Cách viết chương phương pháp cho luận án DBA theo APEL.Q
Trong luận án DBA theo lộ trình APEL.Q, chương phương pháp là một trong những chương dễ bị xem nhẹ nhưng lại có vai trò quyết định. Nhiều ứng viên có kinh nghiệm quản lý tốt, có dữ liệu doanh nghiệp thật, có báo cáo tư vấn, có dự án đã triển khai và có nhiều minh chứng thực tiễn. Tuy nhiên, nếu chương phương pháp không giải thích rõ dữ liệu được tạo ra như thế nào, được xử lý ra sao và vì sao phù hợp với câu hỏi nghiên cứu, luận án sẽ khó đạt sức thuyết phục học thuật.
APEL.Q cho phép ứng viên tận dụng nền tảng nghiên cứu hoặc dữ liệu đã có, nhưng điều đó không có nghĩa là có thể bỏ qua phương pháp. Ngược lại, khi sử dụng dữ liệu cũ, dữ liệu nội bộ hoặc dữ liệu từ dự án doanh nghiệp, chương phương pháp càng cần viết rõ hơn. Hội đồng cần hiểu dữ liệu nào đã có trước, dữ liệu nào được bổ sung, dữ liệu nào là dữ liệu chính, dữ liệu nào chỉ là bối cảnh, và tất cả dữ liệu đó được tích hợp thế nào để trả lời câu hỏi DBA.
Theo Saunders, Lewis và Thornhill (2023), phương pháp nghiên cứu trong kinh doanh và quản trị cần thể hiện sự liên kết giữa câu hỏi nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, nguồn dữ liệu và cách phân tích. Với APEL.Q, chương phương pháp chính là nơi ứng viên chứng minh rằng luận án không chỉ dựa trên kinh nghiệm, mà dựa trên một thiết kế nghiên cứu có thể kiểm tra và bảo vệ.
Vai trò của chương phương pháp trong APEL.Q
Chương phương pháp không chỉ trả lời câu hỏi “ứng viên đã dùng phương pháp gì?”. Chương này còn trả lời câu hỏi sâu hơn: vì sao phương pháp đó phù hợp với luận án DBA này?
Trong APEL.Q, chương phương pháp có bốn vai trò chính. Thứ nhất, nó giải thích cách dữ liệu cũ được sử dụng hợp lệ. Thứ hai, nó làm rõ dữ liệu mới được bổ sung để xử lý khoảng trống nào. Thứ ba, nó chứng minh quy trình phân tích có cơ sở, không phải chỉ là nhận định cá nhân của ứng viên. Thứ tư, nó xử lý các vấn đề đạo đức, bảo mật và quyền sử dụng dữ liệu.
Nếu chương phương pháp yếu, các chương sau sẽ bị ảnh hưởng. Kết quả có thể bị xem là thiếu cơ sở. Thảo luận có thể bị xem là suy diễn. Đóng góp thực tiễn có thể bị xem là khuyến nghị quản lý thay vì phát hiện nghiên cứu. Vì vậy, ứng viên nên xem chương phương pháp là xương sống của luận án, đặc biệt trong lộ trình APEL.Q.
Bắt đầu bằng việc nhắc lại mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Chương phương pháp nên bắt đầu bằng việc nhắc lại ngắn gọn mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Điều này giúp người đọc hiểu vì sao thiết kế phương pháp được lựa chọn.
Ví dụ, nếu câu hỏi nghiên cứu là “Cơ sở đào tạo trực tuyến có thể thiết kế mô hình hỗ trợ học viên như thế nào để giảm rủi ro bỏ học?”, chương phương pháp cần cho thấy dữ liệu và phương pháp được chọn để hiểu hành vi học viên, hệ thống hỗ trợ, dấu hiệu rủi ro và khả năng thiết kế mô hình can thiệp.
Nếu câu hỏi nghiên cứu là “Doanh nghiệp có thể quản trị quá trình chấp nhận hệ thống CRM trong đội ngũ bán hàng như thế nào?”, phương pháp cần cho thấy cách nghiên cứu thu thập dữ liệu về người dùng, quy trình triển khai, dữ liệu sử dụng hệ thống và nhận thức của các bên liên quan.
Không nên viết chương phương pháp như một phần tách rời. Mỗi quyết định phương pháp phải quay lại phục vụ câu hỏi nghiên cứu.
Trình bày thiết kế nghiên cứu tổng thể
Sau phần nhắc lại mục tiêu, ứng viên cần trình bày thiết kế nghiên cứu tổng thể. Thiết kế này có thể là nghiên cứu định tính, định lượng, hỗn hợp, nghiên cứu tình huống, nghiên cứu hành động, phân tích tài liệu hoặc một thiết kế phù hợp khác.
Trong DBA, nghiên cứu tình huống và phương pháp hỗn hợp thường phù hợp khi luận án gắn với tổ chức, dự án hoặc bối cảnh quản trị cụ thể. Tuy nhiên, ứng viên không nên chọn phương pháp chỉ vì nó phổ biến. Cần giải thích vì sao thiết kế đó phù hợp với câu hỏi nghiên cứu, dữ liệu hiện có và mục tiêu đóng góp thực tiễn.
Ví dụ:
“Nghiên cứu sử dụng thiết kế nghiên cứu tình huống vì mục tiêu của luận án là phân tích sâu quá trình hỗ trợ học viên trong một chương trình đào tạo trực tuyến cụ thể. Thiết kế này cho phép kết hợp nhiều nguồn dữ liệu, bao gồm dữ liệu LMS, phỏng vấn học viên, phỏng vấn đội ngũ hỗ trợ và tài liệu vận hành chương trình.”
Cách viết này cho thấy phương pháp được chọn có lý do, không phải chỉ nêu tên.
Làm rõ bối cảnh nghiên cứu
Vì DBA thường gắn với thực tiễn, chương phương pháp cần mô tả bối cảnh nghiên cứu. Bối cảnh có thể là một doanh nghiệp, một tổ chức giáo dục, một dự án chuyển đổi số, một chương trình đào tạo, một phòng ban hoặc một quy trình quản trị.
Mô tả bối cảnh cần đủ để người đọc hiểu dữ liệu được tạo ra trong môi trường nào, nhưng không nên tiết lộ thông tin nhạy cảm nếu cần bảo mật. Có thể mô tả ngành, quy mô tương đối, loại hình tổ chức, đặc điểm người tham gia, cấu trúc chương trình hoặc bối cảnh triển khai dự án.
Ví dụ:
“Nghiên cứu được thực hiện trong một tổ chức giáo dục trực tuyến cung cấp chương trình sau đại học cho người học đang đi làm. Tổ chức được ẩn danh là Tổ chức A. Bối cảnh nghiên cứu tập trung vào hệ thống hỗ trợ học viên trong giai đoạn 12 tuần đầu của chương trình, thời điểm dữ liệu nội bộ cho thấy nguy cơ giảm tương tác học tập tăng cao.”
Cách viết này cung cấp đủ bối cảnh, đồng thời bảo vệ tổ chức.
Phân biệt dữ liệu cũ và dữ liệu mới
Đây là phần đặc biệt quan trọng trong APEL.Q. Ứng viên cần có một mục riêng để phân biệt dữ liệu cũ và dữ liệu mới.
Dữ liệu cũ là dữ liệu đã có trước khi luận án DBA được triển khai trong lộ trình APEL.Q. Dữ liệu mới là dữ liệu được bổ sung để xử lý khoảng trống, trả lời câu hỏi nghiên cứu mới hoặc nâng cấp phân tích.
Ứng viên có thể trình bày bằng bảng gồm các cột: mã dữ liệu, loại dữ liệu, thời gian thu thập, nguồn dữ liệu, dữ liệu cũ hay mới, mục đích sử dụng, câu hỏi nghiên cứu liên quan và tình trạng bảo mật.
Ví dụ:
Dữ liệu khảo sát học viên năm 2022: dữ liệu cũ, dùng để xác định mức độ hài lòng và mức độ tham gia ban đầu.
Phỏng vấn học viên năm 2026: dữ liệu mới, dùng để giải thích nguyên nhân giảm tương tác và nhu cầu hỗ trợ.
Dữ liệu LMS năm 2024–2025: dữ liệu nội bộ, dùng để phân tích hành vi học tập theo giai đoạn.
Tài liệu quy trình hỗ trợ học viên: dữ liệu bối cảnh, dùng để hiểu hệ thống hỗ trợ hiện tại.
Cách trình bày này giúp hội đồng thấy rõ luận án không dùng lại dữ liệu cũ một cách mơ hồ.
Trình bày nguồn dữ liệu
Sau khi phân biệt dữ liệu cũ và mới, ứng viên cần mô tả từng nguồn dữ liệu chính. Với mỗi nguồn, cần nêu dữ liệu đến từ đâu, được thu thập như thế nào, gồm những gì và phục vụ mục tiêu nào.
Nếu là khảo sát, cần nêu đối tượng khảo sát, số lượng phản hồi, số phản hồi hợp lệ, thời gian khảo sát, công cụ khảo sát và nhóm câu hỏi chính. Nếu là phỏng vấn, cần nêu số người tham gia, tiêu chí chọn người tham gia, hình thức phỏng vấn, thời lượng tương đối, cách ghi nhận dữ liệu và cách mã hoá. Nếu là dữ liệu hệ thống, cần nêu hệ thống nào, chỉ số nào được trích xuất, giai đoạn nào và cách dữ liệu được tổng hợp. Nếu là tài liệu nội bộ, cần nêu loại tài liệu, tiêu chí chọn tài liệu và cách phân tích.
Không nên viết chung chung như “nghiên cứu sử dụng dữ liệu doanh nghiệp”. Cần nêu dữ liệu doanh nghiệp nào, ở mức nào và được dùng ra sao.
Trình bày cách chọn mẫu hoặc người tham gia
Nếu nghiên cứu có khảo sát, phỏng vấn hoặc lấy ý kiến, ứng viên cần trình bày cách chọn mẫu hoặc người tham gia. Đây là phần hội đồng thường xem rất kỹ.
Với nghiên cứu định tính, ứng viên nên giải thích tiêu chí chọn người tham gia. Ví dụ, chọn học viên đã hoàn thành chương trình, học viên có dấu hiệu giảm tương tác, cố vấn học tập, giảng viên hoặc quản lý chương trình. Với nghiên cứu về doanh nghiệp, có thể chọn quản lý cấp trung, nhân viên tuyến đầu, người dùng hệ thống hoặc lãnh đạo dự án.
Với nghiên cứu định lượng, cần trình bày quy mô mẫu, phương pháp chọn mẫu, tỉ lệ phản hồi nếu có và giới hạn của mẫu. Nếu mẫu không đại diện toàn bộ quần thể, cần nói rõ.
Điều quan trọng là phải liên kết mẫu với câu hỏi nghiên cứu. Nếu nghiên cứu về trải nghiệm học viên nhưng chỉ phỏng vấn quản lý chương trình, dữ liệu sẽ thiếu tiếng nói của học viên. Nếu nghiên cứu về chấp nhận CRM nhưng chỉ phỏng vấn lãnh đạo, nghiên cứu sẽ thiếu góc nhìn người dùng.
Trình bày công cụ thu thập dữ liệu
Chương phương pháp cần mô tả các công cụ thu thập dữ liệu. Công cụ có thể là bảng hỏi khảo sát, hướng dẫn phỏng vấn, khung phân tích tài liệu, mẫu trích xuất dữ liệu hệ thống hoặc bảng kiểm quan sát.
Ứng viên cần giải thích công cụ được xây dựng dựa trên gì. Nếu bảng hỏi dựa trên lý thuyết hoặc thang đo đã có, cần nêu nguồn. Nếu hướng dẫn phỏng vấn được xây dựng từ câu hỏi nghiên cứu và khung lý thuyết, cần giải thích các nhóm câu hỏi chính. Nếu khung phân tích tài liệu được dùng, cần nêu tiêu chí phân tích.
Ví dụ:
“Hướng dẫn phỏng vấn được xây dựng dựa trên ba nhóm chủ đề: trải nghiệm hỗ trợ học tập, dấu hiệu giảm tương tác và đề xuất cải thiện hệ thống hỗ trợ. Các nhóm chủ đề này được phát triển từ câu hỏi nghiên cứu và khung lý thuyết về learner engagement.”
Cách viết này giúp công cụ thu thập dữ liệu có cơ sở học thuật.
Trình bày quy trình thu thập dữ liệu
Ứng viên cần nêu quy trình thu thập dữ liệu theo trình tự. Điều này giúp người đọc hiểu nghiên cứu được thực hiện ra sao.
Ví dụ, quy trình có thể gồm: rà soát dữ liệu cũ, xác định khoảng trống, xin phép sử dụng dữ liệu nội bộ, ẩn danh dữ liệu, thực hiện phỏng vấn bổ sung, trích xuất dữ liệu hệ thống, phân loại tài liệu nội bộ và chuẩn bị dữ liệu phân tích.
Nếu dữ liệu mới được thu thập sau khi đề tài DBA được tái cấu trúc, cần nói rõ. Nếu dữ liệu cũ được phân tích lại, cũng cần nói rõ. Nếu có dữ liệu không thể đưa vào phụ lục vì bảo mật, cần giải thích dữ liệu được tổng hợp hoặc ẩn danh thế nào.
Một quy trình rõ giúp tăng độ tin cậy của luận án.
Trình bày phương pháp phân tích dữ liệu
Đây là phần quan trọng nhất của chương phương pháp. Ứng viên cần giải thích dữ liệu được phân tích như thế nào.
Nếu dữ liệu định lượng, cần nêu các kỹ thuật phân tích: thống kê mô tả, so sánh nhóm, tương quan, hồi quy hoặc kỹ thuật phù hợp khác. Nếu dữ liệu định tính, cần nêu quy trình mã hoá, phân tích chủ đề, đối chiếu dữ liệu hoặc xây dựng mô hình từ dữ liệu. Nếu dữ liệu hỗn hợp, cần giải thích cách dữ liệu định lượng và định tính được tích hợp.
Ví dụ:
“Dữ liệu phỏng vấn được phân tích theo phương pháp phân tích chủ đề. Trước hết, các bản ghi được đọc nhiều lần để nhận diện các mã ban đầu. Sau đó, các mã được nhóm thành các chủ đề liên quan đến rào cản hỗ trợ học viên, thời điểm rủi ro và cơ chế can thiệp. Các chủ đề này được đối chiếu với dữ liệu LMS để kiểm tra sự nhất quán giữa trải nghiệm được mô tả và hành vi học tập thực tế.”
Cách viết này cho thấy phân tích có quy trình, không phải chỉ đọc và nhận xét.
Trình bày cách tích hợp nhiều nguồn dữ liệu
APEL.Q cho DBA thường sử dụng nhiều nguồn dữ liệu: khảo sát, phỏng vấn, dữ liệu hệ thống, báo cáo nội bộ, tài liệu dự án. Chương phương pháp cần giải thích cách các nguồn dữ liệu này được tích hợp.
Tích hợp dữ liệu có thể được thực hiện bằng cách đối chiếu phát hiện, bổ sung chiều sâu, kiểm tra chéo hoặc xây dựng mô hình tổng hợp. Ví dụ, dữ liệu LMS cho thấy hành vi học tập; phỏng vấn giải thích lý do; tài liệu quy trình cho thấy hệ thống hỗ trợ hiện tại; khảo sát cung cấp bức tranh rộng hơn.
Ứng viên nên viết rõ nguồn dữ liệu nào trả lời câu hỏi nào. Một bảng liên kết rất hữu ích, gồm các cột: câu hỏi nghiên cứu, nguồn dữ liệu, phương pháp phân tích, kết quả mong đợi.
Theo Creswell và Plano Clark (2018), nghiên cứu hỗn hợp cần giải thích rõ điểm tích hợp giữa các loại dữ liệu. Dù luận án không phải là mixed methods đầy đủ, nguyên tắc này vẫn hữu ích khi kết hợp dữ liệu cũ và mới trong APEL.Q.
Trình bày đạo đức nghiên cứu và bảo mật
Chương phương pháp cần có phần về đạo đức nghiên cứu, đặc biệt khi sử dụng dữ liệu khách hàng, nhân viên, học viên hoặc dữ liệu doanh nghiệp.
Ứng viên cần nêu dữ liệu được ẩn danh ra sao, tên tổ chức có được giữ hay thay bằng mã, người tham gia có được thông báo và đồng thuận không, dữ liệu nhạy cảm được xử lý thế nào, ai có quyền truy cập dữ liệu, dữ liệu nội bộ có được phép sử dụng không và phụ lục có loại bỏ thông tin nhận diện không.
Ví dụ:
“Tất cả người tham gia phỏng vấn được mã hoá bằng ký hiệu P01–P12. Tên cá nhân, email, chức danh quá đặc thù và tên phòng ban cụ thể đã được loại bỏ. Dữ liệu LMS được sử dụng ở dạng tổng hợp và không bao gồm mã học viên hoặc thông tin nhận diện. Tên tổ chức được ẩn danh là Tổ chức A.”
Phần này giúp hội đồng thấy nghiên cứu có trách nhiệm với con người và tổ chức liên quan.
Trình bày giới hạn phương pháp
Một chương phương pháp tốt cần nêu giới hạn. Giới hạn có thể liên quan đến dữ liệu cũ, phạm vi tổ chức, kích thước mẫu, quyền truy cập dữ liệu, khả năng khái quát, vị trí của người nghiên cứu hoặc phương pháp phân tích.
Không nên né tránh giới hạn. Nên viết theo cách chuyên nghiệp: nêu giới hạn, giải thích tác động và cách nghiên cứu đã kiểm soát hoặc điều chỉnh phạm vi kết luận.
Ví dụ:
“Do nghiên cứu tập trung vào một tổ chức giáo dục trực tuyến cụ thể, kết quả không nhằm khái quát cho toàn bộ lĩnh vực giáo dục trực tuyến. Tuy nhiên, thiết kế nghiên cứu tình huống cho phép phân tích sâu cơ chế hỗ trợ học viên trong một bối cảnh thực tiễn, từ đó phát triển mô hình có thể tham khảo cho các tổ chức có đặc điểm tương đồng.”
Cách viết này cho thấy ứng viên hiểu phạm vi của nghiên cứu.
Cấu trúc gợi ý cho chương phương pháp
Ứng viên có thể tổ chức chương phương pháp theo cấu trúc sau:
- Giới thiệu chương phương pháp
- Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
- Thiết kế nghiên cứu tổng thể
- Bối cảnh nghiên cứu
- Dữ liệu cũ và dữ liệu mới trong lộ trình APEL.Q
- Nguồn dữ liệu
- Mẫu nghiên cứu hoặc người tham gia
- Công cụ thu thập dữ liệu
- Quy trình thu thập dữ liệu
- Phương pháp phân tích dữ liệu
- Tích hợp và đối chiếu các nguồn dữ liệu
- Đạo đức nghiên cứu, bảo mật và quyền sử dụng dữ liệu
- Giới hạn phương pháp
- Tóm tắt chương
Cấu trúc này có thể điều chỉnh theo quy định chương trình, nhưng các nội dung cốt lõi nên được giữ.
Những lỗi thường gặp khi viết chương phương pháp
Lỗi thứ nhất là chỉ nêu tên phương pháp mà không giải thích lý do chọn. Ví dụ, “nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính” là chưa đủ.
Lỗi thứ hai là không phân biệt dữ liệu cũ và dữ liệu mới. Đây là lỗi nghiêm trọng trong APEL.Q.
Lỗi thứ ba là mô tả dữ liệu quá chung. Cần nói rõ dữ liệu nào, từ đâu, khi nào, dùng để làm gì.
Lỗi thứ tư là không nêu cách phân tích. Có dữ liệu nhưng không có quy trình phân tích thì phát hiện sẽ thiếu cơ sở.
Lỗi thứ năm là không xử lý bảo mật và đạo đức. Với dữ liệu doanh nghiệp, khách hàng, nhân viên hoặc học viên, đây là rủi ro lớn.
Lỗi thứ sáu là không nêu giới hạn. Một chương phương pháp không có giới hạn thường tạo cảm giác thiếu tự nhận thức học thuật.
Kết luận
Chương phương pháp là chương then chốt trong luận án DBA theo lộ trình APEL.Q. Đây là nơi ứng viên chứng minh rằng nghiên cứu được thiết kế có cơ sở, dữ liệu được sử dụng minh bạch, dữ liệu cũ và dữ liệu mới được phân biệt rõ, quy trình phân tích có hệ thống và các vấn đề đạo đức được xử lý có trách nhiệm.
Một chương phương pháp tốt không cần làm cho nghiên cứu trở nên phức tạp. Nó cần làm cho nghiên cứu trở nên rõ ràng, kiểm chứng được và phù hợp với câu hỏi DBA. Ứng viên cần trình bày thiết kế nghiên cứu, bối cảnh, nguồn dữ liệu, người tham gia, công cụ, quy trình thu thập, phân tích, tích hợp dữ liệu, bảo mật và giới hạn.
Trong APEL.Q, chương phương pháp chính là cầu nối giữa nền tảng cũ và luận án mới. Khi chương này được viết tốt, hội đồng sẽ dễ thấy hơn rằng luận án không chỉ là sự tập hợp kinh nghiệm và tài liệu cũ, mà là một công trình DBA được phát triển bằng phương pháp nghiên cứu nghiêm túc.
Tài liệu tham khảo
Creswell, J. W., & Plano Clark, V. L. (2018). Designing and conducting mixed methods research (3rd ed.). SAGE Publications.
Denscombe, M. (2021). The good research guide: Research methods for small-scale social research projects (7th ed.). Open University Press.
Flick, U. (2022). An introduction to qualitative research (7th ed.). SAGE Publications.
Saunders, M. N. K., Lewis, P., & Thornhill, A. (2023). Research methods for business students (9th ed.). Pearson.
Yin, R. K. (2018). Case study research and applications: Design and methods (6th ed.). SAGE Publications.
Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q

