Tiêu chí đánh giá đóng góp thực tiễn trong nghiên cứu DBA

Trong APEL.Q cho DBA, một trong những câu hỏi quan trọng nhất là: nghiên cứu trước đó của ứng viên có tạo ra đóng góp thực tiễn đủ rõ để phát triển thành luận án Tiến sĩ ứng dụng hay không? Đây là điểm khác biệt lớn giữa một hồ sơ chỉ có kinh nghiệm nghề nghiệp và một hồ sơ có tiềm năng học thuật ở cấp độ DBA.

Nhiều ứng viên có thành tích quản lý rất tốt. Họ từng tái cấu trúc doanh nghiệp, xây dựng hệ thống vận hành, cải thiện doanh thu, phát triển đội ngũ, triển khai chuyển đổi số hoặc thiết kế một mô hình kinh doanh mới. Những thành tựu này rất quan trọng, song trong APEL.Q, hội đồng không chỉ nhìn vào việc ứng viên đã làm được gì. Hội đồng cần xem thành tựu đó có được phân tích thành tri thức quản trị hay chưa, có dữ liệu hỗ trợ hay chưa, có thể rút ra bài học cho bối cảnh rộng hơn hay chưa, và có thể trình bày thành một đóng góp thực tiễn trong luận án DBA hay không.

Theo Gill và Johnson (2010), nghiên cứu quản trị cần tạo ra hiểu biết có giá trị cho cả thực hành quản lý lẫn cộng đồng học thuật. Với DBA, yêu cầu này càng rõ hơn vì luận án không chỉ chứng minh năng lực nghiên cứu, mà còn phải cho thấy nghiên cứu có ý nghĩa đối với thực tiễn nghề nghiệp.

Đóng góp thực tiễn không chỉ là “dự án thành công”

Một dự án thành công chưa chắc đã là đóng góp thực tiễn ở cấp độ DBA. Thành công trong công việc có thể là kết quả của nhiều yếu tố: kinh nghiệm cá nhân, điều kiện thị trường, nguồn lực tổ chức, thời điểm thuận lợi, quyết định lãnh đạo hoặc sự phối hợp của đội ngũ. Để trở thành đóng góp trong nghiên cứu DBA, dự án đó cần được phân tích một cách có hệ thống.

Ví dụ, một ứng viên có thể đã triển khai một hệ thống CRM giúp tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng. Đây là một kết quả thực tế có giá trị. Tuy nhiên, nếu luận án chỉ nói rằng “triển khai CRM giúp tăng hiệu quả chăm sóc khách hàng”, đóng góp vẫn còn khá mô tả. Ứng viên cần đi xa hơn: yếu tố nào làm cho hệ thống CRM được chấp nhận, quá trình thay đổi hành vi nhân viên diễn ra thế nào, dữ liệu khách hàng được sử dụng ra sao, mô hình quản trị trải nghiệm khách hàng thay đổi như thế nào, và doanh nghiệp khác có thể học được gì từ trường hợp này.

Nói cách khác, đóng góp thực tiễn trong DBA không nằm ở việc ứng viên chứng minh mình đã làm tốt một dự án. Đóng góp nằm ở việc ứng viên biến dự án đó thành hiểu biết có thể giải thích, có thể học hỏi và có thể áp dụng có điều kiện trong những bối cảnh tương tự.

Hội đồng tìm kiếm giá trị quản trị, không chỉ kết quả vận hành

Một nghiên cứu DBA cần trả lời được câu hỏi: nghiên cứu này giúp nhà quản lý, nhà lãnh đạo hoặc tổ chức hiểu và hành động tốt hơn như thế nào? Vì vậy, hội đồng thường xem đóng góp thực tiễn dưới góc độ giá trị quản trị.

Giá trị quản trị có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức. Đó có thể là một mô hình ra quyết định, một khung đánh giá năng lực tổ chức, một quy trình cải tiến, một chiến lược triển khai thay đổi, một bộ tiêu chí quản trị rủi ro, một mô hình phát triển nhân sự, hoặc một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề trong doanh nghiệp.

Ví dụ, nếu nghiên cứu về quản trị nhân sự chỉ kết luận rằng “đào tạo giúp nhân viên làm việc tốt hơn”, đóng góp chưa đủ rõ. Nếu nghiên cứu xây dựng được một khung đánh giá mối liên hệ giữa thiết kế đào tạo, động lực học tập, hỗ trợ của quản lý trực tiếp và hiệu quả áp dụng sau đào tạo, đóng góp thực tiễn sẽ mạnh hơn. Khi đó, nghiên cứu không chỉ báo cáo kết quả, mà cung cấp công cụ tư duy cho nhà quản lý.

Theo Shani và Pasmore (1985), nghiên cứu hành động trong tổ chức có giá trị khi vừa giải quyết vấn đề thực tiễn, vừa tạo ra tri thức thông qua quá trình can thiệp và phản tư. Đây là một gợi ý quan trọng cho ứng viên DBA: đóng góp thực tiễn cần đi kèm khả năng giải thích, không chỉ dừng ở hành động.

Đóng góp cần gắn với vấn đề cụ thể

Một lỗi thường gặp là ứng viên trình bày đóng góp quá rộng, chẳng hạn “nghiên cứu giúp nâng cao năng lực quản trị”, “nghiên cứu hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững” hoặc “nghiên cứu góp phần cải thiện hiệu quả kinh doanh”. Những cách diễn đạt này nghe tích cực, song chưa đủ cụ thể để đánh giá.

Một đóng góp thực tiễn tốt cần gắn với một vấn đề cụ thể. Vấn đề đó có thể là tỷ lệ nghỉ việc cao, triển khai chuyển đổi số thất bại, thiếu năng lực lãnh đạo cấp trung, chất lượng dịch vụ không ổn định, chi phí vận hành tăng, khả năng thích ứng của tổ chức thấp, hoặc chiến lược thương hiệu chưa tạo được lợi thế cạnh tranh.

Khi vấn đề được xác định rõ, đóng góp cũng trở nên rõ hơn. Nếu vấn đề là tỷ lệ nghỉ việc cao của nhân viên trẻ, đóng góp có thể là một mô hình can thiệp về gắn kết nhân sự trong doanh nghiệp dịch vụ. Nếu vấn đề là chuyển đổi số chậm, đóng góp có thể là khung quản trị thay đổi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nếu vấn đề là chất lượng đào tạo không đồng đều, đóng góp có thể là bộ tiêu chí quản trị chất lượng chương trình trong môi trường học tập trực tuyến.

Ứng viên nên tránh trình bày đóng góp như khẩu hiệu. Đóng góp cần trả lời: vấn đề nào được giải quyết, ai được hưởng lợi, giải pháp hoặc mô hình nào được đề xuất, dữ liệu nào hỗ trợ, và phạm vi áp dụng ở đâu.

Đóng góp cần được hỗ trợ bằng dữ liệu

Đóng góp thực tiễn không nên chỉ dựa trên cảm nhận của ứng viên. Hội đồng cần thấy dữ liệu hỗ trợ cho lập luận. Dữ liệu có thể là số liệu vận hành, phản hồi của nhân viên, phỏng vấn nhà quản lý, khảo sát khách hàng, tài liệu tổ chức, báo cáo trước và sau can thiệp, hoặc bằng chứng về kết quả ứng dụng.

Ví dụ, nếu ứng viên cho rằng mô hình quản trị mới giúp cải thiện hiệu quả vận hành, cần có dữ liệu về hiệu quả vận hành trước và sau khi áp dụng, hoặc ít nhất có bằng chứng từ các bên liên quan cho thấy thay đổi đã tạo ra tác động. Nếu ứng viên cho rằng nghiên cứu giúp cải thiện năng lực lãnh đạo, cần có dữ liệu về hành vi lãnh đạo, đánh giá của nhân viên, phản hồi của cấp quản lý hoặc kết quả phát triển đội ngũ.

Theo Robson và McCartan (2016), nghiên cứu trong bối cảnh thực tiễn cần chú ý đến chất lượng bằng chứng, tính phù hợp của dữ liệu và cách diễn giải kết quả trong bối cảnh cụ thể. Với DBA, đóng góp thực tiễn chỉ thuyết phục khi dữ liệu, phân tích và kết luận được kết nối rõ ràng.

Đóng góp không nhất thiết phải là “phát minh mới”

Một số ứng viên lo rằng luận án DBA phải tạo ra một mô hình hoàn toàn mới hoặc một lý thuyết mới. Cách hiểu này có thể gây áp lực không cần thiết. Trong DBA, đóng góp thực tiễn có thể nằm ở việc áp dụng, điều chỉnh, kiểm chứng, tích hợp hoặc phát triển một cách tiếp cận phù hợp với bối cảnh cụ thể.

Ví dụ, ứng viên có thể không tạo ra một lý thuyết mới về lãnh đạo, song có thể phát triển một khung ứng dụng lãnh đạo chuyển đổi trong doanh nghiệp gia đình tại thị trường mới nổi. Ứng viên có thể không tạo ra một mô hình hoàn toàn mới về chuyển đổi số, song có thể xây dựng quy trình triển khai phù hợp với doanh nghiệp giáo dục trực tuyến. Ứng viên có thể không tạo ra lý thuyết mới về marketing, song có thể đề xuất bộ tiêu chí quản trị thương hiệu cho một phân khúc đặc thù.

Điều quan trọng là đóng góp phải rõ, có cơ sở, có dữ liệu hỗ trợ và có giá trị cho người thực hành. Theo Nicolini (2012), tri thức thực hành thường được tạo ra trong bối cảnh hành động cụ thể, thông qua việc hiểu cách con người, công cụ, quy trình và tổ chức tương tác với nhau. Điều này rất phù hợp với DBA, vì nghiên cứu thường bắt nguồn từ những vấn đề thật trong môi trường làm việc.

Đóng góp cần vượt ra khỏi lợi ích cá nhân của ứng viên

Một nghiên cứu DBA có thể bắt đầu từ vấn đề trong tổ chức của ứng viên, song đóng góp không nên chỉ dừng ở việc giúp ứng viên hoàn thành một dự án cá nhân. Hội đồng thường xem nghiên cứu có tạo ra giá trị rộng hơn cho tổ chức, ngành nghề hoặc cộng đồng thực hành hay không.

Ví dụ, nếu ứng viên nghiên cứu cách cải thiện quy trình bán hàng trong chính doanh nghiệp của mình, đóng góp ban đầu là cho doanh nghiệp đó. Tuy nhiên, luận án DBA cần phân tích sâu hơn để rút ra bài học có thể hữu ích cho các doanh nghiệp cùng ngành, cùng quy mô hoặc cùng bối cảnh. Nếu nghiên cứu chỉ nói “công ty của tôi đã cải thiện”, đóng góp còn hẹp. Nếu nghiên cứu chỉ ra các điều kiện, yếu tố thành công, rào cản và khung triển khai có thể tham khảo cho doanh nghiệp tương tự, đóng góp sẽ mạnh hơn.

Điều này không có nghĩa nghiên cứu phải khái quát cho mọi bối cảnh. DBA thường chấp nhận tính bối cảnh rất cao. Tuy nhiên, ứng viên cần chỉ ra phạm vi áp dụng hợp lý của đóng góp: đóng góp này hữu ích cho ai, trong điều kiện nào, với giới hạn nào.

Đóng góp cần được diễn đạt thành sản phẩm học thuật rõ ràng

Một đóng góp thực tiễn tốt cần được trình bày thành một sản phẩm học thuật cụ thể trong luận án. Sản phẩm đó có thể là mô hình, khung phân tích, bộ tiêu chí, quy trình, ma trận ra quyết định, hướng dẫn triển khai, hoặc hệ thống khuyến nghị dựa trên dữ liệu.

Nếu đóng góp chỉ được viết dưới dạng vài đoạn khuyến nghị chung ở cuối luận án, giá trị có thể bị giảm. Ứng viên nên suy nghĩ từ sớm: nghiên cứu của mình cuối cùng sẽ tạo ra sản phẩm gì? Người quản lý có thể sử dụng sản phẩm đó như thế nào? Sản phẩm đó dựa trên phát hiện nào? Nó khác gì so với cách làm hiện tại?

Ví dụ, một luận án về quản trị thay đổi có thể kết thúc bằng một “khung đánh giá mức độ sẵn sàng thay đổi của tổ chức”. Một luận án về đào tạo nhân sự có thể tạo ra “mô hình liên kết giữa thiết kế đào tạo, hỗ trợ quản lý và chuyển giao học tập vào công việc”. Một luận án về trải nghiệm khách hàng có thể đề xuất “ma trận ưu tiên cải tiến dịch vụ dựa trên dữ liệu hành vi và phản hồi khách hàng”.

Khi đóng góp được cụ thể hoá như vậy, nghiên cứu sẽ có hình hài rõ hơn và dễ được đánh giá hơn.

Phân biệt đóng góp thực tiễn và khuyến nghị thông thường

Một phần khuyến nghị trong báo cáo nghề nghiệp thường nêu các việc nên làm. Ví dụ: doanh nghiệp nên tăng đào tạo, cải thiện truyền thông nội bộ, đầu tư công nghệ hoặc nâng cao chất lượng dịch vụ. Những khuyến nghị này có thể đúng, song chưa chắc là đóng góp DBA.

Đóng góp thực tiễn trong DBA cần đi sâu hơn khuyến nghị thông thường. Nó cần cho thấy tại sao khuyến nghị đó được đưa ra, dữ liệu nào hỗ trợ, điều kiện áp dụng là gì, rủi ro nào cần lưu ý, và khuyến nghị đó bổ sung gì cho cách hiểu hoặc cách làm hiện tại.

Ví dụ, “doanh nghiệp nên đào tạo nhân viên thường xuyên hơn” là khuyến nghị chung. “Doanh nghiệp nên thiết kế đào tạo theo mô hình ba tầng gồm chuẩn bị trước đào tạo, hỗ trợ của quản lý trực tiếp trong giai đoạn áp dụng, và đo lường hành vi sau đào tạo; mô hình này được xây dựng từ dữ liệu phỏng vấn và khảo sát trong nghiên cứu” là một đóng góp thực tiễn rõ hơn.

Ứng viên nên tự kiểm tra: phần đóng góp của mình có thể được người khác sử dụng như một khung tư duy, công cụ hoặc mô hình hành động không? Nếu câu trả lời là có, đóng góp có khả năng mạnh hơn.

Đóng góp cần phù hợp với phạm vi dữ liệu

Một lỗi học thuật thường gặp là ứng viên đưa ra đóng góp quá lớn so với dữ liệu. Ví dụ, nghiên cứu một doanh nghiệp nhỏ rồi kết luận cho toàn bộ ngành; phỏng vấn một nhóm nhỏ nhân viên rồi đề xuất chính sách quốc gia; hoặc phân tích một dự án nội bộ rồi khẳng định mô hình phù hợp cho mọi tổ chức.

Trong DBA, đóng góp có thể có giá trị ngay cả khi phạm vi hẹp, miễn là phạm vi được xác định trung thực. Một nghiên cứu trong một doanh nghiệp có thể đóng góp cho loại hình doanh nghiệp tương tự. Một nghiên cứu trong một trường hợp cụ thể có thể tạo ra bài học cho bối cảnh tương đồng. Một nghiên cứu trong một thị trường đặc thù có thể phát triển khung phân tích cho nhóm tổ chức có điều kiện tương tự.

Ứng viên nên diễn đạt đóng góp theo phạm vi dữ liệu cho phép. Thay vì viết “mô hình này áp dụng cho mọi doanh nghiệp”, nên viết “mô hình này có thể tham khảo cho các doanh nghiệp có đặc điểm tương đồng về quy mô, bối cảnh chuyển đổi và cấu trúc vận hành”. Cách viết này chặt chẽ hơn và phù hợp với chuẩn học thuật.

Cách tự đánh giá đóng góp thực tiễn trước khi nộp APEL.Q

Trước khi nộp hồ sơ APEL.Q, ứng viên có thể tự đánh giá đóng góp thực tiễn bằng một số câu hỏi.

Nghiên cứu này giải quyết vấn đề quản trị cụ thể nào? Ai là người hưởng lợi từ kết quả nghiên cứu? Dữ liệu nào chứng minh vấn đề và kết quả? Nghiên cứu tạo ra mô hình, quy trình, khung đánh giá hay khuyến nghị nào? Đóng góp này khác gì so với cách làm hiện tại? Phạm vi áp dụng của đóng góp là gì? Có giới hạn nào cần nêu rõ? Đóng góp này có thể được trình bày như một phần chính của luận án DBA hay chỉ là kết quả phụ?

Nếu ứng viên chưa trả lời được các câu hỏi này, phần đóng góp thực tiễn cần được phát triển thêm. Nếu trả lời được một cách rõ ràng, hồ sơ APEL.Q sẽ có nền tảng tốt hơn để hội đồng đánh giá khả năng nâng cấp thành luận án DBA.

Kết luận

Đóng góp thực tiễn là một tiêu chí cốt lõi trong đánh giá hồ sơ APEL.Q cho DBA. Tuy nhiên, đóng góp thực tiễn không chỉ là thành tích công việc, dự án thành công hoặc khuyến nghị quản trị chung. Đóng góp cần được xây dựng từ vấn đề cụ thể, dữ liệu rõ ràng, phân tích có hệ thống và sản phẩm học thuật có thể sử dụng trong thực hành quản trị.

Ứng viên cần chứng minh rằng nghiên cứu trước đó không chỉ có giá trị đối với cá nhân hoặc tổ chức của mình, mà còn có thể tạo ra hiểu biết, mô hình, quy trình hoặc khung hành động hữu ích cho những bối cảnh tương đồng. Khi đóng góp thực tiễn được xác định đúng, công trình cũ sẽ có cơ hội tốt hơn để phát triển thành luận án DBA có giá trị.

Tài liệu tham khảo

Gill, J., & Johnson, P. (2010). Research methods for managers (4th ed.). SAGE Publications.

Nicolini, D. (2012). Practice theory, work, and organization: An introduction. Oxford University Press.

Reason, P., & Bradbury, H. (Eds.). (2008). The SAGE handbook of action research: Participative inquiry and practice(2nd ed.). SAGE Publications.

Robson, C., & McCartan, K. (2016). Real world research (4th ed.). Wiley.

Shani, A. B., & Pasmore, W. A. (1985). Organization inquiry: Towards a new model of the action research process. In D. D. Warrick (Ed.), Contemporary organization development: Current thinking and applications (pp. 438–448). Scott, Foresman.

Nguồn: Nhóm biên tập nội dung APEL.Q