thuật
Một công trình có nội dung tốt vẫn có thể chưa đạt chuẩn nếu cách viết chưa phù hợp với luận án DBA. Khoảng trống viết học thuật có thể bao gồm thiếu lập luận, thiếu trích dẫn, trích dẫn chưa đúng chuẩn, dùng ngôn ngữ quảng bá, viết theo kiểu báo cáo doanh nghiệp, thiếu liên kết giữa các chương hoặc kết luận vượt quá dữ liệu.
DBA là chương trình ứng dụng, nhưng luận án vẫn là một văn bản học thuật. Ứng viên cần viết rõ, có lập luận, có bằng chứng, có đối thoại với tài liệu nghiên cứu trước đó và có giới hạn kết luận. Nếu văn bản chỉ giống một báo cáo thành tích hoặc đề án kinh doanh, cần được viết lại.
Theo Kamler và Thomson (2014), viết luận án tiến sĩ là quá trình xây dựng bản sắc học thuật và tham gia vào cuộc đối thoại tri thức, không chỉ là trình bày thông tin. Với ứng viên APEL.Q, điều này có nghĩa là tài liệu cũ cần được chuyển đổi sang ngôn ngữ và cấu trúc học thuật phù hợp.
Cách ứng viên nên tiếp cận khoảng trống học thuật
Ứng viên không nên xem khoảng trống học thuật là điều tiêu cực. Ngược lại, việc nhận diện khoảng trống là một phần bình thường của quá trình phát triển nghiên cứu. Một hồ sơ APEL.Q tốt không nhất thiết là hồ sơ không có khoảng trống. Đó là hồ sơ nhận diện đúng khoảng trống và có kế hoạch xử lý hợp lý.
Cách tiếp cận tốt là chia khoảng trống thành ba nhóm. Nhóm thứ nhất là khoảng trống có thể xử lý nhanh, chẳng hạn thiếu tài liệu minh chứng, thiếu mô tả vai trò cá nhân hoặc thiếu bản tóm tắt công trình. Nhóm thứ hai là khoảng trống cần xử lý trong lộ trình DBA, chẳng hạn cần bổ sung lý thuyết, chuẩn hoá phương pháp hoặc phân tích lại dữ liệu. Nhóm thứ ba là khoảng trống nghiêm trọng, chẳng hạn không có dữ liệu, đề tài không liên quan DBA hoặc không thể chứng minh vai trò cá nhân.
Khi phân loại như vậy, ứng viên sẽ biết phần nào cần chuẩn bị trước khi nộp, phần nào có thể hoàn thiện trong quá trình học, và phần nào có thể khiến hồ sơ rủi ro cao.
Kết luận
Khoảng trống học thuật trong APEL.Q là khoảng cách giữa hồ sơ nghiên cứu hiện có của ứng viên và yêu cầu của một luận án DBA. Khoảng trống có thể nằm ở vấn đề nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, khung lý thuyết, phương pháp, dữ liệu, phân tích, đóng góp, cấu trúc luận án hoặc chuẩn viết học thuật.
Nhận diện khoảng trống không làm giảm giá trị của công trình cũ. Ngược lại, nó giúp ứng viên hiểu chính xác công trình đó cần được phát triển như thế nào. Một ứng viên nghiêm túc không chỉ hỏi “tôi đã có gì?”, mà còn hỏi “những gì tôi đã có còn thiếu gì để trở thành luận án Tiến sĩ ứng dụng?”.
Trong APEL.Q cho DBA, năng lực nhận diện khoảng trống là bước đầu của năng lực nghiên cứu trưởng thành. Khi ứng viên nhìn thấy khoảng trống rõ hơn, lộ trình hoàn thiện nghiên cứu sẽ thực tế hơn, minh bạch hơn và có khả năng đạt chuẩn học thuật cao hơn.
Tài liệu tham khảo
Booth, W. C., Colomb, G. G., Williams, J. M., Bizup, J., & FitzGerald, W. T. (2016). The craft of research (4th ed.). University of Chicago Press.
Kamler, B., & Thomson, P. (2014). Helping doctoral students write: Pedagogies for supervision (2nd ed.). Routledge.
Ravitch, S. M., & Riggan, M. (2017). Reason & rigor: How conceptual frameworks guide research (2nd ed.). SAGE Publications.
Saldaña, J. (2021). The coding manual for qualitative researchers (4th ed.). SAGE Publications.
Trafford, V., & Leshem, S. (2008). Stepping stones to achieving your doctorate: By focusing on your viva from the start. Open University Press.
Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q

