APEL.QHà Lan áp dụng chuyển đổi kinh nghiệm thành văn bằng với quy trình “Erkenning Verworven Competenties (EVC)”

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu học tập suốt đời ngày càng tăng, công nhận kinh nghiệm làm việc thành bằng cấp chính thức trở thành một xu hướng quan trọng trong giáo dục đại học và đào tạo nghề. Hà Lan đã phát triển hệ thống Erkenning Verworven Competenties (EVC) – hay còn gọi là Recognition of Acquired Competencies, giúp cá nhân chuyển đổi kinh nghiệm thực tế thành chứng nhận kỹ năng hoặc miễn giảm tín chỉ đại học.

Hệ thống này có nhiều điểm tương đồng với APEL.Q (Accreditation of Prior Experiential Learning for Qualifications) của MI Swiss, nhưng cũng có một số khác biệt quan trọng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết EVC của Hà Lan, so sánh với APEL.Q của MI Swiss, và đánh giá mức độ ứng dụng của hai hệ thống trong giáo dục và thị trường lao động.

1. Hệ Thống EVC (Recognition of Acquired Competencies) của Hà Lan
1.1. Tổng Quan về Hệ Thống EVC

Erkenning Verworven Competenties (EVC) là một quy trình chính thức tại Hà Lan, giúp cá nhân chuyển đổi kinh nghiệm thực tiễn thành chứng nhận kỹ năng chuyên môn hoặc miễn giảm tín chỉ trong các chương trình đào tạo đại học và nghề nghiệp.

1.2. Mục Tiêu Của EVC
  • Công nhận kỹ năng thực tế mà không cần học lại từ đầu.
  • Giúp người lao động nâng cao trình độ và phát triển nghề nghiệp.
  • Tạo điều kiện cho người lao động chuyển đổi công việc dễ dàng hơn.
  • Hỗ trợ hội nhập lao động nhập cư bằng cách công nhận năng lực trước đây.

Tham khảo: Dutch Ministry of Education

1.3. Cách Thức Hoạt Động Của EVC

EVC có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là quản trị kinh doanh, y tế, công nghệ.
Quy trình EVC bao gồm các bước sau:

  1. Nộp hồ sơ

    • Ứng viên điền đơn đăng ký, mô tả chi tiết kinh nghiệm thực tế.
    • Cung cấp tài liệu minh chứng (hợp đồng lao động, dự án đã thực hiện, thư xác nhận từ công ty, v.v.).
  2. Đánh giá hồ sơ

    • Các chuyên gia EVC phân tích và đối chiếu kỹ năng của ứng viên với khung trình độ quốc gia Hà Lan (NLQF – Netherlands Qualifications Framework).
  3. Phỏng vấn đánh giá năng lực

    • Ứng viên có thể được yêu cầu thực hiện bài kiểm tra năng lực hoặc mô phỏng công việc thực tế.
  4. So sánh với tiêu chuẩn đào tạo

    • Kết quả đánh giá được đối chiếu với chương trình đào tạo của các trường đại học hoặc trung tâm đào tạo nghề.
  5. Cấp chứng nhận hoặc miễn giảm tín chỉ

    • Nếu ứng viên đạt yêu cầu, họ sẽ nhận được chứng nhận năng lực hoặc miễn giảm tín chỉ trong chương trình đào tạo.
    • Nếu ứng viên chưa đáp ứng đủ tiêu chí, họ có thể được yêu cầu học bổ sung một số mô-đun ngắn hạn.

Ví dụ thực tế:
Một nhân viên y tế có hơn 3 năm kinh nghiệm trong điều dưỡng nhưng không có bằng cấp chính thức có thể sử dụng EVC để nhận chứng chỉ điều dưỡng mà không cần học lại từ đầu.

2. So Sánh EVC (Hà Lan) và APEL.Q (MI Swiss)

Cả EVC (Hà Lan)APEL.Q (MI Swiss) đều là hệ thống công nhận kinh nghiệm thực tế để cấp bằng hoặc miễn giảm tín chỉ, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng.

Tiêu chí EVC (Hà Lan) APEL.Q (MI Swiss)
Cơ quan quản lý Dutch Ministry of Education & Institutions MI Swiss (Swiss Information and Management Institute)
Đối tượng áp dụng Người lao động có kinh nghiệm nhưng không có bằng cấp chính thức Người lao động có kinh nghiệm muốn đạt bằng cấp chính thức
Yêu cầu kinh nghiệm Tối thiểu 3 năm kinh nghiệm thực tế Tối thiểu 5 năm kinh nghiệm làm việc chuyên sâu
Phương thức đánh giá Hồ sơ + Phỏng vấn + Kiểm tra thực hành Hồ sơ + Phỏng vấn + Bài luận nghiên cứu
Kết quả đầu ra Cấp chứng nhận kỹ năng hoặc miễn giảm tín chỉ Cấp văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc và có thể mở rộng theo thoả thuận công nhận chéo
Tính công nhận quốc tế Công nhận chủ yếu tại Hà Lan và EU Công nhận rộng rãi hơn tại Thụy Sĩ, EU, Anh, Úc
Ứng dụng chính Hỗ trợ lao động chuyển đổi nghề nghiệp hoặc thăng tiến Hỗ trợ ứng viên đi làm tại nước ngoài hoặc học liên thông lên bậc học cao hơn
3. Điểm Mạnh và Hạn Chế
3.1. Điểm Mạnh của EVC

Dễ tiếp cận: Không yêu cầu kinh nghiệm quá dài, chỉ cần tối thiểu 3 năm.
Tập trung vào kỹ năng thực tế: Phù hợp với lao động nghề nghiệp, đặc biệt là y tế, kỹ thuật, công nghệ.
Hỗ trợ hội nhập lao động nhập cư: Giúp người lao động nước ngoài dễ dàng được công nhận kỹ năng tại Hà Lan.

3.2. Hạn Chế của EVC

Hạn chế về phạm vi quốc tế: Chủ yếu được công nhận trong hệ thống giáo dục và lao động Hà Lan, khó sử dụng ngoài EU.
Không cung cấp bằng cấp chính thức: Chỉ cấp chứng nhận hoặc miễn giảm tín chỉ, không cấp bằng đại học độc lập.

3.3. Điểm Mạnh của APEL.Q

Công nhận rộng rãi hơn: Được chấp nhận trong nhiều hệ thống giáo dục quốc tế.
Hỗ trợ học tập liên thông: Cho phép miễn giảm môn hoặc cấp bằng cấp chính thức mà không cần học lại từ đầu.
Áp dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả kinh doanh, công nghệ, y tế, quản lý.

3.4. Hạn Chế của APEL.Q

Yêu cầu kinh nghiệm cao hơn (tối thiểu 5 năm), khó tiếp cận hơn so với EVC.
Phải hoàn thành bài luận hoặc dự án nghiên cứu, đòi hỏi kỹ năng học thuật cao hơn so với EVC.

4. Kết Luận

Cả EVC (Hà Lan) và APEL.Q (MI Swiss) đều giúp cá nhân công nhận kinh nghiệm thực tế và đạt được chứng nhận học thuật. Tuy nhiên, hai hệ thống có sự khác biệt quan trọng:

  • EVC phù hợp với người lao động có kinh nghiệm nhưng chưa có bằng cấp, giúp họ chứng minh năng lực nhanh chóng để thăng tiến hoặc đổi ngành.
  • APEL.Q phù hợp với người có kinh nghiệm chuyên sâu và muốn đạt bằng cấp chính thức hoặc miễn giảm tín chỉ trong hệ thống giáo dục đại học.

Nhìn chung, lựa chọn giữa EVC và APEL.Q phụ thuộc vào mục tiêu của người học và nhu cầu của thị trường lao động.

Tham chiếu (References)
  1. Dutch Ministry of Education, Culture and Science. (2025). Recognition of Acquired Competencies (EVC) in the Netherlands. Truy cập từ: https://www.rijksoverheid.nl/onderwerpen/leven-lang-leren

  2. European Commission. (2025). Validation of Non-Formal and Informal Learning in the European Union: The Case of EVC in the Netherlands. Truy cập từ: https://europa.eu/europass/en/european-qualifications-framework-eqf

  3. Dutch National Qualifications Framework (NLQF). (2025). Comparison of NLQF and European Qualifications Framework (EQF). Truy cập từ: https://www.nlqf.nl

  4. Dutch Association for Recognition of Acquired Competencies (NOREG). (2025). EVC: The National Framework for Recognition of Work Experience. Truy cập từ: https://www.noreg.nl

  5. OECD. (2025). Recognition of Prior Learning and Skills Development: A Comparative Study of the Netherlands and Other EU Countries. Truy cập từ: https://www.oecd.org/education/lifelong-learning-rpl.htm

  6. MI Swiss (Swiss Information and Management Institute). (2025). Accreditation of Prior Experiential Learning (APEL.Q) Framework for Higher Education. Truy cập từ: https://apelq.com

  7. UK Quality Assurance Agency (QAA). (2025). Accreditation of Prior Learning in the UK and Its International Applications. Truy cập từ: https://www.qaa.ac.uk/quality-code/assessment-of-prior-learning

  8. World Economic Forum. (2024). The Future of Skills and Recognition of Prior Learning in a Changing Workforce. Truy cập từ: https://www.weforum.org/reports/the-future-of-jobs

  9. European Training Foundation (ETF). (2025). Vocational Education and Recognition of Prior Learning: The Case of the Netherlands. Truy cập từ: https://www.etf.europa.eu/en/publications/recognition-of-prior-learning

  10. UK ENIC (UK National Recognition Information Centre). (2025). Recognition of Non-Traditional Learning Pathways: Comparing EVC and APEL.Q. Truy cập từ: https://www.enic.org.uk

  11. International Labour Organization (ILO). (2025). Upskilling and Career Mobility: The Role of Recognition of Prior Learning in Workforce Development. Truy cập từ: https://www.ilo.org/global/research/rpl-workforce-development

  12. RAND Corporation. (2025). Comparing International Models of Recognition of Prior Learning: A Focus on the Netherlands and Switzerland. Truy cập từ: https://www.rand.org/research/projects/recognition-of-learning.html

  13. McKinsey & Company. (2025). How Recognition of Prior Learning Enhances Career Growth and Labor Market Competitiveness. Truy cập từ: https://www.mckinsey.com/workforce-transformation

  14. Harvard Business Review. (2025). The Value of Prior Learning Assessment in Executive Education and Career Progression. Truy cập từ: https://hbr.org/2025/value-of-prior-learning

  15. British Council. (2025). Recognition of Prior Learning in the Netherlands and Switzerland: A Comparative Analysis. Truy cập từ: https://www.britishcouncil.org/education

  16. World Bank. (2025). Recognition of Work Experience for Educational Credentials: Global Practices and Policy Implications. Truy cập từ: https://www.worldbank.org/en/topic/skillsdevelopment

  17. LinkedIn Learning. (2024). The Growing Role of Recognition of Prior Learning in Higher Education and Vocational Training. Truy cập từ: https://learning.linkedin.com

  18. UNESCO Institute for Lifelong Learning. (2025). Recognition, Validation, and Accreditation of Prior Learning for Skills Development. Truy cập từ: https://uil.unesco.org/lifelong-learning/recognition-prior-learning

  19. Boston Consulting Group. (2025). The Impact of Recognition of Prior Learning on Professional Development and Labor Mobility. Truy cập từ: https://www.bcg.com/en-us/publications/2025/rpl-and-career-development

  20. European Centre for the Development of Vocational Training (Cedefop). (2025). EVC and Recognition of Skills in the EU: Policies and Implementation Strategies. Truy cập từ: https://www.cedefop.europa.eu/en/publications/recognition-of-skills

Lưu ý: tài liệu có tính chất tham khảo.

https://apelq.vn/wp-content/uploads/2024/04/APEL-Q-Logo_2024-White_800.png
London Academy of Sciences VN là đối tác duy nhất tiếp nhận hồ sơ APEL.Q tại Việt Nam dưới sự uỷ quyền và công nhận của Schweizer Institut für Hochschulbildung in Management und Innovation (MI Swiss)
028 9999 9099
apelq@las.org.vn

Follow us:

APEL.Q của Schweizer Institut für Hochschulbildung in Management und Innovation (MI Swiss) là chương trình APEL.Q độc lập đầu tiên trên thế giới và được cấp bằng bởi Hệ thống văn bằng năng lực quốc gia Anh Quốc (Ofqual UK.Gov Awarding Bodies).

Copyright © Schweizer Institut für Hochschulbildung in Management und Innovation